(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dependable person
B2

dependable person

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

người đáng tin cậy người có thể tin tưởng được người đáng tin
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dependable person'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có thể tin cậy được; xứng đáng với sự tin tưởng.

Definition (English Meaning)

Capable of being relied on; worthy of trust.

Ví dụ Thực tế với 'Dependable person'

  • "She is a dependable person who always keeps her promises."

    "Cô ấy là một người đáng tin cậy, người luôn giữ lời hứa."

  • "He is a dependable person and a great friend."

    "Anh ấy là một người đáng tin cậy và một người bạn tuyệt vời."

  • "We need dependable people to run the project."

    "Chúng tôi cần những người đáng tin cậy để điều hành dự án."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dependable person'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

loyal(trung thành)
consistent(kiên định)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Dependable person'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'dependable' nhấn mạnh khả năng một người hoặc vật có thể được tin tưởng để thực hiện hoặc hoạt động theo mong đợi. Nó thường được sử dụng để mô tả những người trung thực, đáng tin cậy và luôn hoàn thành những gì họ nói sẽ làm. So sánh với 'reliable', 'dependable' có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự cam kết và tính nhất quán.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dependable person'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)