unreasonable rule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không hợp lý, phi lý, vô lý, quá đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's unreasonable to expect perfection."
"Thật vô lý khi mong đợi sự hoàn hảo."
-
"The company's new policy is considered an unreasonable rule by many employees."
"Chính sách mới của công ty bị nhiều nhân viên coi là một quy tắc vô lý."
-
"He was punished under an unreasonable rule."
"Anh ta bị trừng phạt theo một quy tắc vô lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | reasonable | hợp lý, phải lẽ |
| Noun | reason | lý do, lý lẽ |
| Verb | rule | cai trị, điều khiển |
| Noun | ruler | người cai trị, nhà lãnh đạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Unreasonable ám chỉ một điều gì đó không phù hợp với lẽ thường, không dựa trên lý trí hay bằng chứng xác đáng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự bất công, phiền toái hoặc không thể chấp nhận được. Khác với 'irrational' (phi lý, mất trí), 'unreasonable' vẫn có thể xuất phát từ một suy nghĩ nào đó, nhưng suy nghĩ đó không dựa trên căn cứ xác đáng.
Rule trong trường hợp này là một quy tắc, luật lệ. Nó có thể là một quy tắc chính thức (ví dụ: luật của một quốc gia) hoặc một quy tắc không chính thức (ví dụ: quy tắc ứng xử trong một nhóm). Khi đi cùng với 'unreasonable', nó ám chỉ một quy tắc không công bằng hoặc không hợp lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict unreasonable rule (quy tắc vô lý và nghiêm ngặt)
-
unfair unfair unreasonable rule (quy tắc vô lý và bất công)
-
arbitrary arbitrary unreasonable rule (quy tắc vô lý và tùy tiện)
-
impose impose an unreasonable rule (áp đặt một quy tắc vô lý)
-
follow follow an unreasonable rule (tuân theo một quy tắc vô lý)
-
challenge challenge an unreasonable rule (thách thức một quy tắc vô lý)
Idioms
-
To lay down the law (with an unreasonable rule)
Đưa ra luật lệ một cách độc đoán (với một quy tắc vô lý)
"The boss laid down the law with an unreasonable rule about break times."
(Ông chủ đã đưa ra luật lệ một cách độc đoán với một quy tắc vô lý về thời gian nghỉ giải lao.)
-
To bend the rules (unreasonable rule)
Lách luật (quy tắc vô lý)
"He tried to bend the rules to avoid the unreasonable rule."
(Anh ấy đã cố gắng lách luật để tránh quy tắc vô lý đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unreasonable rule
Tính từKhông hợp lý, phi lý, vô lý, quá đáng.
"It's unreasonable to expect perfection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreasonable rule".
