(Top Banner Ad)
unregulated data use
C1
Tính từ + Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Luật pháp, Kinh tế

unregulated data use

UK: /ˌʌnˈreɡjʊˌleɪtɪd ˈdeɪtə juːz/ • US: /ˌʌnˈreɡjəˌleɪtɪd ˈdeɪtə juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng dữ liệu không được kiểm soát sử dụng dữ liệu trái phép sử dụng dữ liệu thiếu quy định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unregulated" means not controlled or governed by laws or rules. "Data use" refers to the application or utilization of information.

Vietnamese Meaning

"Unregulated" có nghĩa là không được kiểm soát hoặc quản lý bởi luật pháp hoặc quy tắc. "Data use" đề cập đến việc áp dụng hoặc sử dụng thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unregulated data use by tech companies raises serious privacy concerns."

    "Việc sử dụng dữ liệu không được kiểm soát bởi các công ty công nghệ làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về quyền riêng tư."

  • "The government is trying to address the problems caused by unregulated data use."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết các vấn đề do việc sử dụng dữ liệu không được kiểm soát gây ra."

  • "Unregulated data use can lead to discrimination and unfair treatment."

    "Việc sử dụng dữ liệu không được kiểm soát có thể dẫn đến phân biệt đối xử và đối xử không công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regulation sự điều chỉnh, quy định
Verb regulate điều chỉnh, quy định
Adjective regulated được điều chỉnh, có quy định
Noun regulator cơ quan quản lý, người điều chỉnh
Noun user người dùng
Verb use sử dụng
Noun usage cách dùng, sự sử dụng
Adjective useful hữu ích

Synonyms

uncontrolled data use (sử dụng dữ liệu không kiểm soát)unrestricted data use (sử dụng dữ liệu không giới hạn)unsupervised data use (sử dụng dữ liệu không giám sát)

Antonyms

regulated data use (sử dụng dữ liệu được quy định)controlled data use (sử dụng dữ liệu được kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
regula
Old French
reguler
English
regulate
Latin
data
Latin
usus
Old French
us
English
use
Modern English
unregulated data use

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ "unregulated data use" được ghép từ các yếu tố có nguồn gốc đa dạng. "Un-" là tiền tố phủ định từ tiếng Anh cổ. "Regulate" (điều chỉnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin "regula" (quy tắc) qua tiếng Pháp cổ. "Data" (dữ liệu) trực tiếp từ tiếng Latin, có nghĩa là "những thứ đã được cho". "Use" (sử dụng) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin "usus" (hành động sử dụng) qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này mô tả một khái niệm hiện đại, phản ánh những lo ngại về việc sử dụng thông tin trong thời đại kỹ thuật số mà không có luật lệ hay giám sát.

Khái niệm hiện đại

Mặc dù các từ cấu thành có lịch sử lâu đời, bản thân cụm từ "unregulated data use" (sử dụng dữ liệu không được kiểm soát) là một khái niệm tương đối mới, xuất hiện mạnh mẽ trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển vượt bậc từ cuối thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng các quy định pháp luật hoặc đạo đức trong việc thu thập, lưu trữ, xử lý và chia sẻ dữ liệu cá nhân, thường dẫn đến những rủi ro về quyền riêng tư và an ninh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng mà việc sử dụng dữ liệu không tuân theo các quy định, tiêu chuẩn hoặc hướng dẫn cụ thể nào. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề về quyền riêng tư, bảo mật và đạo đức. Cần phân biệt với 'regulated data use' (sử dụng dữ liệu được quy định) là việc sử dụng dữ liệu tuân thủ các quy tắc và luật lệ.

