(Top Banner Ad)
unrefined oil
B2
Danh từ B2 Công nghiệp, Hóa học

unrefined oil

UK: /ˌʌnrɪˈfaɪnd ɔɪl/ • US: /ˌʌnrɪˈfaɪnd ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu thô dầu chưa tinh chế dầu nguyên chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Crude oil or oil that has not been processed or purified.

Vietnamese Meaning

Dầu thô hoặc dầu chưa được chế biến hoặc tinh chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unrefined oil was transported to the refinery for processing."

    "Dầu thô đã được vận chuyển đến nhà máy lọc dầu để chế biến."

  • "Unrefined oil is not suitable for direct use in engines."

    "Dầu thô không thích hợp để sử dụng trực tiếp trong động cơ."

  • "The price of unrefined oil affects the cost of refined petroleum products."

    "Giá dầu thô ảnh hưởng đến chi phí của các sản phẩm dầu mỏ tinh chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective refined đã tinh chế
Noun refinement sự tinh chế
Verb refine tinh chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unrefined oil

Nguồn gốc của 'unrefined oil'

Cụm từ 'unrefined oil' xuất hiện khi con người bắt đầu khai thác dầu mỏ và nhận ra rằng dầu thô có thể được xử lý để tạo ra các sản phẩm tinh chế hơn. 'Unrefined' đơn giản chỉ trạng thái ban đầu, chưa qua xử lý của dầu.

Usage Note

Chỉ dầu ở trạng thái tự nhiên hoặc sau khi được xử lý sơ bộ, nhưng chưa trải qua quá trình tinh chế để loại bỏ tạp chất và nâng cao chất lượng. Thường dùng để chỉ dầu mỏ khai thác từ lòng đất hoặc dầu thực vật mới ép.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrefined oil
  • crude crude unrefined oil
    (dầu thô chưa tinh chế)
  • thick thick unrefined oil
    (dầu thô đặc, chưa tinh chế)
Verb + unrefined oil
  • extract extract unrefined oil
    (chiết xuất dầu thô chưa tinh chế)
  • process process unrefined oil
    (xử lý dầu thô chưa tinh chế)
  • ship ship unrefined oil
    (vận chuyển dầu thô chưa tinh chế)

Idioms

  • black gold (referring to unrefined oil)

    vàng đen (ám chỉ dầu thô)

    "The discovery of black gold transformed the country's economy."

    (Việc phát hiện ra 'vàng đen' đã thay đổi nền kinh tế của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrefined oil

Danh từ
Lật mặt

Dầu thô hoặc dầu chưa được chế biến hoặc tinh chế.

"The unrefined oil was transported to the refinery for processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrefined oil".

Tầm quan trọng của dầu thô

Dầu thô là một nguồn tài nguyên quan trọng trên toàn cầu. Nó không chỉ được sử dụng để sản xuất nhiên liệu mà còn là nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp khác, từ nhựa đến dược phẩm. Các quốc gia có trữ lượng dầu lớn thường có ảnh hưởng kinh tế và chính trị đáng kể.