(Top Banner Ad)
unrestricted network
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

unrestricted network

UK: /ˌʌn.rɪˈstrɪk.tɪd ˈnet.wɜːk/ • US: /ˌʌn.rɪˈstrɪk.tɪd ˈnet.wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng không giới hạn mạng tự do mạng mở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not limited or controlled in scope, access, or activity.

Vietnamese Meaning

Không bị giới hạn hoặc kiểm soát về phạm vi, truy cập hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to implement an unrestricted network to facilitate collaboration among employees."

    "Công ty quyết định triển khai một mạng không giới hạn để tạo điều kiện cộng tác giữa các nhân viên."

  • "The researchers were granted access to an unrestricted network for their experiments."

    "Các nhà nghiên cứu đã được cấp quyền truy cập vào một mạng không giới hạn cho các thí nghiệm của họ."

  • "An unrestricted network allows for greater flexibility in data sharing."

    "Một mạng không giới hạn cho phép chia sẻ dữ liệu linh hoạt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restricted bị hạn chế, bị giới hạn
Adjective restrictive có tính hạn chế, kiểm soát
Verb network kết nối mạng, tạo mối quan hệ
Noun networking sự kết nối mạng, công việc xây dựng mối quan hệ
Noun networker người tạo mối quan hệ, người làm việc trong ngành mạng

Synonyms

Antonyms

restricted network (mạng bị hạn chế)controlled network (mạng được kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
restringere
Old French
restreindre
English (15th C)
restrict
English (17th C)
unrestricted
Old English
net
Old English
weorc
English (16th C)
network
English (Modern)
unrestricted network

Nguồn gốc của 'Unrestricted Network'

Cụm từ 'unrestricted network' được cấu thành từ hai phần chính. 'Unrestricted' có nghĩa là 'không giới hạn, không bị kiểm soát', hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' trong tiếng Anh cổ và động từ 'restrict' (hạn chế), mà gốc từ tiếng Latin 'restringere' (buộc chặt lại). Phần 'network' (mạng lưới) ra đời từ sự kết hợp của 'net' (lưới) và 'work' (công việc, cấu trúc) trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, 'unrestricted network' mô tả một hệ thống mạng mà người dùng có thể truy cập và sử dụng mà không gặp phải bất kỳ rào cản hay giới hạn nào.

Usage Note

Tính từ 'unrestricted' mô tả trạng thái không có hạn chế hoặc rào cản. Trong bối cảnh 'unrestricted network', nó ngụ ý một mạng mà người dùng có thể tự do truy cập và sử dụng mà không gặp phải các quy tắc hoặc giới hạn nghiêm ngặt. So sánh với 'restricted network' (mạng bị hạn chế) nơi quyền truy cập và chức năng bị kiểm soát chặt chẽ.
Khi được sử dụng như một cụm danh từ, 'unrestricted network' thường ám chỉ đến cơ sở hạ tầng mạng. Thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về bảo mật mạng, quản trị hệ thống và quyền riêng tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unrestricted network
  • access access an unrestricted network
    (truy cập vào một mạng không hạn chế)
  • establish establish an unrestricted network
    (thiết lập một mạng không hạn chế)
  • create create an unrestricted network
    (tạo ra một mạng không hạn chế)
  • provide provide an unrestricted network
    (cung cấp một mạng không hạn chế)
  • manage manage an unrestricted network
    (quản lý một mạng không hạn chế)
Noun phrase with 'unrestricted network'
  • benefits of the benefits of an unrestricted network
    (những lợi ích của một mạng không hạn chế)
  • freedom of the freedom of an unrestricted network
    (sự tự do của một mạng không hạn chế)
  • power of the power of an unrestricted network
    (sức mạnh của một mạng không hạn chế)
  • access to access to an unrestricted network
    (quyền truy cập vào một mạng không hạn chế)

Idioms

  • full access to an unrestricted network

    toàn quyền truy cập vào một mạng không giới hạn

    "Users should have full access to an unrestricted network for research purposes."

    (Người dùng nên có toàn quyền truy cập vào một mạng không giới hạn cho mục đích nghiên cứu.)

  • the promise of an unrestricted network

    lời hứa về một mạng không hạn chế

    "Many envisioned the internet as the promise of an unrestricted network, open to all."

    (Nhiều người hình dung internet là lời hứa về một mạng không hạn chế, mở cửa cho tất cả mọi người.)

  • to operate on an unrestricted network

    hoạt động trên một mạng không giới hạn

    "The new system is designed to operate on an unrestricted network, ensuring maximum flexibility."

    (Hệ thống mới được thiết kế để hoạt động trên một mạng không giới hạn, đảm bảo tính linh hoạt tối đa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrestricted network

Tính từ
Lật mặt

Không bị giới hạn hoặc kiểm soát về phạm vi, truy cập hoặc hoạt động.

"The company decided to implement an unrestricted network to facilitate collaboration among employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestricted network".

Tự do Internet (Internet Freedom)

'Unrestricted network' gắn liền mật thiết với khái niệm Tự do Internet. Đây là một phong trào toàn cầu ủng hộ quyền tự do ngôn luận, quyền riêng tư và khả năng truy cập thông tin không bị kiểm duyệt trên internet. Một mạng không hạn chế là lý tưởng của những người ủng hộ tự do internet, nơi mọi người có thể chia sẻ và tiếp nhận thông tin mà không gặp phải rào cản của chính phủ hay các tổ chức khác.

Tính Trung lập của Mạng (Net Neutrality)

Khái niệm về 'unrestricted network' cũng liên quan đến Tính Trung lập của Mạng. Đây là nguyên tắc yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ Internet phải đối xử công bằng với tất cả dữ liệu lưu thông trên mạng, không được ưu tiên, chặn, hay làm chậm lưu lượng truy cập của bất kỳ nội dung, ứng dụng hay trang web nào. Một mạng không hạn chế theo đúng nghĩa sẽ tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc này, đảm bảo quyền bình đẳng cho tất cả người dùng và nhà cung cấp nội dung.