(Top Banner Ad)
dependable person
B2
Tính từ B2 Chung

dependable person

UK: /dɪˈpendəbəl/ • US: /dɪˈpendəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

người đáng tin cậy người có thể tin tưởng được người đáng tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being relied on; worthy of trust.

Vietnamese Meaning

Có thể tin cậy được; xứng đáng với sự tin tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a dependable person who always keeps her promises."

    "Cô ấy là một người đáng tin cậy, người luôn giữ lời hứa."

  • "He is a dependable person and a great friend."

    "Anh ấy là một người đáng tin cậy và một người bạn tuyệt vời."

  • "We need dependable people to run the project."

    "Chúng tôi cần những người đáng tin cậy để điều hành dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depend dựa vào, phụ thuộc vào
Noun dependence sự phụ thuộc, sự dựa dẫm
Adjective dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Noun dependent người phụ thuộc
Adverb dependably một cách đáng tin cậy
Noun dependency sự phụ thuộc, vật phụ thuộc; lãnh thổ phụ thuộc
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Noun independence sự độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēpendere
Old French
dependre
English
depend
Latin
-ābilis
Old French
-able
English
dependable

Nguồn gốc của 'Dependable'

Từ 'dependable' (đáng tin cậy) được hình thành từ động từ 'depend' (dựa vào, phụ thuộc) và hậu tố '-able' (có khả năng, có thể). 'Depend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēpendere', có nghĩa đen là 'treo xuống từ' hoặc 'phụ thuộc vào', gợi hình ảnh một vật được treo và cần điểm tựa. Hậu tố '-able' từ tiếng Latin '-ābilis' chỉ khả năng. Do đó, 'dependable' có nghĩa là 'có khả năng được dựa vào', tức là đáng tin cậy, kiên định và có thể tin tưởng.

Usage Note

Tính từ 'dependable' nhấn mạnh khả năng một người hoặc vật có thể được tin tưởng để thực hiện hoặc hoạt động theo mong đợi. Nó thường được sử dụng để mô tả những người trung thực, đáng tin cậy và luôn hoàn thành những gì họ nói sẽ làm. So sánh với 'reliable', 'dependable' có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự cam kết và tính nhất quán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependable person
  • truly truly dependable person
    (một người thực sự đáng tin cậy)
  • highly highly dependable person
    (một người rất đáng tin cậy)
  • completely completely dependable person
    (một người hoàn toàn đáng tin cậy)
  • exceptionally exceptionally dependable person
    (một người đặc biệt đáng tin cậy)
Verb + dependable person
  • be be a dependable person
    (là một người đáng tin cậy)
  • find someone find someone a dependable person
    (thấy ai đó là một người đáng tin cậy)
  • consider someone consider someone a dependable person
    (coi ai đó là một người đáng tin cậy)
  • rely on rely on a dependable person
    (tin cậy/dựa dẫm vào một người đáng tin cậy)

Idioms

  • a dependable person to count on

    Một người đáng tin cậy mà bạn luôn có thể dựa vào/tin tưởng.

    "Sarah is a dependable person to count on for any project."

    (Sarah là một người đáng tin cậy để bạn có thể dựa vào cho bất kỳ dự án nào.)

  • a dependable person through thick and thin

    Một người đáng tin cậy luôn ở bên cạnh bạn dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi.

    "My best friend has always been a dependable person through thick and thin."

    (Người bạn thân nhất của tôi luôn là một người đáng tin cậy dù trong hoạn nạn hay lúc thuận lợi.)

  • to become a dependable person

    Trở thành một người đáng tin cậy (qua thời gian hoặc nỗ lực).

    "With hard work, he aims to become a dependable person in the team."

    (Với sự chăm chỉ, anh ấy đặt mục tiêu trở thành một người đáng tin cậy trong đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependable person

Tính từ
Lật mặt

Có thể tin cậy được; xứng đáng với sự tin tưởng.

"She is a dependable person who always keeps her promises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependable person".

Tầm quan trọng trong môi trường công sở

Tại các quốc gia phương Tây, việc được xem là 'một người đáng tin cậy' (a dependable person) là yếu tố cực kỳ quan trọng trong môi trường làm việc. Điều này không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn giúp xây dựng lòng tin, mở ra cơ hội thăng tiến và củng cố mối quan hệ với đồng nghiệp cũng như cấp trên. Một người đáng tin cậy luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, giữ lời hứa và chịu trách nhiệm, được đánh giá cao trong mọi tổ chức.

Nền tảng của các mối quan hệ

Trong các mối quan hệ cá nhân, từ tình bạn đến tình yêu và gia đình, tính đáng tin cậy là một giá trị cốt lõi. Một 'người đáng tin cậy' là người mà bạn bè và người thân có thể dựa vào khi cần giúp đỡ, chia sẻ bí mật hay đối mặt với khó khăn. Việc giữ lời hứa, có mặt đúng lúc và thể hiện sự nhất quán trong hành động là những biểu hiện rõ ràng của một người đáng tin cậy, giúp xây dựng các mối quan hệ bền vững và sâu sắc trong văn hóa phương Tây.