(Top Banner Ad)
unreasonable rule
B2
Tính từ B2 Pháp luật/Xã hội

unreasonable rule

UK: /ʌnˈriːznəbl/ • US: /ʌnˈriːzənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc vô lý luật lệ bất hợp lý điều lệ phi lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not guided by or based on good sense; illogical.

Vietnamese Meaning

Không hợp lý, phi lý, vô lý, quá đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's unreasonable to expect perfection."

    "Thật vô lý khi mong đợi sự hoàn hảo."

  • "The company's new policy is considered an unreasonable rule by many employees."

    "Chính sách mới của công ty bị nhiều nhân viên coi là một quy tắc vô lý."

  • "He was punished under an unreasonable rule."

    "Anh ta bị trừng phạt theo một quy tắc vô lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reasonable hợp lý, phải lẽ
Noun reason lý do, lý lẽ
Verb rule cai trị, điều khiển
Noun ruler người cai trị, nhà lãnh đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
unreasonable
English
rule

Nguồn gốc của 'unreasonable'

Từ 'unreasonable' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và tính từ 'reasonable' (hợp lý). Ý nghĩa của nó đơn giản là 'không hợp lý' hoặc 'phi lý'. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'vô lý'.

Nguồn gốc của 'rule'

Từ 'rule' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regula', có nghĩa là 'thước đo' hoặc 'tiêu chuẩn'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'quy tắc' hoặc 'luật lệ' mà chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Việt, 'rule' thường được dịch là 'luật lệ' hoặc 'quy tắc'.

Usage Note

Unreasonable ám chỉ một điều gì đó không phù hợp với lẽ thường, không dựa trên lý trí hay bằng chứng xác đáng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự bất công, phiền toái hoặc không thể chấp nhận được. Khác với 'irrational' (phi lý, mất trí), 'unreasonable' vẫn có thể xuất phát từ một suy nghĩ nào đó, nhưng suy nghĩ đó không dựa trên căn cứ xác đáng.
Rule trong trường hợp này là một quy tắc, luật lệ. Nó có thể là một quy tắc chính thức (ví dụ: luật của một quốc gia) hoặc một quy tắc không chính thức (ví dụ: quy tắc ứng xử trong một nhóm). Khi đi cùng với 'unreasonable', nó ám chỉ một quy tắc không công bằng hoặc không hợp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreasonable rule
  • strict strict unreasonable rule
    (quy tắc vô lý và nghiêm ngặt)
  • unfair unfair unreasonable rule
    (quy tắc vô lý và bất công)
  • arbitrary arbitrary unreasonable rule
    (quy tắc vô lý và tùy tiện)
Verb + unreasonable rule
  • impose impose an unreasonable rule
    (áp đặt một quy tắc vô lý)
  • follow follow an unreasonable rule
    (tuân theo một quy tắc vô lý)
  • challenge challenge an unreasonable rule
    (thách thức một quy tắc vô lý)

Idioms

  • To lay down the law (with an unreasonable rule)

    Đưa ra luật lệ một cách độc đoán (với một quy tắc vô lý)

    "The boss laid down the law with an unreasonable rule about break times."

    (Ông chủ đã đưa ra luật lệ một cách độc đoán với một quy tắc vô lý về thời gian nghỉ giải lao.)

  • To bend the rules (unreasonable rule)

    Lách luật (quy tắc vô lý)

    "He tried to bend the rules to avoid the unreasonable rule."

    (Anh ấy đã cố gắng lách luật để tránh quy tắc vô lý đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreasonable rule

Tính từ
Lật mặt

Không hợp lý, phi lý, vô lý, quá đáng.

"It's unreasonable to expect perfection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreasonable rule".

Phản đối quy tắc vô lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc phản đối các quy tắc vô lý được coi là một phần quan trọng của việc bảo vệ quyền tự do cá nhân và công bằng. Các phong trào xã hội thường bắt nguồn từ sự bất mãn với các quy tắc được coi là bất công hoặc phi lý.

Luật pháp và công lý

Quan niệm về 'unreasonable rule' liên quan chặt chẽ đến các khái niệm về luật pháp và công lý. Một hệ thống pháp luật lý tưởng nên dựa trên các nguyên tắc công bằng và hợp lý, và bất kỳ quy tắc nào đi ngược lại các nguyên tắc này có thể bị coi là 'unreasonable'.