(Top Banner Ad)
proprietary data
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

proprietary data

UK: /prəˈpraɪətəri ˈdeɪtə/ • US: /prəˈpraɪəteri ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu độc quyền thông tin độc quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to an owner or ownership; exclusively owned by a private individual or organization, especially under patent, trademark, or copyright.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến quyền sở hữu; được sở hữu độc quyền bởi một cá nhân hoặc tổ chức tư nhân, đặc biệt là theo bằng sáng chế, thương hiệu hoặc bản quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company protects its proprietary data with strong encryption."

    "Công ty bảo vệ dữ liệu độc quyền của mình bằng mã hóa mạnh mẽ."

  • "The company uses proprietary data to improve its products."

    "Công ty sử dụng dữ liệu độc quyền để cải thiện sản phẩm của mình."

  • "The theft of proprietary data can have serious legal consequences."

    "Việc đánh cắp dữ liệu độc quyền có thể gây ra những hậu quả pháp lý nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proprietor chủ sở hữu, người điều hành
Noun property tài sản, quyền sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun database cơ sở dữ liệu
Adjective proprietary độc quyền, thuộc sở hữu riêng

Synonyms

Antonyms

public data (dữ liệu công khai)open-source data (dữ liệu nguồn mở)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Latin
proprietas
Old French
propriétaire
English
proprietary
Latin
dare
Latin
datum
English
data

Nguồn gốc 'Proprietary' và 'Data'

Cụm từ 'proprietary data' kết hợp hai khái niệm quan trọng. Từ 'proprietary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proprius' (có nghĩa là 'của riêng mình') qua tiếng Pháp cổ, nhấn mạnh quyền sở hữu độc quyền. Từ 'data' cũng có gốc Latin 'datum' (có nghĩa là 'thứ được cho'), sau này được dùng để chỉ thông tin. Khi ghép lại, 'proprietary data' mô tả thông tin đặc biệt thuộc về một cá nhân hoặc tổ chức, được bảo vệ để duy trì lợi thế độc quyền và cạnh tranh.

Usage Note

Tính từ 'proprietary' thường được sử dụng để mô tả thông tin, phần mềm, hoặc công nghệ mà một công ty sở hữu và giữ bí mật để có lợi thế cạnh tranh. Nó nhấn mạnh quyền kiểm soát và bảo vệ thông tin khỏi việc sử dụng trái phép.
Dữ liệu độc quyền là thông tin bí mật, bí quyết thương mại, hoặc thông tin được bảo vệ bởi bản quyền hoặc bằng sáng chế. Việc bảo vệ dữ liệu độc quyền là rất quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Prepositions

to of

'Proprietary to': Chỉ ra ai là chủ sở hữu. Ví dụ: 'This technology is proprietary to our company.'
'Proprietary of': Hiếm gặp hơn, nhưng có thể dùng để chỉ đặc tính sở hữu. Ví dụ: 'The proprietary nature of the data prevents its public distribution.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proprietary data
  • sensitive sensitive proprietary data
    (dữ liệu độc quyền nhạy cảm)
  • confidential confidential proprietary data
    (dữ liệu độc quyền mật)
  • valuable valuable proprietary data
    (dữ liệu độc quyền có giá trị)
  • intellectual intellectual proprietary data
    (dữ liệu độc quyền về sở hữu trí tuệ)
  • secure secure proprietary data
    (dữ liệu độc quyền an toàn)
  • internal internal proprietary data
    (dữ liệu độc quyền nội bộ)
Verb + proprietary data
  • protect protect proprietary data
    (bảo vệ dữ liệu độc quyền)
  • safeguard safeguard proprietary data
    (bảo vệ/giữ gìn dữ liệu độc quyền)
  • access access proprietary data
    (truy cập dữ liệu độc quyền)
  • share share proprietary data
    (chia sẻ dữ liệu độc quyền)
  • misuse misuse proprietary data
    (lạm dụng dữ liệu độc quyền)
  • store store proprietary data
    (lưu trữ dữ liệu độc quyền)
Noun + proprietary data (or proprietary data + Noun)
  • breach proprietary data breach
    (vi phạm dữ liệu độc quyền)
  • theft proprietary data theft
    (trộm cắp dữ liệu độc quyền)
  • management proprietary data management
    (quản lý dữ liệu độc quyền)

Idioms

  • protect proprietary data

    bảo vệ dữ liệu độc quyền

    "Companies invest heavily to protect their proprietary data from competitors."

    (Các công ty đầu tư rất nhiều để bảo vệ dữ liệu độc quyền của họ khỏi đối thủ cạnh tranh.)

  • misuse proprietary data

    lạm dụng dữ liệu độc quyền

    "An employee was fired for misusing proprietary data to gain personal profit."

    (Một nhân viên đã bị sa thải vì lạm dụng dữ liệu độc quyền để kiếm lợi cá nhân.)

  • access proprietary data

    truy cập dữ liệu độc quyền

    "Only authorized personnel can access proprietary data stored on the secure server."

    (Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới có thể truy cập dữ liệu độc quyền được lưu trữ trên máy chủ bảo mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proprietary data

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến quyền sở hữu; được sở hữu độc quyền bởi một cá nhân hoặc tổ chức tư nhân, đặc biệt là theo bằng sáng chế, thương hiệu hoặc bản quyền.

"The company protects its proprietary data with strong encryption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proprietary data".

Quyền sở hữu trí tuệ (Intellectual Property)

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, dữ liệu độc quyền thường được coi là một dạng tài sản trí tuệ (IP) rất có giá trị. Các công ty bảo vệ dữ liệu này thông qua luật pháp, bằng sáng chế, bản quyền, nhãn hiệu và các thỏa thuận không tiết lộ (NDA) để ngăn chặn đối thủ sao chép hoặc lợi dụng, từ đó duy trì lợi thế cạnh tranh và thúc đẩy sự đổi mới.

Bí mật thương mại và lợi thế cạnh tranh (Trade Secrets & Competitive Advantage)

Dữ liệu độc quyền bao gồm các bí mật thương mại, chẳng hạn như công thức sản phẩm, danh sách khách hàng, thuật toán độc đáo hoặc quy trình sản xuất riêng biệt. Việc bảo vệ những thông tin này là yếu tố then chốt giúp một công ty duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường, tạo ra sản phẩm/dịch vụ độc đáo và vượt trội hơn so với các đối thủ cạnh tranh.