unrestricted network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not limited or controlled in scope, access, or activity.
Vietnamese Meaning
Không bị giới hạn hoặc kiểm soát về phạm vi, truy cập hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to implement an unrestricted network to facilitate collaboration among employees."
"Công ty quyết định triển khai một mạng không giới hạn để tạo điều kiện cộng tác giữa các nhân viên."
-
"The researchers were granted access to an unrestricted network for their experiments."
"Các nhà nghiên cứu đã được cấp quyền truy cập vào một mạng không giới hạn cho các thí nghiệm của họ."
-
"An unrestricted network allows for greater flexibility in data sharing."
"Một mạng không giới hạn cho phép chia sẻ dữ liệu linh hoạt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Noun | restriction | sự hạn chế, sự giới hạn |
| Adjective | restricted | bị hạn chế, bị giới hạn |
| Adjective | restrictive | có tính hạn chế, kiểm soát |
| Verb | network | kết nối mạng, tạo mối quan hệ |
| Noun | networking | sự kết nối mạng, công việc xây dựng mối quan hệ |
| Noun | networker | người tạo mối quan hệ, người làm việc trong ngành mạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unrestricted' mô tả trạng thái không có hạn chế hoặc rào cản. Trong bối cảnh 'unrestricted network', nó ngụ ý một mạng mà người dùng có thể tự do truy cập và sử dụng mà không gặp phải các quy tắc hoặc giới hạn nghiêm ngặt. So sánh với 'restricted network' (mạng bị hạn chế) nơi quyền truy cập và chức năng bị kiểm soát chặt chẽ.
Khi được sử dụng như một cụm danh từ, 'unrestricted network' thường ám chỉ đến cơ sở hạ tầng mạng. Thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về bảo mật mạng, quản trị hệ thống và quyền riêng tư.
Collocations (Từ đi kèm)
-
access access an unrestricted network (truy cập vào một mạng không hạn chế)
-
establish establish an unrestricted network (thiết lập một mạng không hạn chế)
-
create create an unrestricted network (tạo ra một mạng không hạn chế)
-
provide provide an unrestricted network (cung cấp một mạng không hạn chế)
-
manage manage an unrestricted network (quản lý một mạng không hạn chế)
-
benefits of the benefits of an unrestricted network (những lợi ích của một mạng không hạn chế)
-
freedom of the freedom of an unrestricted network (sự tự do của một mạng không hạn chế)
-
power of the power of an unrestricted network (sức mạnh của một mạng không hạn chế)
-
access to access to an unrestricted network (quyền truy cập vào một mạng không hạn chế)
Idioms
-
full access to an unrestricted network
toàn quyền truy cập vào một mạng không giới hạn
"Users should have full access to an unrestricted network for research purposes."
(Người dùng nên có toàn quyền truy cập vào một mạng không giới hạn cho mục đích nghiên cứu.)
-
the promise of an unrestricted network
lời hứa về một mạng không hạn chế
"Many envisioned the internet as the promise of an unrestricted network, open to all."
(Nhiều người hình dung internet là lời hứa về một mạng không hạn chế, mở cửa cho tất cả mọi người.)
-
to operate on an unrestricted network
hoạt động trên một mạng không giới hạn
"The new system is designed to operate on an unrestricted network, ensuring maximum flexibility."
(Hệ thống mới được thiết kế để hoạt động trên một mạng không giới hạn, đảm bảo tính linh hoạt tối đa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrestricted network
Tính từKhông bị giới hạn hoặc kiểm soát về phạm vi, truy cập hoặc hoạt động.
"The company decided to implement an unrestricted network to facilitate collaboration among employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestricted network".
