dependable person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể tin cậy được; xứng đáng với sự tin tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a dependable person who always keeps her promises."
"Cô ấy là một người đáng tin cậy, người luôn giữ lời hứa."
-
"He is a dependable person and a great friend."
"Anh ấy là một người đáng tin cậy và một người bạn tuyệt vời."
-
"We need dependable people to run the project."
"Chúng tôi cần những người đáng tin cậy để điều hành dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depend | dựa vào, phụ thuộc vào |
| Noun | dependence | sự phụ thuộc, sự dựa dẫm |
| Adjective | dependent | phụ thuộc, lệ thuộc |
| Noun | dependent | người phụ thuộc |
| Adverb | dependably | một cách đáng tin cậy |
| Noun | dependency | sự phụ thuộc, vật phụ thuộc; lãnh thổ phụ thuộc |
| Adjective | independent | độc lập, không phụ thuộc |
| Noun | independence | sự độc lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'dependable' nhấn mạnh khả năng một người hoặc vật có thể được tin tưởng để thực hiện hoặc hoạt động theo mong đợi. Nó thường được sử dụng để mô tả những người trung thực, đáng tin cậy và luôn hoàn thành những gì họ nói sẽ làm. So sánh với 'reliable', 'dependable' có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự cam kết và tính nhất quán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly dependable person (một người thực sự đáng tin cậy)
-
highly highly dependable person (một người rất đáng tin cậy)
-
completely completely dependable person (một người hoàn toàn đáng tin cậy)
-
exceptionally exceptionally dependable person (một người đặc biệt đáng tin cậy)
-
be be a dependable person (là một người đáng tin cậy)
-
find someone find someone a dependable person (thấy ai đó là một người đáng tin cậy)
-
consider someone consider someone a dependable person (coi ai đó là một người đáng tin cậy)
-
rely on rely on a dependable person (tin cậy/dựa dẫm vào một người đáng tin cậy)
Idioms
-
a dependable person to count on
Một người đáng tin cậy mà bạn luôn có thể dựa vào/tin tưởng.
"Sarah is a dependable person to count on for any project."
(Sarah là một người đáng tin cậy để bạn có thể dựa vào cho bất kỳ dự án nào.)
-
a dependable person through thick and thin
Một người đáng tin cậy luôn ở bên cạnh bạn dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi.
"My best friend has always been a dependable person through thick and thin."
(Người bạn thân nhất của tôi luôn là một người đáng tin cậy dù trong hoạn nạn hay lúc thuận lợi.)
-
to become a dependable person
Trở thành một người đáng tin cậy (qua thời gian hoặc nỗ lực).
"With hard work, he aims to become a dependable person in the team."
(Với sự chăm chỉ, anh ấy đặt mục tiêu trở thành một người đáng tin cậy trong đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dependable person
Tính từCó thể tin cậy được; xứng đáng với sự tin tưởng.
"She is a dependable person who always keeps her promises."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependable person".
