unreleased material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Material that has not yet been made available to the public.
Vietnamese Meaning
Tài liệu, vật liệu, hoặc nội dung chưa được phát hành hoặc công bố ra công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journalist was accused of leaking unreleased material from the company."
"Nhà báo bị cáo buộc làm rò rỉ tài liệu chưa được phát hành từ công ty."
-
"The band played some unreleased material during their live performance."
"Ban nhạc đã chơi một số bài hát chưa phát hành trong buổi biểu diễn trực tiếp của họ."
-
"The software company accidentally leaked unreleased material online."
"Công ty phần mềm vô tình làm rò rỉ tài liệu chưa phát hành lên mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | release | phát hành, công bố, tung ra |
| Noun | release | sự phát hành, bản phát hành |
| Adjective | released | đã phát hành, được công bố |
| Adjective | unreleased | chưa phát hành, chưa công bố |
| Noun | material | tài liệu, chất liệu, vật liệu |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, thành hiện thực |
| Noun | materialization | sự hiện thực hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các bản ghi âm, video, phần mềm, hoặc thông tin chưa được chính thức ra mắt hoặc công khai. 'Unreleased' nhấn mạnh trạng thái chưa được phát hành, còn 'material' mang nghĩa rộng, bao gồm nhiều loại nội dung khác nhau. Khác với 'confidential material' (tài liệu mật), 'unreleased material' không nhất thiết là thông tin nhạy cảm, mà đơn giản chỉ là chưa được tung ra thị trường hoặc công bố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare rare unreleased material (tài liệu chưa công bố quý hiếm)
-
exclusive exclusive unreleased material (tài liệu chưa công bố độc quyền)
-
early early unreleased material (tài liệu chưa công bố ban đầu)
-
confidential confidential unreleased material (tài liệu chưa công bố mật)
-
lost lost unreleased material (tài liệu chưa công bố bị mất)
-
newly discovered newly discovered unreleased material (tài liệu chưa công bố mới được phát hiện)
-
discover discover unreleased material (khám phá tài liệu chưa công bố)
-
leak leak unreleased material (làm rò rỉ tài liệu chưa công bố)
-
listen to listen to unreleased material (nghe tài liệu chưa công bố)
-
release release unreleased material (phát hành tài liệu chưa công bố)
-
preserve preserve unreleased material (bảo tồn tài liệu chưa công bố)
-
unearth unearth unreleased material (khai quật/tìm thấy tài liệu chưa công bố)
Idioms
-
to sit on unreleased material
giữ lại hoặc không công bố tài liệu đã có
"The artist decided to sit on some unreleased material for a future album."
(Nghệ sĩ quyết định giữ lại một số tài liệu chưa công bố cho một album trong tương lai.)
-
a treasure trove of unreleased material
một kho báu tài liệu chưa công bố (thường rất giá trị)
"Fans were excited to discover a treasure trove of unreleased material from the band's early days."
(Người hâm mộ rất hào hứng khi khám phá một kho báu tài liệu chưa công bố từ những ngày đầu của ban nhạc.)
-
to unearth unreleased material
khai quật, tìm thấy (thường là một cách bất ngờ) tài liệu chưa công bố
"Archivists worked for years to unearth unreleased material from the legendary director's estate."
(Các nhà lưu trữ đã làm việc nhiều năm để khai quật tài liệu chưa công bố từ di sản của đạo diễn huyền thoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unreleased material
Tính từ + Danh từTài liệu, vật liệu, hoặc nội dung chưa được phát hành hoặc công bố ra công chúng.
"The journalist was accused of leaking unreleased material from the company."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band decided to release some unreleased material, demos, and live recordings to celebrate their anniversary. |
Ban nhạc quyết định phát hành một số tài liệu chưa phát hành, bản demo và bản thu âm trực tiếp để kỷ niệm ngày thành lập của họ. |
| Phủ định | Despite the rumors, the company claimed it had no unreleased material, no secret projects, and no hidden agendas. |
Bất chấp những tin đồn, công ty tuyên bố rằng họ không có tài liệu chưa phát hành, không có dự án bí mật và không có chương trình nghị sự ẩn giấu. |
| Nghi vấn | Knowing the artist's reputation, will he release the unreleased material, or will he keep it locked away forever? |
Biết danh tiếng của nghệ sĩ, liệu anh ấy sẽ phát hành tài liệu chưa phát hành hay anh ấy sẽ giữ nó bị khóa mãi mãi? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band will be releasing unreleased material during their live performance next week. |
Ban nhạc sẽ phát hành tài liệu chưa từng được phát hành trong buổi biểu diễn trực tiếp của họ vào tuần tới. |
| Phủ định | The company won't be releasing unreleased material to the public until next year. |
Công ty sẽ không phát hành tài liệu chưa từng được phát hành cho công chúng cho đến năm sau. |
| Nghi vấn | Will they be leaking unreleased material before the official announcement? |
Liệu họ có đang tiết lộ tài liệu chưa từng được phát hành trước thông báo chính thức không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band used to keep all their unreleased material strictly secret. |
Ban nhạc từng giữ bí mật tuyệt đối tất cả các tài liệu chưa phát hành của họ. |
| Phủ định | The company didn't use to leak any unreleased material before the new policy. |
Công ty đã không từng để rò rỉ bất kỳ tài liệu chưa phát hành nào trước chính sách mới. |
| Nghi vấn | Did they use to destroy all the unreleased material after the project ended? |
Họ có từng tiêu hủy tất cả tài liệu chưa phát hành sau khi dự án kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreleased material".
