(Top Banner Ad)
unreliable (informal)
B2
adjective B2 General

unreliable (informal)

UK: /ˌʌnrɪˈlaɪəbəl/ • US: /ˌʌnrɪˈlaɪəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không đáng tin không đáng tin cậy bấp bênh thất thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be relied on; not dependable.

Vietnamese Meaning

Không đáng tin cậy; không thể dựa vào được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trains in this area are notoriously unreliable."

    "Các chuyến tàu ở khu vực này nổi tiếng là không đáng tin cậy."

  • "My car is so unreliable; it's always breaking down."

    "Xe của tôi quá không đáng tin; nó luôn bị hỏng."

  • "He's an unreliable narrator in the story."

    "Anh ấy là một người kể chuyện không đáng tin trong câu chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reliable đáng tin cậy
Noun reliability sự đáng tin cậy
Verb rely dựa vào
Adverb reliably một cách đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
unreliable
English
(informal)

Nguồn gốc của 'unreliable'

Từ 'unreliable' được ghép từ tiền tố 'un-' (không) và tính từ 'reliable' (đáng tin cậy). 'Reliable' xuất phát từ 'rely', có nghĩa là 'dựa vào'. Do đó, 'unreliable' có nghĩa là 'không đáng tin cậy', chỉ người hoặc vật không thể tin tưởng được.

Usage Note

Từ 'unreliable' chỉ sự thiếu tin cậy, có thể do phẩm chất, tính cách, hoặc hiệu suất không ổn định. Nó khác với 'dishonest' (không trung thực) ở chỗ không nhất thiết liên quan đến sự lừa dối, mà thiên về sự không nhất quán và khó đoán. So với 'untrustworthy', 'unreliable' có thể ám chỉ phạm vi rộng hơn, bao gồm cả máy móc, thông tin, chứ không chỉ con người.

Prepositions

on for

Khi sử dụng với 'on', nhấn mạnh sự phụ thuộc vào ai/cái gì đó. Ví dụ: 'You can't rely on him' (Bạn không thể dựa vào anh ta). Khi sử dụng với 'for', thường để diễn tả lý do tại sao không đáng tin. Ví dụ: 'He's unreliable for keeping secrets' (Anh ta không đáng tin khi giữ bí mật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreliable (informal)
  • highly highly unreliable (informal)
    (rất không đáng tin cậy (không trang trọng))
  • totally totally unreliable (informal)
    (hoàn toàn không đáng tin cậy (không trang trọng))
Verb + unreliable (informal)
  • prove prove unreliable (informal)
    (chứng tỏ không đáng tin cậy (không trang trọng))
  • consider consider unreliable (informal)
    (xem là không đáng tin cậy (không trang trọng))
Noun + unreliable (informal)
  • source unreliable (informal) source
    (nguồn không đáng tin cậy (không trang trọng))
  • narrator unreliable (informal) narrator
    (người kể chuyện không đáng tin cậy (không trang trọng))

Idioms

  • as unreliable as clockwork

    không đáng tin cậy chút nào (nhấn mạnh)

    "His promises are as unreliable as clockwork; he never keeps them."

    (Những lời hứa của anh ta hoàn toàn không đáng tin; anh ta chẳng bao giờ giữ lời.)

  • cut off your nose to spite your face

    tự làm hại mình vì giận dỗi (dù không liên quan đến 'unreliable', thành ngữ này thường dùng khi người ta hành động không đáng tin cậy với chính bản thân họ)

    "By refusing to cooperate, he's cutting off his nose to spite his face."

    (Bằng việc từ chối hợp tác, anh ta đang tự làm hại chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreliable (informal)

adjective
Lật mặt

Không đáng tin cậy; không thể dựa vào được.

"The trains in this area are notoriously unreliable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreliable (informal)".

Sự tin tưởng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự tin tưởng là một yếu tố quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân và kinh doanh. Người không đáng tin cậy thường bị coi là thiếu tôn trọng và không được coi trọng.