(Top Banner Ad)
published material
B2
Danh từ B2 Học thuật, Xuất bản

published material

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu đã xuất bản ấn phẩm đã công bố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information or content that has been made available to the public in a tangible form, typically through printing or electronic distribution.

Vietnamese Meaning

Tài liệu, thông tin hoặc nội dung đã được công khai cho công chúng dưới dạng hữu hình, thường thông qua in ấn hoặc phân phối điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher cited several sources of published material in their dissertation."

    "Nhà nghiên cứu đã trích dẫn nhiều nguồn tài liệu đã xuất bản trong luận án của họ."

  • "Access to published material is essential for students and researchers."

    "Việc tiếp cận tài liệu đã xuất bản là rất quan trọng đối với sinh viên và nhà nghiên cứu."

  • "Copyright laws protect authors' rights to their published material."

    "Luật bản quyền bảo vệ quyền của tác giả đối với tài liệu đã xuất bản của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publisher nhà xuất bản
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun material vật liệu, tài liệu, chất liệu
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực
Adjective materialistic duy vật, thiên về vật chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicare
Old French
publier
Middle English
publishen
English
publish
Latin
materialis
Old French
materiel
Middle English
material
English
material

Nguồn gốc 'published' và 'material'

Từ 'published' (đã xuất bản) bắt nguồn từ động từ 'publish', vốn có gốc từ tiếng Latin 'publicare', mang ý nghĩa 'làm cho công khai, công bố'. Nó phản ánh hành động đưa thông tin ra trước công chúng. Trong khi đó, từ 'material' (tài liệu, chất liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materialis', liên quan đến 'vật chất' hoặc 'cấu tạo'. Khi kết hợp lại, 'published material' (tài liệu đã xuất bản) mô tả những nội dung (dù là dạng vật lý hay kỹ thuật số) đã được công khai thông qua quá trình xuất bản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tài liệu học thuật, nghiên cứu, báo cáo, sách, bài báo, hoặc bất kỳ nội dung nào đã được xuất bản chính thức. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với các tài liệu chưa được công bố, ví dụ như bản nháp, bản thảo hoặc tài liệu nội bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + published material
  • academic academic published material
    (tài liệu học thuật đã xuất bản)
  • scientific scientific published material
    (tài liệu khoa học đã xuất bản)
  • digital digital published material
    (tài liệu kỹ thuật số đã xuất bản)
  • previously previously published material
    (tài liệu đã xuất bản trước đây)
  • original original published material
    (tài liệu gốc đã xuất bản)
Verb + published material
  • access access published material
    (truy cập tài liệu đã xuất bản)
  • review review published material
    (xem xét tài liệu đã xuất bản)
  • distribute distribute published material
    (phân phối tài liệu đã xuất bản)
  • cite cite published material
    (trích dẫn tài liệu đã xuất bản)
  • refer to refer to published material
    (tham khảo tài liệu đã xuất bản)

Idioms

  • access published material

    Truy cập các tài liệu đã được xuất bản (như sách, bài báo, tạp chí...)

    "Researchers often need to access published material from various databases."

    (Các nhà nghiên cứu thường cần truy cập các tài liệu đã xuất bản từ nhiều cơ sở dữ liệu khác nhau.)

  • refer to published material

    Tham khảo các tài liệu đã được xuất bản để lấy thông tin hoặc làm bằng chứng.

    "Please refer to the published material for more detailed statistics."

    (Vui lòng tham khảo tài liệu đã xuất bản để biết số liệu thống kê chi tiết hơn.)

  • previously published material

    Tài liệu hoặc nội dung đã được công bố hoặc xuất bản trước đó.

    "The journal does not accept submissions that include previously published material."

    (Tạp chí không chấp nhận các bài gửi có chứa tài liệu đã xuất bản trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

published material

Danh từ
Lật mặt

Tài liệu, thông tin hoặc nội dung đã được công khai cho công chúng dưới dạng hữu hình, thường thông qua in ấn hoặc phân phối điện tử.

"The researcher cited several sources of published material in their dissertation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "published material".

Bản quyền và Sở hữu trí tuệ

Ở các nước phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, tất cả 'published material' (tài liệu đã xuất bản) đều được bảo vệ bởi luật bản quyền. Điều này có nghĩa là người khác không được sao chép, phân phối hoặc sử dụng tác phẩm mà không có sự cho phép của tác giả hoặc nhà xuất bản, nhằm bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo và khuyến khích sản xuất nội dung mới.

Tầm quan trọng trong Học thuật và Nghiên cứu

Trong lĩnh vực học thuật và nghiên cứu, 'published material' (như sách giáo trình, bài báo khoa học, báo cáo nghiên cứu) là nền tảng của sự tiến bộ tri thức. Các nhà khoa học xây dựng trên công trình của người khác bằng cách đọc và trích dẫn các tài liệu đã xuất bản, đảm bảo tính xác thực và khả năng kiểm chứng của thông tin.