(Top Banner Ad)
unpublished material
C1
Danh từ C1 Học thuật/Nghiên cứu/Xuất bản

unpublished material

UK: /ˌʌnˈpʌblɪʃt məˈtɪəriəl/ • US: /ˌʌnˈpʌblɪʃt məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu chưa công bố tài liệu chưa xuất bản dữ liệu chưa công khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information, data, or content that has not been formally released or made available to the public through conventional publishing channels.

Vietnamese Meaning

Thông tin, dữ liệu hoặc nội dung chưa được chính thức phát hành hoặc cung cấp cho công chúng thông qua các kênh xuất bản thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers often rely on unpublished material to gain deeper insights into a topic."

    "Các nhà nghiên cứu thường dựa vào các tài liệu chưa được công bố để có được cái nhìn sâu sắc hơn về một chủ đề."

  • "The historian examined unpublished material from the archives."

    "Nhà sử học đã kiểm tra tài liệu chưa được công bố từ kho lưu trữ."

  • "The policy relies on unpublished material."

    "Chính sách này dựa vào tài liệu chưa được công bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publisher nhà xuất bản
Noun publication ấn phẩm, sự xuất bản
Adjective published đã xuất bản
Noun material tài liệu, vật liệu
Verb materialize hiện thực hóa, thành hình
Adjective materialistic thực dụng, duy vật
Noun materialism chủ nghĩa duy vật

Synonyms

unreleased data (dữ liệu chưa phát hành)pre-publication draft (bản thảo trước khi xuất bản)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật/Nghiên cứu/Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
publicare
Latin
materialis

Nguồn gốc 'Xuất bản'

Phần 'publish' trong 'unpublished' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicare', mang nghĩa 'công khai hóa' hoặc 'làm cho công chúng biết đến'. Qua tiếng Pháp cổ 'publier', từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa quen thuộc như ngày nay, chỉ việc phổ biến thông tin hay tác phẩm.

Ý nghĩa của 'Tài liệu'

Từ 'material' (tài liệu/vật liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materialis', có nghĩa là 'thuộc về vật chất'. Gốc từ 'materia' ban đầu ám chỉ 'vật chất' hay 'nguyên liệu thô'. Điều này nhấn mạnh bản chất hữu hình hoặc chứa đựng thông tin của 'material' trong ngữ cảnh 'tài liệu'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, học thuật, pháp lý và xuất bản để chỉ những tài liệu chưa được công bố, có thể là bản thảo, báo cáo, dữ liệu thử nghiệm, v.v. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với các tài liệu đã được xuất bản và do đó có thể truy cập công khai. Ngữ cảnh sử dụng thường trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpublished material
  • raw raw unpublished material
    (tài liệu thô chưa xuất bản)
  • confidential confidential unpublished material
    (tài liệu mật chưa xuất bản)
  • primary primary unpublished material
    (tài liệu gốc chưa xuất bản)
  • sensitive sensitive unpublished material
    (tài liệu nhạy cảm chưa xuất bản)
Verb + unpublished material
  • access access unpublished material
    (tiếp cận tài liệu chưa xuất bản)
  • preserve preserve unpublished material
    (bảo quản tài liệu chưa xuất bản)
  • cite cite unpublished material
    (trích dẫn tài liệu chưa xuất bản)
  • review review unpublished material
    (xem xét tài liệu chưa xuất bản)

Idioms

  • access to unpublished material

    quyền tiếp cận tài liệu chưa xuất bản

    "Researchers often seek access to unpublished material in archives."

    (Các nhà nghiên cứu thường tìm kiếm quyền tiếp cận các tài liệu chưa xuất bản trong kho lưu trữ.)

  • confidential unpublished material

    tài liệu mật chưa xuất bản

    "The company strictly guards its confidential unpublished material."

    (Công ty bảo vệ nghiêm ngặt các tài liệu mật chưa xuất bản của mình.)

  • archive of unpublished material

    kho lưu trữ tài liệu chưa xuất bản

    "The library maintains a vast archive of unpublished material."

    (Thư viện duy trì một kho lưu trữ lớn các tài liệu chưa xuất bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpublished material

Danh từ
Lật mặt

Thông tin, dữ liệu hoặc nội dung chưa được chính thức phát hành hoặc cung cấp cho công chúng thông qua các kênh xuất bản thông thường.

"Researchers often rely on unpublished material to gain deeper insights into a topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpublished material".

Bản quyền và sở hữu trí tuệ

Tài liệu chưa xuất bản, như bản thảo, thư từ cá nhân hay nhật ký, vẫn được bảo vệ bởi luật bản quyền và sở hữu trí tuệ. Điều này có nghĩa là bạn không thể tự ý sử dụng hoặc phát hành chúng mà không có sự cho phép của tác giả hoặc chủ sở hữu quyền, ngay cả khi chúng chưa được công bố rộng rãi.

Giá trị trong nghiên cứu học thuật và lịch sử

Tài liệu chưa xuất bản có giá trị cực kỳ quan trọng trong nghiên cứu học thuật và lịch sử. Chúng cung cấp cái nhìn độc đáo, dữ liệu gốc và bằng chứng sơ cấp mà tài liệu đã xuất bản không thể có, giúp các nhà khoa học và sử gia tái hiện sự kiện hoặc phát triển lý thuyết mới. Việc tiếp cận và phân tích chúng là nền tảng cho nhiều khám phá.