(Top Banner Ad)
free space
B1
Danh từ B1 Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh: Vật lý, Khoa học máy tính, Quy hoạch đô thị, v.v.)

free space

UK: /ˈfriː ˌspeɪs/ • US: /ˈfriː ˌspeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian trống diện tích trống dung lượng trống khoảng không gian tự do
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Area or volume unoccupied or not designated for a specific use; also, unused capacity.

Vietnamese Meaning

Khu vực hoặc không gian trống, không có người ở hoặc không được chỉ định cho một mục đích sử dụng cụ thể; hoặc dung lượng chưa sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city planners are looking for free space to build a new park."

    "Các nhà quy hoạch thành phố đang tìm kiếm không gian trống để xây dựng một công viên mới."

  • "The artist needs free space to express her creativity."

    "Nghệ sĩ cần không gian tự do để thể hiện sự sáng tạo của mình."

  • "The factory had plenty of free space for expansion."

    "Nhà máy có rất nhiều không gian trống để mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective free tự do, rảnh rỗi, không bị giới hạn
Noun freedom sự tự do
Noun space không gian, chỗ trống
Adjective spacious rộng rãi, có nhiều chỗ
Phrasal Verb free up giải phóng (không gian, thời gian, tài nguyên)
Adverb freely một cách tự do, thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

whitespace (khoảng trắng (trong lập trình, thiết kế))headroom (khoảng không (phía trên đầu, nghĩa bóng: dư địa))

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh: Vật lý, Khoa học máy tính, Quy hoạch đô thị, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*prey-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
space
English (compound)
free space

Nguồn gốc của 'free space'

'Free space' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'free' (tự do, rảnh rỗi, không bị chiếm dụng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēo', liên quan đến ý nghĩa không bị ràng buộc hoặc có thể sử dụng. Từ 'space' (không gian, chỗ trống) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium', chỉ một khu vực hoặc khoảng cách. Khi ghép lại, 'free space' mô tả một không gian hoặc khu vực không bị chiếm dụng, sẵn sàng để sử dụng hoặc không có chướng ngại vật.

Usage Note

Cụm từ 'free space' thường được dùng để chỉ không gian vật lý trống, ví dụ như trong kiến trúc, quy hoạch đô thị, hoặc không gian ảo như bộ nhớ máy tính. Nó nhấn mạnh vào sự sẵn có và tính linh hoạt của không gian này. Khác với 'empty space' (không gian trống rỗng) có thể mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu thốn hoặc lãng phí, 'free space' thường gợi ý về tiềm năng sử dụng.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'free space' đề cập đến dung lượng lưu trữ còn trống trên một thiết bị. Nó khác với 'available memory' (bộ nhớ khả dụng) thường chỉ RAM. 'Remaining space' là một từ đồng nghĩa gần gũi nhưng ít chuyên môn hơn.

Prepositions

in on for

Ví dụ:
* 'in free space' - Diễn tả vật gì đó tồn tại/di chuyển trong không gian trống. (e.g., The astronaut floated in free space).
* 'on free space' - Ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ một đối tượng được đặt trên một bề mặt không gian trống. (e.g., We placed the sculpture on free space in the plaza).
* 'free space for' - Diễn tả mục đích của không gian trống (e.g., free space for new development.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + free space
  • create create free space
    (tạo không gian trống)
  • make make free space
    (tạo không gian trống)
  • clear clear free space
    (dọn dẹp không gian trống)
  • allocate allocate free space
    (phân bổ không gian trống)
  • have have free space
    (có không gian trống)
  • run out of run out of free space
    (hết không gian trống)
Adjective + free space
  • available available free space
    (không gian trống khả dụng)
  • sufficient sufficient free space
    (đủ không gian trống)
  • ample ample free space
    (không gian trống dồi dào)
  • limited limited free space
    (không gian trống hạn chế)
  • disk disk free space
    (không gian trống trên đĩa (máy tính))
  • hard drive hard drive free space
    (không gian trống trên ổ cứng)

Idioms

  • clear up free space

    dọn dẹp không gian trống (thường là trên thiết bị điện tử, bộ nhớ)

    "You need to clear up free space on your phone to install this update."

    (Bạn cần dọn dẹp không gian trống trên điện thoại để cài đặt bản cập nhật này.)

  • run out of free space

    hết không gian trống, không còn chỗ trống (về vật lý hoặc kỹ thuật số)

    "My laptop keeps crashing because I've run out of free space."

    (Máy tính xách tay của tôi liên tục gặp sự cố vì tôi đã hết không gian trống.)

  • make free space for something/someone

    tạo chỗ trống cho cái gì/ai đó (theo nghĩa đen hoặc bóng)

    "We need to make free space in the fridge for the groceries."

    (Chúng ta cần tạo chỗ trống trong tủ lạnh cho các món đồ tạp hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free space

Danh từ
Lật mặt

Khu vực hoặc không gian trống, không có người ở hoặc không được chỉ định cho một mục đích sử dụng cụ thể; hoặc dung lượng chưa sử dụng.

"The city planners are looking for free space to build a new park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free space".

Tầm quan trọng của 'free space' kỹ thuật số

Trong thời đại công nghệ số hiện nay, 'free space' (dung lượng trống) trên các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh, máy tính, hoặc dịch vụ lưu trữ đám mây là cực kỳ quan trọng. Việc thiếu 'free space' có thể làm giảm hiệu suất thiết bị, ngăn cản việc cài đặt ứng dụng mới hoặc cập nhật hệ thống, và gây ra sự bất tiện đáng kể cho người dùng, đòi hỏi họ phải thường xuyên quản lý bộ nhớ.

Giá trị của không gian trống trong thiết kế và lối sống tối giản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các xu hướng hiện đại như chủ nghĩa tối giản (minimalism), 'free space' không chỉ là khái niệm vật lý mà còn là một giá trị thẩm mỹ và tinh thần. Việc có không gian trống trong nhà, nơi làm việc, hoặc thậm chí trong tâm trí được coi trọng, giúp tạo cảm giác rộng rãi, thoải mái, giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung. Điều này phản ánh quan niệm rằng ít đồ đạc hơn có thể dẫn đến cuộc sống phong phú hơn.