(Top Banner Ad)
released material
B2
Tính từ (Adjective) B2 Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh cụ thể)

released material

UK: /rɪˈliːst məˈtɪəriəl/ • US: /rɪˈliːst məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu đã phát hành tài liệu đã công bố tài liệu được công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material that has been made available to the public or authorized individuals; material that has been issued or distributed.

Vietnamese Meaning

Tài liệu đã được công bố, phát hành, hoặc cung cấp cho công chúng hoặc các cá nhân được ủy quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company published the released material on their website."

    "Công ty đã công bố tài liệu đã được phát hành trên trang web của họ."

  • "The released material contained sensitive information."

    "Tài liệu đã phát hành chứa thông tin nhạy cảm."

  • "The reporter reviewed the released material before writing the article."

    "Phóng viên đã xem xét tài liệu đã được phát hành trước khi viết bài báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb release phát hành, công bố, thả ra
Noun release sự phát hành, sự công bố, sự thả
Noun material vật liệu, tài liệu
Adjective material vật chất, quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relaxare (to loosen, to release)
Old French
releser (to give up, to release)
Middle English
relesen (to let go, to release)
English
release
Latin
materia (matter, substance)
Old French
materie (subject matter)
English
material

Nguồn gốc của 'Release'

Từ 'release' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relaxare', có nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'thả'. Theo thời gian, nó du nhập vào tiếng Pháp và tiếng Anh, mang ý nghĩa giải phóng, công bố hoặc cho phép điều gì đó được tự do lưu hành. Ví dụ, khi một bộ phim được 'released', nó được phép chiếu tại các rạp.

Nguồn gốc của 'Material'

Từ 'material' bắt nguồn từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'vật chất' hoặc 'chất liệu'. Nó ám chỉ những thứ mà từ đó một vật gì đó được tạo ra. Trong tiếng Anh, nó mở rộng ý nghĩa để bao gồm thông tin hoặc tài liệu được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Chỉ các tài liệu, thông tin đã được cho phép xuất bản hoặc sử dụng. Thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, báo chí, hoặc công nghệ. Khác với 'confidential material' (tài liệu mật) hoặc 'classified material' (tài liệu được phân loại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + released material
  • Confidential released material
    (tài liệu được phát hành có tính bảo mật)
  • Classified released material
    (tài liệu được phát hành đã được phân loại (mức độ bảo mật))
  • Newly released material
    (tài liệu mới được phát hành)
Verb + released material
  • Review released material
    (xem xét tài liệu đã được phát hành)
  • Analyze released material
    (phân tích tài liệu đã được phát hành)
  • Examine released material
    (kiểm tra tài liệu đã được phát hành)

Idioms

  • nothing could be released

    không có gì có thể được công bố

    "Due to the sensitive nature of the investigation, nothing could be released to the public."

    (Do tính chất nhạy cảm của cuộc điều tra, không có gì có thể được công bố cho công chúng.)

  • premature release

    sự phát hành quá sớm

    "The company feared a premature release of the product details before the official launch."

    (Công ty lo sợ về sự phát hành quá sớm các chi tiết sản phẩm trước khi ra mắt chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

released material

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Tài liệu đã được công bố, phát hành, hoặc cung cấp cho công chúng hoặc các cá nhân được ủy quyền.

"The company published the released material on their website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the documents were released, the journalist immediately started writing the article.
Sau khi tài liệu được công bố, nhà báo ngay lập tức bắt đầu viết bài báo.
Phủ định
Unless the released material is reviewed by the legal team, we cannot publish it.
Trừ khi tài liệu đã được công bố được xem xét bởi nhóm pháp lý, chúng ta không thể xuất bản nó.
Nghi vấn
If the company releases the material, will it affect their stock price?
Nếu công ty công bố tài liệu, liệu nó có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của họ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been releasing material online for weeks before the official announcement.
Công ty đã phát hành tài liệu trực tuyến trong nhiều tuần trước thông báo chính thức.
Phủ định
The editor hadn't been releasing material to the public until he got approval from the author.
Biên tập viên đã không phát hành tài liệu cho công chúng cho đến khi anh ấy nhận được sự chấp thuận từ tác giả.
Nghi vấn
Had the government been releasing material about the new policy before the leaked document appeared?
Chính phủ đã phát hành tài liệu về chính sách mới trước khi tài liệu bị rò rỉ xuất hiện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "released material".

Luật Tự do Thông tin

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có luật tự do thông tin cho phép công dân yêu cầu tiếp cận các tài liệu do chính phủ nắm giữ. Việc 'released material' thường đề cập đến những tài liệu này sau khi được chính phủ xem xét và cho phép công bố.

Quyền riêng tư và tài liệu đã công bố

Việc phát hành tài liệu đôi khi có thể gây ra tranh cãi về quyền riêng tư. Cần cân nhắc cẩn thận giữa quyền của công chúng được biết và quyền bảo vệ thông tin cá nhân của các cá nhân liên quan.