(Top Banner Ad)
straighten out
B2
Phrasal verb B2 Tổng quát

straighten out

UK: /ˈstreɪtn aʊt/ • US: /ˈstreɪtn aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết sắp xếp làm rõ cải thiện chấn chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To resolve a problem or difficulty; to make something tidy or organized; to clarify a misunderstanding.

Vietnamese Meaning

Giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn; làm cho cái gì đó gọn gàng hoặc có tổ chức; làm rõ một sự hiểu lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to straighten out this financial mess."

    "Chúng ta cần giải quyết mớ hỗn độn tài chính này."

  • "Can you help me straighten out this pile of papers?"

    "Bạn có thể giúp tôi sắp xếp lại chồng giấy này không?"

  • "The company is trying to straighten out its finances."

    "Công ty đang cố gắng giải quyết các vấn đề tài chính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun straight đường thẳng; đoạn thẳng
Adjective straight thẳng; trực tiếp; ngay thẳng
Adverb straight thẳng; ngay lập tức
Verb straighten làm thẳng; duỗi thẳng
Noun straightener máy/dụng cụ làm thẳng (tóc, quần áo)
Adjective straightforward thẳng thắn; dễ hiểu; đơn giản
Noun straightness sự thẳng thắn; sự ngay thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
streht (quá khứ phân từ của 'streccan' - kéo căng, có nghĩa 'thẳng')
Middle English
straight (thẳng, trực tiếp)
Modern English
straighten (làm cho thẳng)
Old English
ūt (ra ngoài, hoàn thành)
Modern English
straighten out (cụm động từ, phát triển từ việc kết hợp 'straighten' và 'out' vào cuối thời Trung đại hoặc đầu Hiện đại, mang ý nghĩa giải quyết, sắp xếp)

Từ 'Kéo căng' đến 'Sắp xếp gọn gàng'

Từ 'straight' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'streht', nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'thẳng tắp'. Thêm hậu tố '-en' tạo thành 'straighten', nghĩa là 'làm cho thẳng'. Khi kết hợp với giới từ 'out' (có nghĩa gốc là 'ra ngoài', 'hoàn thành'), cụm động từ 'straighten out' mang một ý nghĩa rộng hơn: không chỉ làm thẳng một vật mà còn ám chỉ việc sắp xếp gọn gàng, giải quyết một vấn đề phức tạp, hay làm sáng tỏ một tình huống rối ren.

Usage Note

Cụm động từ này có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nghĩa phổ biến nhất là giải quyết vấn đề. Một nghĩa khác là làm cho một cái gì đó trở nên thẳng hoặc trật tự hơn. Cuối cùng, nó có thể có nghĩa là làm rõ một sự hiểu lầm hoặc một tình huống khó xử. So sánh với 'sort out' (giải quyết, sắp xếp) và 'figure out' (tìm ra, giải quyết). 'Straighten out' thường mang ý nghĩa chủ động can thiệp để giải quyết một vấn đề đã tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Giải quyết vấn đề/hiểu lầm
  • problem straighten out a problem
    (giải quyết một vấn đề)
  • issue straighten out an issue
    (làm rõ một vấn đề; giải quyết một vấn đề)
  • misunderstanding straighten out a misunderstanding
    (giải quyết một hiểu lầm)
  • mess straighten out a mess
    (dọn dẹp một mớ hỗn độn (nghĩa đen/bóng))
Sắp xếp/làm gọn gàng
  • room straighten out the room
    (dọn dẹp phòng)
  • papers straighten out your papers
    (sắp xếp giấy tờ của bạn)
  • clothes straighten out your clothes
    (sắp xếp quần áo của bạn)
Cải thiện hành vi/tình hình cá nhân
  • oneself straighten oneself out
    (sửa đổi bản thân; chấn chỉnh lại (hành vi, cuộc sống))
  • life straighten out one's life
    (sắp xếp lại cuộc sống; cải thiện cuộc sống)
  • behavior straighten out one's behavior
    (chấn chỉnh hành vi)

Idioms

  • straighten things out

    giải quyết mọi chuyện, làm rõ mọi việc (thường là những vấn đề hoặc hiểu lầm)

    "We need to meet to straighten things out between us."

    (Chúng ta cần gặp nhau để giải quyết mọi chuyện giữa chúng ta.)

  • straighten someone out

    chấn chỉnh ai đó; giải thích rõ ràng cho ai đó để họ hiểu đúng hoặc hành xử đúng

    "His parents had to straighten him out after he started getting into trouble."

    (Cha mẹ anh ấy đã phải chấn chỉnh anh ấy sau khi anh ấy bắt đầu gây rắc rối.)

  • straighten up and fly right

    sửa đổi hành vi và làm đúng đắn (một cách nghiêm túc và có trách nhiệm)

    "If you don't straighten up and fly right, you're going to lose your job."

    (Nếu bạn không chấn chỉnh và làm việc đúng đắn, bạn sẽ mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straighten out

Phrasal verb
Lật mặt

Giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn; làm cho cái gì đó gọn gàng hoặc có tổ chức; làm rõ một sự hiểu lầm.

"We need to straighten out this financial mess."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tried hard to straighten out the misunderstanding quickly.
Cô ấy đã cố gắng rất nhiều để giải quyết hiểu lầm một cách nhanh chóng.
Phủ định
He didn't straighten out the problem carefully.
Anh ấy đã không giải quyết vấn đề một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Will you straighten out your room completely?
Bạn sẽ dọn dẹp phòng của bạn hoàn toàn chứ?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should straighten out your room before your parents arrive.
Bạn nên dọn dẹp phòng của bạn trước khi bố mẹ bạn đến.
Phủ định
He must not straighten out his financial problems by himself.
Anh ấy không được tự mình giải quyết các vấn đề tài chính của mình.
Nghi vấn
Can you straighten out this misunderstanding?
Bạn có thể làm sáng tỏ sự hiểu lầm này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would straighten out my messy room.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ dọn dẹp căn phòng bừa bộn của mình.
Phủ định
If you didn't ask for help, I wouldn't be able to straighten out this problem for you.
Nếu bạn không yêu cầu giúp đỡ, tôi sẽ không thể giải quyết vấn đề này cho bạn.
Nghi vấn
Would he straighten out his financial situation if he won the lottery?
Liệu anh ấy có giải quyết tình hình tài chính của mình nếu anh ấy trúng xổ số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straighten out".

Giá trị của sự ngăn nắp và trật tự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ gìn sự ngăn nắp, trật tự trong không gian sống và làm việc được coi trọng. Cụm từ 'straighten out' trong nghĩa sắp xếp, dọn dẹp phản ánh giá trị này, khuyến khích mọi người duy trì môi trường gọn gàng để tăng hiệu quả và sự thoải mái.

Tinh thần giải quyết vấn đề

Ý nghĩa của 'straighten out' khi dùng để giải quyết vấn đề hoặc hiểu lầm thể hiện tinh thần chủ động tìm kiếm giải pháp, làm rõ mọi khúc mắc. Điều này phù hợp với văn hóa đề cao sự minh bạch, thẳng thắn và khả năng giải quyết xung đột một cách hiệu quả trong giao tiếp và công việc.