(Top Banner Ad)
raw oil
B1
Danh từ B1 Công nghiệp dầu khí

raw oil

UK: /rɔɪl/ • US: /rɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu thô dầu mỏ thô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Crude oil in its natural state, before it has been processed or refined.

Vietnamese Meaning

Dầu thô ở trạng thái tự nhiên, trước khi được xử lý hoặc tinh chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of raw oil significantly affects the cost of gasoline."

    "Giá dầu thô ảnh hưởng đáng kể đến giá xăng."

  • "The spill released thousands of barrels of raw oil into the ocean."

    "Vụ tràn dầu đã giải phóng hàng ngàn thùng dầu thô ra đại dương."

  • "Raw oil must be processed before it can be used as fuel."

    "Dầu thô phải được xử lý trước khi có thể được sử dụng làm nhiên liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj raw thô, chưa qua chế biến
N rawness sự thô, trạng thái chưa chế biến
N oil dầu, dầu mỏ
Adj oily có dầu, nhờn, chứa dầu
V oil bôi dầu, tra dầu
N oiler thợ tra dầu, tàu chở dầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*krewh₂-
Proto-Germanic
*hrawaz
Old English
hrēaw
Middle English
rawe
English
raw
Greek
elaion
Latin
oleum
Old French
oile
Middle English
oile
English
oil

Nguồn Gốc của 'Raw Oil'

Từ "raw oil" ghép từ hai từ riêng biệt. "Raw" (thô, chưa chế biến) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hrēaw" và xa hơn nữa từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa vật chất ở trạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý. Còn "oil" (dầu) đến từ tiếng Latin "oleum", mà bản thân nó lại mượn từ tiếng Hy Lạp "elaion", ban đầu dùng để chỉ dầu ô liu. Khi kết hợp lại, "raw oil" (thường đồng nghĩa với "crude oil" – dầu thô) mô tả loại dầu mỏ được khai thác trực tiếp từ lòng đất, chưa qua bất kỳ quá trình lọc hay chế biến nào, giữ nguyên trạng thái "thô" ban đầu của nó.

Usage Note

"Raw oil" thường đề cập đến dầu mới khai thác từ lòng đất, chứa nhiều tạp chất và chưa qua bất kỳ quá trình xử lý nào. Khác với 'processed oil' hoặc 'refined oil' đã trải qua các công đoạn làm sạch, phân tách để sử dụng cho các mục đích cụ thể (như xăng, dầu diesel...). Sự khác biệt chính nằm ở mức độ tinh khiết và khả năng ứng dụng trực tiếp.

Prepositions

from in

"Raw oil from" dùng để chỉ nguồn gốc của dầu thô (ví dụ: 'raw oil from the Middle East'). "Raw oil in" dùng để chỉ sự hiện diện của dầu thô ở một địa điểm hoặc vật chứa (ví dụ: 'raw oil in a tanker').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + raw oil
  • extract extract raw oil
    (khai thác dầu thô)
  • refine refine raw oil
    (lọc dầu thô)
  • transport transport raw oil
    (vận chuyển dầu thô)
  • process process raw oil
    (chế biến dầu thô)
Noun + raw oil
  • reserves raw oil reserves
    (trữ lượng dầu thô)
  • production raw oil production
    (sản lượng dầu thô)
  • prices raw oil prices
    (giá dầu thô)

Idioms

  • from raw oil to refined products

    từ dầu thô đến các sản phẩm tinh chế (mô tả toàn bộ quá trình sản xuất)

    "The new plant handles the entire process, from raw oil to refined products."

    (Nhà máy mới xử lý toàn bộ quá trình, từ dầu thô đến các sản phẩm tinh chế.)

  • raw oil exploration

    thăm dò dầu thô

    "The company invested heavily in raw oil exploration in the Arctic."

    (Công ty đã đầu tư mạnh vào việc thăm dò dầu thô ở Bắc Cực.)

  • global raw oil market

    thị trường dầu thô toàn cầu

    "Fluctuations in the global raw oil market impact many economies."

    (Biến động trên thị trường dầu thô toàn cầu ảnh hưởng đến nhiều nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raw oil

Danh từ
Lật mặt

Dầu thô ở trạng thái tự nhiên, trước khi được xử lý hoặc tinh chế.

"The price of raw oil significantly affects the cost of gasoline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw oil".

'Vàng Đen' và Tầm Quan Trọng Kinh Tế Toàn Cầu

Dầu thô thường được ví như "vàng đen" vì giá trị kinh tế khổng lồ và vai trò thiết yếu của nó trong đời sống hiện đại. Nó là nguồn năng lượng chính, nhiên liệu cho giao thông, và nguyên liệu cho vô số sản phẩm từ nhựa đến dược phẩm, định hình nền kinh tế và chính trị toàn cầu.

Tác Động Môi Trường và Sự Phụ Thuộc

Mặc dù mang lại lợi ích kinh tế, việc khai thác và sử dụng dầu thô cũng gây ra những lo ngại lớn về môi trường, từ ô nhiễm biển do tràn dầu đến phát thải khí nhà kính góp phần vào biến đổi khí hậu. Sự phụ thuộc của thế giới vào dầu thô là một thách thức lớn trong việc chuyển đổi sang các nguồn năng lượng bền vững hơn.