(Top Banner Ad)
refined oil
B1
noun phrase B1 Ẩm thực, Công nghiệp

refined oil

UK: /rɪˈfaɪnd ɔɪl/ • US: /rɪˈfaɪnd ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu tinh luyện dầu ăn tinh luyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil that has been processed to remove impurities and improve its quality, stability, and flavor.

Vietnamese Meaning

Dầu đã qua tinh chế để loại bỏ tạp chất và cải thiện chất lượng, độ ổn định và hương vị của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Refined oil is commonly used in cooking due to its high smoke point."

    "Dầu tinh luyện thường được sử dụng trong nấu ăn vì điểm khói cao của nó."

  • "Many processed foods contain refined oil."

    "Nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa dầu tinh luyện."

  • "The factory is producing refined oil for export."

    "Nhà máy đang sản xuất dầu tinh luyện để xuất khẩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refine tinh chế, lọc, cải thiện
Noun refinement sự tinh chế, sự cải thiện, sự lịch sự
Adjective refined đã tinh chế, tinh tế, lịch sự
Noun oil dầu, mỡ
Verb oil bôi dầu, tra dầu
Adjective oily có dầu, nhờn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
elaion
Latin
oleum
Latin
finis
Latin
finire
Old French
oile
Old French
refiner
English
oil
English
refine
English
refined oil

Nguồn gốc 'Oil'

Từ 'oil' (dầu) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'elaion', nghĩa là dầu ô liu. Người La Mã đã tiếp thu từ này thành 'oleum', và sau đó nó du nhập vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Điều này cho thấy tầm quan trọng của dầu ô liu trong thế giới cổ đại.

Ý nghĩa của 'Refine'

Từ 'refine' (tinh chế) bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới') và 'finire' (hoàn thành). Với tiền tố 're-' (lặp lại, làm lại), 'refine' mang ý nghĩa 'làm cho hoàn hảo lại' hoặc 'loại bỏ tạp chất', tạo ra một sản phẩm tinh khiết hơn.

Usage Note

Dầu tinh luyện trải qua nhiều quy trình như tẩy trắng, khử mùi, và lọc để đạt được độ tinh khiết mong muốn. Quá trình này loại bỏ các axit béo tự do, photphatit, kim loại và các chất gây màu, mùi khó chịu. So với dầu thô, dầu tinh luyện có thời hạn sử dụng dài hơn, chịu nhiệt tốt hơn và ít gây ảnh hưởng đến hương vị của thực phẩm.

Prepositions

from in

‘Refined oil from seeds/nuts/vegetables’ chỉ nguồn gốc của dầu. 'Refined oil in cooking' chỉ việc sử dụng dầu tinh luyện trong nấu ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refined oil
  • pure pure refined oil
    (dầu tinh luyện nguyên chất)
  • highly highly refined oil
    (dầu tinh luyện cao cấp/tinh khiết cao)
  • partially partially refined oil
    (dầu tinh luyện một phần)
  • fully fully refined oil
    (dầu tinh luyện hoàn toàn)
Verb + refined oil
  • produce produce refined oil
    (sản xuất dầu tinh luyện)
  • use use refined oil
    (sử dụng dầu tinh luyện)
  • cook with cook with refined oil
    (nấu ăn bằng dầu tinh luyện)
  • import import refined oil
    (nhập khẩu dầu tinh luyện)
Noun + refined oil (type/source)
  • vegetable vegetable refined oil
    (dầu thực vật tinh luyện)
  • sunflower sunflower refined oil
    (dầu hướng dương tinh luyện)

Idioms

  • a kitchen essential

    một thứ thiết yếu trong nhà bếp

    "Refined oil is considered a kitchen essential for daily cooking."

    (Dầu ăn tinh luyện được coi là một thứ thiết yếu trong nhà bếp để nấu nướng hàng ngày.)

  • the backbone of industrial cooking

    nền tảng của ngành công nghiệp chế biến thực phẩm

    "Highly refined oil often serves as the backbone of industrial cooking, used in countless processed foods."

    (Dầu tinh luyện cao cấp thường đóng vai trò là xương sống của ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, được sử dụng trong vô số thực phẩm chế biến sẵn.)

  • a versatile cooking medium

    một loại dầu nấu ăn đa năng

    "From frying to baking, refined oil is a versatile cooking medium favored by many chefs."

    (Từ chiên rán đến nướng, dầu ăn tinh luyện là một loại dầu nấu ăn đa năng được nhiều đầu bếp ưa chuộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refined oil

noun phrase
Lật mặt

Dầu đã qua tinh chế để loại bỏ tạp chất và cải thiện chất lượng, độ ổn định và hương vị của nó.

"Refined oil is commonly used in cooking due to its high smoke point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses refined oil in its food production process.
Công ty sử dụng dầu tinh luyện trong quy trình sản xuất thực phẩm của mình.
Phủ định
She doesn't use refined oil when she cooks at home.
Cô ấy không sử dụng dầu tinh luyện khi nấu ăn ở nhà.
Nghi vấn
Do you know how to refine crude oil?
Bạn có biết làm thế nào để tinh chế dầu thô không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she used refined oil for all her cooking.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng dầu tinh luyện cho tất cả các món ăn của mình.
Phủ định
He said that he did not use refined oil because he preferred olive oil.
Anh ấy nói rằng anh ấy không sử dụng dầu tinh luyện vì anh ấy thích dầu ô liu hơn.
Nghi vấn
She asked if I knew how to refine crude oil.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách tinh chế dầu thô không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's refined oil production increased significantly this year.
Sản lượng dầu tinh luyện của công ty đã tăng đáng kể trong năm nay.
Phủ định
My boss's refined oil preference isn't as strict as I thought.
Sở thích dầu tinh luyện của sếp tôi không khắt khe như tôi đã nghĩ.
Nghi vấn
Is it the baker's refined oil that makes his bread so delicious?
Có phải dầu tinh luyện của người thợ làm bánh đã làm cho bánh mì của anh ấy ngon đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refined oil".

Sự trỗi dậy của dầu ăn công nghiệp

Từ đầu thế kỷ 20, dầu ăn tinh luyện đã trở thành một phần không thể thiếu trong ngành công nghiệp thực phẩm ở các nước phương Tây, thay thế các loại chất béo truyền thống như mỡ lợn hay bơ. Quá trình sản xuất công nghiệp cho phép tạo ra lượng lớn dầu với giá thành rẻ, phù hợp cho việc chế biến hàng loạt các sản phẩm đóng gói và thức ăn nhanh.

Tranh cãi về sức khỏe

Dầu ăn tinh luyện thường là chủ đề của các cuộc tranh luận về sức khỏe. Một mặt, chúng có điểm khói cao và hương vị trung tính, lý tưởng cho nhiều phương pháp nấu ăn. Mặt khác, quá trình tinh chế có thể loại bỏ một số chất dinh dưỡng có lợi và đôi khi tạo ra các chất không mong muốn, dẫn đến lo ngại về tác động lâu dài đối với sức khỏe tim mạch và viêm nhiễm.