Prepositions

of in

"Unregulated data use of" thường dùng để chỉ việc sử dụng dữ liệu không được kiểm soát đối với một loại dữ liệu cụ thể nào đó. Ví dụ: unregulated data use of personal information. "Unregulated data use in" thường dùng để chỉ việc sử dụng dữ liệu không được kiểm soát trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: unregulated data use in healthcare.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unregulated data use
  • permit permit unregulated data use
    (cho phép sử dụng dữ liệu không kiểm soát)
  • combat combat unregulated data use
    (chống lại việc sử dụng dữ liệu không kiểm soát)
  • address address unregulated data use
    (giải quyết vấn đề sử dụng dữ liệu không kiểm soát)
  • curb curb unregulated data use
    (hạn chế việc sử dụng dữ liệu không kiểm soát)
  • lead to lead to unregulated data use
    (dẫn đến việc sử dụng dữ liệu không kiểm soát)
Adjective + unregulated data use
  • widespread widespread unregulated data use
    (việc sử dụng dữ liệu không kiểm soát rộng rãi)
  • problematic problematic unregulated data use
    (việc sử dụng dữ liệu không kiểm soát có vấn đề)
  • harmful harmful unregulated data use
    (việc sử dụng dữ liệu không kiểm soát gây hại)
  • unethical unethical unregulated data use
    (việc sử dụng dữ liệu không kiểm soát phi đạo đức)
Noun + of/about/with + unregulated data use
  • concerns about concerns about unregulated data use
    (những lo ngại về việc sử dụng dữ liệu không kiểm soát)
  • risks of risks of unregulated data use
    (những rủi ro của việc sử dụng dữ liệu không kiểm soát)
  • implications of implications of unregulated data use
    (những hệ quả của việc sử dụng dữ liệu không kiểm soát)

Idioms

  • The proliferation of unregulated data use

    Sự phổ biến của việc sử dụng dữ liệu không được kiểm soát

    "The report highlights the dangers of the proliferation of unregulated data use in the tech industry."

    (Báo cáo nhấn mạnh những nguy hiểm của sự phổ biến việc sử dụng dữ liệu không được kiểm soát trong ngành công nghệ.)

  • Raise concerns about unregulated data use

    Gây lo ngại về việc sử dụng dữ liệu không được kiểm soát

    "The new AI tool's functionality could raise serious concerns about unregulated data use."

    (Chức năng của công cụ AI mới có thể gây ra những lo ngại nghiêm trọng về việc sử dụng dữ liệu không được kiểm soát.)

  • Tackle unregulated data use

    Giải quyết/xử lý việc sử dụng dữ liệu không được kiểm soát

    "Governments worldwide are seeking new legislation to tackle unregulated data use."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang tìm kiếm luật pháp mới để xử lý việc sử dụng dữ liệu không được kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unregulated data use

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Unregulated" có nghĩa là không được kiểm soát hoặc quản lý bởi luật pháp hoặc quy tắc. "Data use" đề cập đến việc áp dụng hoặc sử dụng thông tin.

"The unregulated data use by tech companies raises serious privacy concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unregulated data use".

Quyền riêng tư dữ liệu và GDPR

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Liên minh Châu Âu, quyền riêng tư dữ liệu cá nhân là một vấn đề văn hóa và pháp lý quan trọng. Quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) của EU là một ví dụ điển hình về nỗ lực kiểm soát việc sử dụng dữ liệu. Nó trao cho cá nhân quyền lớn hơn đối với dữ liệu của họ và đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho các công ty, nhằm ngăn chặn việc sử dụng dữ liệu không kiểm soát có thể xâm phạm quyền riêng tư.

Đạo đức trong AI và dữ liệu lớn

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) đã làm nổi bật các cuộc tranh luận về đạo đức liên quan đến "unregulated data use". Có những lo ngại rằng việc sử dụng dữ liệu không có quy định có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử trong thuật toán, thao túng hành vi người dùng, hoặc lạm dụng thông tin cá nhân cho mục đích xấu. Điều này thúc đẩy các cuộc thảo luận về trách nhiệm xã hội và đạo đức trong ngành công nghệ.