released material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Material that has been made available to the public or authorized individuals; material that has been issued or distributed.
Vietnamese Meaning
Tài liệu đã được công bố, phát hành, hoặc cung cấp cho công chúng hoặc các cá nhân được ủy quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company published the released material on their website."
"Công ty đã công bố tài liệu đã được phát hành trên trang web của họ."
-
"The released material contained sensitive information."
"Tài liệu đã phát hành chứa thông tin nhạy cảm."
-
"The reporter reviewed the released material before writing the article."
"Phóng viên đã xem xét tài liệu đã được phát hành trước khi viết bài báo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các tài liệu, thông tin đã được cho phép xuất bản hoặc sử dụng. Thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, báo chí, hoặc công nghệ. Khác với 'confidential material' (tài liệu mật) hoặc 'classified material' (tài liệu được phân loại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Confidential released material (tài liệu được phát hành có tính bảo mật)
-
Classified released material (tài liệu được phát hành đã được phân loại (mức độ bảo mật))
-
Newly released material (tài liệu mới được phát hành)
-
Review released material (xem xét tài liệu đã được phát hành)
-
Analyze released material (phân tích tài liệu đã được phát hành)
-
Examine released material (kiểm tra tài liệu đã được phát hành)
Idioms
-
nothing could be released
không có gì có thể được công bố
"Due to the sensitive nature of the investigation, nothing could be released to the public."
(Do tính chất nhạy cảm của cuộc điều tra, không có gì có thể được công bố cho công chúng.)
-
premature release
sự phát hành quá sớm
"The company feared a premature release of the product details before the official launch."
(Công ty lo sợ về sự phát hành quá sớm các chi tiết sản phẩm trước khi ra mắt chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
released material
Tính từ (Adjective)Tài liệu đã được công bố, phát hành, hoặc cung cấp cho công chúng hoặc các cá nhân được ủy quyền.
"The company published the released material on their website."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the documents were released, the journalist immediately started writing the article. |
Sau khi tài liệu được công bố, nhà báo ngay lập tức bắt đầu viết bài báo. |
| Phủ định | Unless the released material is reviewed by the legal team, we cannot publish it. |
Trừ khi tài liệu đã được công bố được xem xét bởi nhóm pháp lý, chúng ta không thể xuất bản nó. |
| Nghi vấn | If the company releases the material, will it affect their stock price? |
Nếu công ty công bố tài liệu, liệu nó có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của họ không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been releasing material online for weeks before the official announcement. |
Công ty đã phát hành tài liệu trực tuyến trong nhiều tuần trước thông báo chính thức. |
| Phủ định | The editor hadn't been releasing material to the public until he got approval from the author. |
Biên tập viên đã không phát hành tài liệu cho công chúng cho đến khi anh ấy nhận được sự chấp thuận từ tác giả. |
| Nghi vấn | Had the government been releasing material about the new policy before the leaked document appeared? |
Chính phủ đã phát hành tài liệu về chính sách mới trước khi tài liệu bị rò rỉ xuất hiện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "released material".
