(Top Banner Ad)
unreleased material
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (truyền thông, giải trí, kinh doanh, công nghệ)

unreleased material

UK: /ˌʌnrɪˈliːst məˈtɪəriəl/ • US: /ˌʌnrɪˈliːst məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu chưa phát hành vật liệu chưa công bố nội dung chưa được công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material that has not yet been made available to the public.

Vietnamese Meaning

Tài liệu, vật liệu, hoặc nội dung chưa được phát hành hoặc công bố ra công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist was accused of leaking unreleased material from the company."

    "Nhà báo bị cáo buộc làm rò rỉ tài liệu chưa được phát hành từ công ty."

  • "The band played some unreleased material during their live performance."

    "Ban nhạc đã chơi một số bài hát chưa phát hành trong buổi biểu diễn trực tiếp của họ."

  • "The software company accidentally leaked unreleased material online."

    "Công ty phần mềm vô tình làm rò rỉ tài liệu chưa phát hành lên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb release phát hành, công bố, tung ra
Noun release sự phát hành, bản phát hành
Adjective released đã phát hành, được công bố
Adjective unreleased chưa phát hành, chưa công bố
Noun material tài liệu, chất liệu, vật liệu
Verb materialize hiện thực hóa, thành hiện thực
Noun materialization sự hiện thực hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (truyền thông, giải trí, kinh doanh, công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
relaxare
Old French
relaissier
Latin
materia
Old French
materiel

Câu chuyện của 'Những gì chưa được công bố'

Cụm từ 'unreleased material' (tài liệu/chất liệu chưa phát hành) được ghép từ ba thành phần chính. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'phủ định'. Động từ 'release' (phát hành, giải phóng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'relaxare' (nới lỏng, buông bỏ) qua tiếng Pháp cổ 'relaissier'. Cuối cùng, danh từ 'material' (tài liệu, chất liệu) đến từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'vật liệu thô, gỗ'. Khi kết hợp lại, 'unreleased material' dùng để chỉ những sản phẩm, tài liệu (như nhạc, phim, bản thảo...) chưa được 'buông ra' hay 'công bố' rộng rãi cho công chúng, vẫn còn trong kho lưu trữ hoặc ở dạng thô.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các bản ghi âm, video, phần mềm, hoặc thông tin chưa được chính thức ra mắt hoặc công khai. 'Unreleased' nhấn mạnh trạng thái chưa được phát hành, còn 'material' mang nghĩa rộng, bao gồm nhiều loại nội dung khác nhau. Khác với 'confidential material' (tài liệu mật), 'unreleased material' không nhất thiết là thông tin nhạy cảm, mà đơn giản chỉ là chưa được tung ra thị trường hoặc công bố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreleased material
  • rare rare unreleased material
    (tài liệu chưa công bố quý hiếm)
  • exclusive exclusive unreleased material
    (tài liệu chưa công bố độc quyền)
  • early early unreleased material
    (tài liệu chưa công bố ban đầu)
  • confidential confidential unreleased material
    (tài liệu chưa công bố mật)
  • lost lost unreleased material
    (tài liệu chưa công bố bị mất)
  • newly discovered newly discovered unreleased material
    (tài liệu chưa công bố mới được phát hiện)
Verb + unreleased material
  • discover discover unreleased material
    (khám phá tài liệu chưa công bố)
  • leak leak unreleased material
    (làm rò rỉ tài liệu chưa công bố)
  • listen to listen to unreleased material
    (nghe tài liệu chưa công bố)
  • release release unreleased material
    (phát hành tài liệu chưa công bố)
  • preserve preserve unreleased material
    (bảo tồn tài liệu chưa công bố)
  • unearth unearth unreleased material
    (khai quật/tìm thấy tài liệu chưa công bố)

Idioms

  • to sit on unreleased material

    giữ lại hoặc không công bố tài liệu đã có

    "The artist decided to sit on some unreleased material for a future album."

    (Nghệ sĩ quyết định giữ lại một số tài liệu chưa công bố cho một album trong tương lai.)

