(Top Banner Ad)
unseen matter
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học, Triết học

unseen matter

UK: /ʌnˈsiːn ˈmætə(r)/ • US: /ʌnˈsiːn ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

vật chất vô hình vật chất không quan sát được vật chất ẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Matter that is not visible or has not been observed.

Vietnamese Meaning

Vật chất không nhìn thấy được hoặc chưa được quan sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are exploring the possibility of unseen matter constituting a significant portion of the universe."

    "Các nhà khoa học đang khám phá khả năng vật chất chưa nhìn thấy chiếm một phần đáng kể của vũ trụ."

  • "The existence of unseen matter is inferred from its gravitational effects."

    "Sự tồn tại của vật chất chưa nhìn thấy được suy ra từ các hiệu ứng hấp dẫn của nó."

  • "Some theories suggest that unseen matter interacts with ordinary matter through weak forces."

    "Một số lý thuyết cho rằng vật chất chưa nhìn thấy tương tác với vật chất thông thường thông qua các lực yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb see nhìn thấy, quan sát
Adjective visible có thể nhìn thấy, hữu hình
Noun invisibility sự vô hình, trạng thái không nhìn thấy được
Noun material vật liệu, chất liệu
Verb materialize hiện thực hóa, cụ thể hóa (thành vật chất)
Adjective immaterial phi vật chất, không quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

English (prefix)
un-
Old English
sēon (to see)
Proto-Germanic
*sehwanan (to see)
PIE
*sekʷ- (to follow, to see)
Latin
materia (timber, material, subject matter)
Old French
matiere (material, subject)
English (compound)
unseen matter (modern descriptive phrase)

Nguồn gốc 'Vật chất vô hình'

Cụm từ 'unseen matter' (vật chất vô hình) được tạo thành từ 'unseen' (không nhìn thấy được) và 'matter' (vật chất). 'Unseen' có nguồn gốc từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') và từ 'see' (nhìn thấy). 'Matter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia' (có nghĩa là gỗ, vật liệu hoặc chủ đề). Cụm từ này mô tả bất kỳ vật chất nào tồn tại nhưng không thể quan sát trực tiếp bằng mắt thường hoặc các công cụ thông thường, thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học hoặc triết học để chỉ những thành phần không thể nhìn thấy nhưng có thể có ảnh hưởng trong vũ trụ hoặc thế giới quan của chúng ta.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, triết học, hoặc thậm chí là huyền bí để chỉ những thứ mà chúng ta không thể trực tiếp cảm nhận bằng các giác quan thông thường. 'Unseen' nhấn mạnh vào khả năng không thể nhìn thấy, trong khi 'matter' đề cập đến vật chất, có thể là hữu hình hoặc vô hình. Sự kết hợp này tạo ra một ý niệm về những thành phần của vũ trụ hoặc thực tại mà chúng ta chưa biết đến.

Prepositions

of in

'Unseen matter of the universe' (Vật chất chưa nhìn thấy của vũ trụ). 'Unseen matter in dark energy' (Vật chất chưa nhìn thấy trong năng lượng tối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unseen matter
  • dark dark unseen matter
    (vật chất tối vô hình (thường ám chỉ vật chất tối trong vũ trụ))
  • mysterious mysterious unseen matter
    (vật chất vô hình bí ẩn)
  • elusive elusive unseen matter
    (vật chất vô hình khó nắm bắt)
Verb + unseen matter
  • detect detect unseen matter
    (phát hiện vật chất vô hình)
  • study study unseen matter
    (nghiên cứu vật chất vô hình)
  • interact with interact with unseen matter
    (tương tác với vật chất vô hình)
Noun + unseen matter
  • realm of the realm of unseen matter
    (lĩnh vực/thế giới của vật chất vô hình)
  • properties of the properties of unseen matter
    (các đặc tính của vật chất vô hình)

Idioms

  • Dark matter

    Vật chất tối (một dạng vật chất giả định không phát ra hoặc hấp thụ ánh sáng, chỉ có thể được suy ra từ tác động hấp dẫn của nó; một khái niệm quan trọng trong vũ trụ học)

    "Scientists believe that dark matter makes up about 27% of the universe."

    (Các nhà khoa học tin rằng vật chất tối chiếm khoảng 27% vũ trụ.)

  • The realm of unseen matter

    Lĩnh vực của vật chất vô hình (ám chỉ một khía cạnh hoặc thế giới chứa đựng các dạng vật chất không thể quan sát trực tiếp, có thể là khoa học hoặc siêu nhiên, vượt ra ngoài giác quan thông thường)

    "Philosophers often ponder the realm of unseen matter, exploring what lies beyond our senses."

    (Các nhà triết học thường suy ngẫm về lĩnh vực vật chất vô hình, khám phá những gì nằm ngoài giác quan của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unseen matter

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Vật chất không nhìn thấy được hoặc chưa được quan sát.

"Scientists are exploring the possibility of unseen matter constituting a significant portion of the universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unseen matter".

Vật chất tối trong Vũ trụ học

Trong vũ trụ học hiện đại, 'unseen matter' thường được liên hệ chặt chẽ với khái niệm 'vật chất tối' (dark matter). Đây là một dạng vật chất bí ẩn được cho là chiếm phần lớn khối lượng trong vũ trụ, nhưng không tương tác với ánh sáng hoặc bức xạ điện từ. Sự tồn tại của nó được suy ra từ các hiệu ứng hấp dẫn lên vật chất có thể nhìn thấy, và là một trong những bí ẩn lớn nhất của khoa học hiện đại, có ảnh hưởng sâu sắc đến sự hiểu biết của chúng ta về cấu trúc và sự tiến hóa của vũ trụ.

Các khái niệm tâm linh và triết học

Ngoài khoa học, 'unseen matter' còn xuất hiện trong nhiều hệ thống tín ngưỡng, triết học và tâm linh. Nhiều nền văn hóa tin vào sự tồn tại của 'vật chất' phi vật lý hoặc năng lượng vô hình, chẳng hạn như linh hồn, aura, trường năng lượng hoặc các thực thể siêu nhiên. Những khái niệm này cho rằng có những yếu tố không thể nhìn thấy bằng mắt thường nhưng lại có ảnh hưởng đến thế giới vật lý và trải nghiệm của con người, tạo nên một chiều kích khác của thực tại.