free space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Area or volume unoccupied or not designated for a specific use; also, unused capacity.
Vietnamese Meaning
Khu vực hoặc không gian trống, không có người ở hoặc không được chỉ định cho một mục đích sử dụng cụ thể; hoặc dung lượng chưa sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city planners are looking for free space to build a new park."
"Các nhà quy hoạch thành phố đang tìm kiếm không gian trống để xây dựng một công viên mới."
-
"The artist needs free space to express her creativity."
"Nghệ sĩ cần không gian tự do để thể hiện sự sáng tạo của mình."
-
"The factory had plenty of free space for expansion."
"Nhà máy có rất nhiều không gian trống để mở rộng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'free space' thường được dùng để chỉ không gian vật lý trống, ví dụ như trong kiến trúc, quy hoạch đô thị, hoặc không gian ảo như bộ nhớ máy tính. Nó nhấn mạnh vào sự sẵn có và tính linh hoạt của không gian này. Khác với 'empty space' (không gian trống rỗng) có thể mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu thốn hoặc lãng phí, 'free space' thường gợi ý về tiềm năng sử dụng.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'free space' đề cập đến dung lượng lưu trữ còn trống trên một thiết bị. Nó khác với 'available memory' (bộ nhớ khả dụng) thường chỉ RAM. 'Remaining space' là một từ đồng nghĩa gần gũi nhưng ít chuyên môn hơn.
Prepositions
Ví dụ:
* 'in free space' - Diễn tả vật gì đó tồn tại/di chuyển trong không gian trống. (e.g., The astronaut floated in free space).
* 'on free space' - Ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ một đối tượng được đặt trên một bề mặt không gian trống. (e.g., We placed the sculpture on free space in the plaza).
* 'free space for' - Diễn tả mục đích của không gian trống (e.g., free space for new development.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create free space (tạo không gian trống)
-
make make free space (tạo không gian trống)
-
clear clear free space (dọn dẹp không gian trống)
-
allocate allocate free space (phân bổ không gian trống)
-
have have free space (có không gian trống)
-
run out of run out of free space (hết không gian trống)
-
available available free space (không gian trống khả dụng)
-
sufficient sufficient free space (đủ không gian trống)
-
ample ample free space (không gian trống dồi dào)
-
limited limited free space (không gian trống hạn chế)
-
disk disk free space (không gian trống trên đĩa (máy tính))
-
hard drive hard drive free space (không gian trống trên ổ cứng)
Idioms
-
clear up free space
dọn dẹp không gian trống (thường là trên thiết bị điện tử, bộ nhớ)
"You need to clear up free space on your phone to install this update."
(Bạn cần dọn dẹp không gian trống trên điện thoại để cài đặt bản cập nhật này.)
-
run out of free space
hết không gian trống, không còn chỗ trống (về vật lý hoặc kỹ thuật số)
"My laptop keeps crashing because I've run out of free space."
(Máy tính xách tay của tôi liên tục gặp sự cố vì tôi đã hết không gian trống.)
-
make free space for something/someone
tạo chỗ trống cho cái gì/ai đó (theo nghĩa đen hoặc bóng)
"We need to make free space in the fridge for the groceries."
(Chúng ta cần tạo chỗ trống trong tủ lạnh cho các món đồ tạp hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free space
Danh từKhu vực hoặc không gian trống, không có người ở hoặc không được chỉ định cho một mục đích sử dụng cụ thể; hoặc dung lượng chưa sử dụng.
"The city planners are looking for free space to build a new park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free space".