  • a treasure trove of unreleased material

    một kho báu tài liệu chưa công bố (thường rất giá trị)

    "Fans were excited to discover a treasure trove of unreleased material from the band's early days."

    (Người hâm mộ rất hào hứng khi khám phá một kho báu tài liệu chưa công bố từ những ngày đầu của ban nhạc.)

  • to unearth unreleased material

    khai quật, tìm thấy (thường là một cách bất ngờ) tài liệu chưa công bố

    "Archivists worked for years to unearth unreleased material from the legendary director's estate."

    (Các nhà lưu trữ đã làm việc nhiều năm để khai quật tài liệu chưa công bố từ di sản của đạo diễn huyền thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreleased material

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tài liệu, vật liệu, hoặc nội dung chưa được phát hành hoặc công bố ra công chúng.

"The journalist was accused of leaking unreleased material from the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band decided to release some unreleased material, demos, and live recordings to celebrate their anniversary.
Ban nhạc quyết định phát hành một số tài liệu chưa phát hành, bản demo và bản thu âm trực tiếp để kỷ niệm ngày thành lập của họ.
Phủ định
Despite the rumors, the company claimed it had no unreleased material, no secret projects, and no hidden agendas.
Bất chấp những tin đồn, công ty tuyên bố rằng họ không có tài liệu chưa phát hành, không có dự án bí mật và không có chương trình nghị sự ẩn giấu.
Nghi vấn
Knowing the artist's reputation, will he release the unreleased material, or will he keep it locked away forever?
Biết danh tiếng của nghệ sĩ, liệu anh ấy sẽ phát hành tài liệu chưa phát hành hay anh ấy sẽ giữ nó bị khóa mãi mãi?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band will be releasing unreleased material during their live performance next week.
Ban nhạc sẽ phát hành tài liệu chưa từng được phát hành trong buổi biểu diễn trực tiếp của họ vào tuần tới.
Phủ định
The company won't be releasing unreleased material to the public until next year.
Công ty sẽ không phát hành tài liệu chưa từng được phát hành cho công chúng cho đến năm sau.
Nghi vấn
Will they be leaking unreleased material before the official announcement?
Liệu họ có đang tiết lộ tài liệu chưa từng được phát hành trước thông báo chính thức không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band used to keep all their unreleased material strictly secret.
Ban nhạc từng giữ bí mật tuyệt đối tất cả các tài liệu chưa phát hành của họ.
Phủ định
The company didn't use to leak any unreleased material before the new policy.
Công ty đã không từng để rò rỉ bất kỳ tài liệu chưa phát hành nào trước chính sách mới.
Nghi vấn
Did they use to destroy all the unreleased material after the project ended?
Họ có từng tiêu hủy tất cả tài liệu chưa phát hành sau khi dự án kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreleased material".

Giá trị của tài liệu chưa công bố

Trong ngành công nghiệp âm nhạc, điện ảnh và xuất bản, 'unreleased material' thường mang một giá trị đặc biệt đối với người hâm mộ và các nhà sử học. Chúng có thể là các bản demo, bản thu âm chưa hoàn chỉnh, cảnh quay bị cắt, hoặc bản thảo nháp, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình sáng tạo và lịch sử của một tác phẩm hay nghệ sĩ. Việc khám phá những tài liệu này thường là một sự kiện lớn, mang lại niềm vui cho người hâm mộ và thông tin quan trọng cho nghiên cứu.

Tranh cãi quanh việc rò rỉ và bản lậu

Mặt trái của 'unreleased material' là vấn đề rò rỉ (leaks) và bản lậu (bootlegs). Khi tài liệu chưa công bố bị phát tán trái phép, nó có thể ảnh hưởng đến chiến lược phát hành của nghệ sĩ, gây thiệt hại kinh tế và thậm chí làm giảm chất lượng trải nghiệm của khán giả nếu sản phẩm chưa hoàn chỉnh. Tuy nhiên, đối với một số người hâm mộ, việc tiếp cận các bản lậu lại là cách để khám phá thêm về thần tượng của họ, tạo nên một cuộc tranh luận kéo dài giữa quyền sở hữu trí tuệ và sự tò mò của công chúng.