(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ trustworthy person
B2

trustworthy person

Tính từ (Adjective)

Nghĩa tiếng Việt

người đáng tin cậy người đáng tin người có thể tin tưởng được người trung thực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trustworthy person'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người đáng tin cậy là người đáng tin, trung thực và có thể dựa vào.

Definition (English Meaning)

Someone who is trustworthy is reliable and honest.

Ví dụ Thực tế với 'Trustworthy person'

  • "She is a trustworthy person, so I trust her with my secrets."

    "Cô ấy là một người đáng tin cậy, vì vậy tôi tin tưởng cô ấy và chia sẻ những bí mật của mình."

  • "Finding a trustworthy person to manage your finances is crucial."

    "Việc tìm một người đáng tin cậy để quản lý tài chính của bạn là rất quan trọng."

  • "The company needs trustworthy employees to maintain its reputation."

    "Công ty cần những nhân viên đáng tin cậy để duy trì danh tiếng của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Trustworthy person'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chủ yếu liên quan đến đạo đức phẩm chất cá nhân quan hệ xã hội.

Ghi chú Cách dùng 'Trustworthy person'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'trustworthy' nhấn mạnh phẩm chất đáng tin cậy, trung thực của một người. Nó thường được sử dụng để mô tả những người mà bạn có thể tin tưởng giao phó những nhiệm vụ quan trọng, bí mật hoặc tài sản. So với 'reliable', 'trustworthy' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về đạo đức và sự trung thực. Trong khi 'reliable' chỉ đơn giản là có thể tin vào khả năng thực hiện nhiệm vụ, 'trustworthy' hàm ý sự chính trực và không có ý định lừa dối hoặc phản bội.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Trustworthy person'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a trustworthy person.
Anh ấy là một người đáng tin cậy.
Phủ định
She is not a trustworthy person.
Cô ấy không phải là một người đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is he a trustworthy person?
Anh ấy có phải là một người đáng tin cậy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)