refined oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Oil that has been processed to remove impurities and improve its quality, stability, and flavor.
Vietnamese Meaning
Dầu đã qua tinh chế để loại bỏ tạp chất và cải thiện chất lượng, độ ổn định và hương vị của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Refined oil is commonly used in cooking due to its high smoke point."
"Dầu tinh luyện thường được sử dụng trong nấu ăn vì điểm khói cao của nó."
-
"Many processed foods contain refined oil."
"Nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa dầu tinh luyện."
-
"The factory is producing refined oil for export."
"Nhà máy đang sản xuất dầu tinh luyện để xuất khẩu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refine | tinh chế, lọc, cải thiện |
| Noun | refinement | sự tinh chế, sự cải thiện, sự lịch sự |
| Adjective | refined | đã tinh chế, tinh tế, lịch sự |
| Noun | oil | dầu, mỡ |
| Verb | oil | bôi dầu, tra dầu |
| Adjective | oily | có dầu, nhờn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dầu tinh luyện trải qua nhiều quy trình như tẩy trắng, khử mùi, và lọc để đạt được độ tinh khiết mong muốn. Quá trình này loại bỏ các axit béo tự do, photphatit, kim loại và các chất gây màu, mùi khó chịu. So với dầu thô, dầu tinh luyện có thời hạn sử dụng dài hơn, chịu nhiệt tốt hơn và ít gây ảnh hưởng đến hương vị của thực phẩm.
Prepositions
‘Refined oil from seeds/nuts/vegetables’ chỉ nguồn gốc của dầu. 'Refined oil in cooking' chỉ việc sử dụng dầu tinh luyện trong nấu ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure refined oil (dầu tinh luyện nguyên chất)
-
highly highly refined oil (dầu tinh luyện cao cấp/tinh khiết cao)
-
partially partially refined oil (dầu tinh luyện một phần)
-
fully fully refined oil (dầu tinh luyện hoàn toàn)
-
produce produce refined oil (sản xuất dầu tinh luyện)
-
use use refined oil (sử dụng dầu tinh luyện)
-
cook with cook with refined oil (nấu ăn bằng dầu tinh luyện)
-
import import refined oil (nhập khẩu dầu tinh luyện)
-
vegetable vegetable refined oil (dầu thực vật tinh luyện)
-
sunflower sunflower refined oil (dầu hướng dương tinh luyện)
Idioms
-
a kitchen essential
một thứ thiết yếu trong nhà bếp
"Refined oil is considered a kitchen essential for daily cooking."
(Dầu ăn tinh luyện được coi là một thứ thiết yếu trong nhà bếp để nấu nướng hàng ngày.)
-
the backbone of industrial cooking
nền tảng của ngành công nghiệp chế biến thực phẩm
"Highly refined oil often serves as the backbone of industrial cooking, used in countless processed foods."
(Dầu tinh luyện cao cấp thường đóng vai trò là xương sống của ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, được sử dụng trong vô số thực phẩm chế biến sẵn.)
-
a versatile cooking medium
một loại dầu nấu ăn đa năng
"From frying to baking, refined oil is a versatile cooking medium favored by many chefs."
(Từ chiên rán đến nướng, dầu ăn tinh luyện là một loại dầu nấu ăn đa năng được nhiều đầu bếp ưa chuộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refined oil
noun phraseDầu đã qua tinh chế để loại bỏ tạp chất và cải thiện chất lượng, độ ổn định và hương vị của nó.
"Refined oil is commonly used in cooking due to its high smoke point."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company uses refined oil in its food production process. |
Công ty sử dụng dầu tinh luyện trong quy trình sản xuất thực phẩm của mình. |
| Phủ định | She doesn't use refined oil when she cooks at home. |
Cô ấy không sử dụng dầu tinh luyện khi nấu ăn ở nhà. |
| Nghi vấn | Do you know how to refine crude oil? |
Bạn có biết làm thế nào để tinh chế dầu thô không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she used refined oil for all her cooking. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng dầu tinh luyện cho tất cả các món ăn của mình. |
| Phủ định | He said that he did not use refined oil because he preferred olive oil. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không sử dụng dầu tinh luyện vì anh ấy thích dầu ô liu hơn. |
| Nghi vấn | She asked if I knew how to refine crude oil. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách tinh chế dầu thô không. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's refined oil production increased significantly this year. |
Sản lượng dầu tinh luyện của công ty đã tăng đáng kể trong năm nay. |
| Phủ định | My boss's refined oil preference isn't as strict as I thought. |
Sở thích dầu tinh luyện của sếp tôi không khắt khe như tôi đã nghĩ. |
| Nghi vấn | Is it the baker's refined oil that makes his bread so delicious? |
Có phải dầu tinh luyện của người thợ làm bánh đã làm cho bánh mì của anh ấy ngon đến vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refined oil".
