unpublished material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information, data, or content that has not been formally released or made available to the public through conventional publishing channels.
Vietnamese Meaning
Thông tin, dữ liệu hoặc nội dung chưa được chính thức phát hành hoặc cung cấp cho công chúng thông qua các kênh xuất bản thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Researchers often rely on unpublished material to gain deeper insights into a topic."
"Các nhà nghiên cứu thường dựa vào các tài liệu chưa được công bố để có được cái nhìn sâu sắc hơn về một chủ đề."
-
"The historian examined unpublished material from the archives."
"Nhà sử học đã kiểm tra tài liệu chưa được công bố từ kho lưu trữ."
-
"The policy relies on unpublished material."
"Chính sách này dựa vào tài liệu chưa được công bố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Noun | publisher | nhà xuất bản |
| Noun | publication | ấn phẩm, sự xuất bản |
| Adjective | published | đã xuất bản |
| Noun | material | tài liệu, vật liệu |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, thành hình |
| Adjective | materialistic | thực dụng, duy vật |
| Noun | materialism | chủ nghĩa duy vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, học thuật, pháp lý và xuất bản để chỉ những tài liệu chưa được công bố, có thể là bản thảo, báo cáo, dữ liệu thử nghiệm, v.v. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với các tài liệu đã được xuất bản và do đó có thể truy cập công khai. Ngữ cảnh sử dụng thường trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw raw unpublished material (tài liệu thô chưa xuất bản)
-
confidential confidential unpublished material (tài liệu mật chưa xuất bản)
-
primary primary unpublished material (tài liệu gốc chưa xuất bản)
-
sensitive sensitive unpublished material (tài liệu nhạy cảm chưa xuất bản)
-
access access unpublished material (tiếp cận tài liệu chưa xuất bản)
-
preserve preserve unpublished material (bảo quản tài liệu chưa xuất bản)
-
cite cite unpublished material (trích dẫn tài liệu chưa xuất bản)
-
review review unpublished material (xem xét tài liệu chưa xuất bản)
Idioms
-
access to unpublished material
quyền tiếp cận tài liệu chưa xuất bản
"Researchers often seek access to unpublished material in archives."
(Các nhà nghiên cứu thường tìm kiếm quyền tiếp cận các tài liệu chưa xuất bản trong kho lưu trữ.)
-
confidential unpublished material
tài liệu mật chưa xuất bản
"The company strictly guards its confidential unpublished material."
(Công ty bảo vệ nghiêm ngặt các tài liệu mật chưa xuất bản của mình.)
-
archive of unpublished material
kho lưu trữ tài liệu chưa xuất bản
"The library maintains a vast archive of unpublished material."
(Thư viện duy trì một kho lưu trữ lớn các tài liệu chưa xuất bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpublished material
Danh từThông tin, dữ liệu hoặc nội dung chưa được chính thức phát hành hoặc cung cấp cho công chúng thông qua các kênh xuất bản thông thường.
"Researchers often rely on unpublished material to gain deeper insights into a topic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpublished material".
