straighten out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To resolve a problem or difficulty; to make something tidy or organized; to clarify a misunderstanding.
Vietnamese Meaning
Giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn; làm cho cái gì đó gọn gàng hoặc có tổ chức; làm rõ một sự hiểu lầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to straighten out this financial mess."
"Chúng ta cần giải quyết mớ hỗn độn tài chính này."
-
"Can you help me straighten out this pile of papers?"
"Bạn có thể giúp tôi sắp xếp lại chồng giấy này không?"
-
"The company is trying to straighten out its finances."
"Công ty đang cố gắng giải quyết các vấn đề tài chính của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | straight | đường thẳng; đoạn thẳng |
| Adjective | straight | thẳng; trực tiếp; ngay thẳng |
| Adverb | straight | thẳng; ngay lập tức |
| Verb | straighten | làm thẳng; duỗi thẳng |
| Noun | straightener | máy/dụng cụ làm thẳng (tóc, quần áo) |
| Adjective | straightforward | thẳng thắn; dễ hiểu; đơn giản |
| Noun | straightness | sự thẳng thắn; sự ngay thẳng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nghĩa phổ biến nhất là giải quyết vấn đề. Một nghĩa khác là làm cho một cái gì đó trở nên thẳng hoặc trật tự hơn. Cuối cùng, nó có thể có nghĩa là làm rõ một sự hiểu lầm hoặc một tình huống khó xử. So sánh với 'sort out' (giải quyết, sắp xếp) và 'figure out' (tìm ra, giải quyết). 'Straighten out' thường mang ý nghĩa chủ động can thiệp để giải quyết một vấn đề đã tồn tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
problem straighten out a problem (giải quyết một vấn đề)
-
issue straighten out an issue (làm rõ một vấn đề; giải quyết một vấn đề)
-
misunderstanding straighten out a misunderstanding (giải quyết một hiểu lầm)
-
mess straighten out a mess (dọn dẹp một mớ hỗn độn (nghĩa đen/bóng))
-
room straighten out the room (dọn dẹp phòng)
-
papers straighten out your papers (sắp xếp giấy tờ của bạn)
-
clothes straighten out your clothes (sắp xếp quần áo của bạn)
-
oneself straighten oneself out (sửa đổi bản thân; chấn chỉnh lại (hành vi, cuộc sống))
-
life straighten out one's life (sắp xếp lại cuộc sống; cải thiện cuộc sống)
-
behavior straighten out one's behavior (chấn chỉnh hành vi)
Idioms
-
straighten things out
giải quyết mọi chuyện, làm rõ mọi việc (thường là những vấn đề hoặc hiểu lầm)
"We need to meet to straighten things out between us."
(Chúng ta cần gặp nhau để giải quyết mọi chuyện giữa chúng ta.)
-
straighten someone out
chấn chỉnh ai đó; giải thích rõ ràng cho ai đó để họ hiểu đúng hoặc hành xử đúng
"His parents had to straighten him out after he started getting into trouble."
(Cha mẹ anh ấy đã phải chấn chỉnh anh ấy sau khi anh ấy bắt đầu gây rắc rối.)
-
straighten up and fly right
sửa đổi hành vi và làm đúng đắn (một cách nghiêm túc và có trách nhiệm)
"If you don't straighten up and fly right, you're going to lose your job."
(Nếu bạn không chấn chỉnh và làm việc đúng đắn, bạn sẽ mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straighten out
Phrasal verbGiải quyết một vấn đề hoặc khó khăn; làm cho cái gì đó gọn gàng hoặc có tổ chức; làm rõ một sự hiểu lầm.
"We need to straighten out this financial mess."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tried hard to straighten out the misunderstanding quickly. |
Cô ấy đã cố gắng rất nhiều để giải quyết hiểu lầm một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | He didn't straighten out the problem carefully. |
Anh ấy đã không giải quyết vấn đề một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Will you straighten out your room completely? |
Bạn sẽ dọn dẹp phòng của bạn hoàn toàn chứ? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should straighten out your room before your parents arrive. |
Bạn nên dọn dẹp phòng của bạn trước khi bố mẹ bạn đến. |
| Phủ định | He must not straighten out his financial problems by himself. |
Anh ấy không được tự mình giải quyết các vấn đề tài chính của mình. |
| Nghi vấn | Can you straighten out this misunderstanding? |
Bạn có thể làm sáng tỏ sự hiểu lầm này không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would straighten out my messy room. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ dọn dẹp căn phòng bừa bộn của mình. |
| Phủ định | If you didn't ask for help, I wouldn't be able to straighten out this problem for you. |
Nếu bạn không yêu cầu giúp đỡ, tôi sẽ không thể giải quyết vấn đề này cho bạn. |
| Nghi vấn | Would he straighten out his financial situation if he won the lottery? |
Liệu anh ấy có giải quyết tình hình tài chính của mình nếu anh ấy trúng xổ số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straighten out".
