raw oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dầu thô ở trạng thái tự nhiên, trước khi được xử lý hoặc tinh chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The price of raw oil significantly affects the cost of gasoline."
"Giá dầu thô ảnh hưởng đáng kể đến giá xăng."
-
"The spill released thousands of barrels of raw oil into the ocean."
"Vụ tràn dầu đã giải phóng hàng ngàn thùng dầu thô ra đại dương."
-
"Raw oil must be processed before it can be used as fuel."
"Dầu thô phải được xử lý trước khi có thể được sử dụng làm nhiên liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Raw oil" thường đề cập đến dầu mới khai thác từ lòng đất, chứa nhiều tạp chất và chưa qua bất kỳ quá trình xử lý nào. Khác với 'processed oil' hoặc 'refined oil' đã trải qua các công đoạn làm sạch, phân tách để sử dụng cho các mục đích cụ thể (như xăng, dầu diesel...). Sự khác biệt chính nằm ở mức độ tinh khiết và khả năng ứng dụng trực tiếp.
Prepositions
"Raw oil from" dùng để chỉ nguồn gốc của dầu thô (ví dụ: 'raw oil from the Middle East'). "Raw oil in" dùng để chỉ sự hiện diện của dầu thô ở một địa điểm hoặc vật chứa (ví dụ: 'raw oil in a tanker').
Collocations (Từ đi kèm)
-
extract extract raw oil (khai thác dầu thô)
-
refine refine raw oil (lọc dầu thô)
-
transport transport raw oil (vận chuyển dầu thô)
-
process process raw oil (chế biến dầu thô)
-
reserves raw oil reserves (trữ lượng dầu thô)
-
production raw oil production (sản lượng dầu thô)
-
prices raw oil prices (giá dầu thô)
Idioms
-
from raw oil to refined products
từ dầu thô đến các sản phẩm tinh chế (mô tả toàn bộ quá trình sản xuất)
"The new plant handles the entire process, from raw oil to refined products."
(Nhà máy mới xử lý toàn bộ quá trình, từ dầu thô đến các sản phẩm tinh chế.)
-
raw oil exploration
thăm dò dầu thô
"The company invested heavily in raw oil exploration in the Arctic."
(Công ty đã đầu tư mạnh vào việc thăm dò dầu thô ở Bắc Cực.)
-
global raw oil market
thị trường dầu thô toàn cầu
"Fluctuations in the global raw oil market impact many economies."
(Biến động trên thị trường dầu thô toàn cầu ảnh hưởng đến nhiều nền kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raw oil
Danh từDầu thô ở trạng thái tự nhiên, trước khi được xử lý hoặc tinh chế.
"The price of raw oil significantly affects the cost of gasoline."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw oil".
