unseen matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Matter that is not visible or has not been observed.
Vietnamese Meaning
Vật chất không nhìn thấy được hoặc chưa được quan sát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are exploring the possibility of unseen matter constituting a significant portion of the universe."
"Các nhà khoa học đang khám phá khả năng vật chất chưa nhìn thấy chiếm một phần đáng kể của vũ trụ."
-
"The existence of unseen matter is inferred from its gravitational effects."
"Sự tồn tại của vật chất chưa nhìn thấy được suy ra từ các hiệu ứng hấp dẫn của nó."
-
"Some theories suggest that unseen matter interacts with ordinary matter through weak forces."
"Một số lý thuyết cho rằng vật chất chưa nhìn thấy tương tác với vật chất thông thường thông qua các lực yếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | see | nhìn thấy, quan sát |
| Adjective | visible | có thể nhìn thấy, hữu hình |
| Noun | invisibility | sự vô hình, trạng thái không nhìn thấy được |
| Noun | material | vật liệu, chất liệu |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, cụ thể hóa (thành vật chất) |
| Adjective | immaterial | phi vật chất, không quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, triết học, hoặc thậm chí là huyền bí để chỉ những thứ mà chúng ta không thể trực tiếp cảm nhận bằng các giác quan thông thường. 'Unseen' nhấn mạnh vào khả năng không thể nhìn thấy, trong khi 'matter' đề cập đến vật chất, có thể là hữu hình hoặc vô hình. Sự kết hợp này tạo ra một ý niệm về những thành phần của vũ trụ hoặc thực tại mà chúng ta chưa biết đến.
Prepositions
'Unseen matter of the universe' (Vật chất chưa nhìn thấy của vũ trụ). 'Unseen matter in dark energy' (Vật chất chưa nhìn thấy trong năng lượng tối).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark unseen matter (vật chất tối vô hình (thường ám chỉ vật chất tối trong vũ trụ))
-
mysterious mysterious unseen matter (vật chất vô hình bí ẩn)
-
elusive elusive unseen matter (vật chất vô hình khó nắm bắt)
-
detect detect unseen matter (phát hiện vật chất vô hình)
-
study study unseen matter (nghiên cứu vật chất vô hình)
-
interact with interact with unseen matter (tương tác với vật chất vô hình)
-
realm of the realm of unseen matter (lĩnh vực/thế giới của vật chất vô hình)
-
properties of the properties of unseen matter (các đặc tính của vật chất vô hình)
Idioms
-
Dark matter
Vật chất tối (một dạng vật chất giả định không phát ra hoặc hấp thụ ánh sáng, chỉ có thể được suy ra từ tác động hấp dẫn của nó; một khái niệm quan trọng trong vũ trụ học)
"Scientists believe that dark matter makes up about 27% of the universe."
(Các nhà khoa học tin rằng vật chất tối chiếm khoảng 27% vũ trụ.)
-
The realm of unseen matter
Lĩnh vực của vật chất vô hình (ám chỉ một khía cạnh hoặc thế giới chứa đựng các dạng vật chất không thể quan sát trực tiếp, có thể là khoa học hoặc siêu nhiên, vượt ra ngoài giác quan thông thường)
"Philosophers often ponder the realm of unseen matter, exploring what lies beyond our senses."
(Các nhà triết học thường suy ngẫm về lĩnh vực vật chất vô hình, khám phá những gì nằm ngoài giác quan của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unseen matter
Tính từ + Danh từVật chất không nhìn thấy được hoặc chưa được quan sát.
"Scientists are exploring the possibility of unseen matter constituting a significant portion of the universe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unseen matter".
