(Top Banner Ad)
unsportsmanlike player
B2
Tính từ B2 Thể thao

unsportsmanlike player

UK: /ˌʌnˈspɔːtsmənlaɪk/ • US: /ˌʌnˈspɔːrtsmənlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cầu thủ phi thể thao người chơi thiếu tinh thần thượng võ hành vi thiếu fair-play
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not exhibiting the qualities of a good sportsman; unfair or not generous.

Vietnamese Meaning

Không thể hiện phẩm chất của một vận động viên tốt; không công bằng hoặc không hào phóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unsportsmanlike behavior cost his team the game."

    "Hành vi phi thể thao của anh ấy đã khiến đội của anh ấy thua trận."

  • "He was fined for unsportsmanlike conduct."

    "Anh ta bị phạt vì hành vi phi thể thao."

  • "The team's success was marred by the unsportsmanlike behavior of a few players."

    "Thành công của đội bị hoen ố bởi hành vi phi thể thao của một vài cầu thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unsportsmanlike phi thể thao, không fair play
Noun sportsman người chơi thể thao, vận động viên
Noun sportsmanship tinh thần thể thao, tinh thần fair play

Synonyms

Antonyms

sportsmanlike (thượng võ, có tinh thần thể thao)fair (công bằng)gentlemanly (quân tử)

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsportsmanlike player

Nguồn gốc của 'unsportsmanlike player'

Cụm từ 'unsportsmanlike player' xuất hiện khi các quy tắc và tinh thần thể thao được chú trọng hơn. Nó dùng để chỉ những hành vi đi ngược lại sự công bằng và tôn trọng đối thủ trong thể thao. Việc lên án những hành vi này thể hiện sự coi trọng đạo đức trong thi đấu.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành vi không phù hợp với tinh thần thể thao, ví dụ như gian lận, chơi xấu, hoặc có thái độ thiếu tôn trọng đối với đối thủ, trọng tài hoặc khán giả. Nó mang sắc thái tiêu cực và chỉ trích.
Đây là cụm danh từ ghép: tính từ 'unsportsmanlike' bổ nghĩa cho danh từ 'player'. Nó ám chỉ một người chơi có những hành vi trái với tinh thần thượng võ trong thể thao. Thường mang tính chỉ trích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsportsmanlike player
  • disgraceful disgraceful unsportsmanlike player
    (cầu thủ phi thể thao đáng hổ thẹn)
  • blatant blatant unsportsmanlike player
    (cầu thủ phi thể thao một cách trắng trợn)
Verb + unsportsmanlike player
  • penalize penalize unsportsmanlike player
    (phạt cầu thủ có hành vi phi thể thao)
  • condemn condemn unsportsmanlike player
    (lên án cầu thủ có hành vi phi thể thao)

Idioms

  • There's no 'I' in 'team'

    Trong một đội, không nên chỉ nghĩ đến bản thân.

    "He acted like an unsportsmanlike player, completely ignoring his teammates; there's no 'I' in 'team'."

    (Anh ta hành động như một cầu thủ phi thể thao, hoàn toàn bỏ qua đồng đội của mình; trong một đội bóng, không nên chỉ nghĩ đến bản thân.)

  • It's not whether you win or lose, it's how you play the game

    Điều quan trọng không phải là thắng hay thua, mà là cách bạn chơi.

    "Even though they lost, they played with dignity; it's not whether you win or lose, it's how you play the game, unlike that unsportsmanlike player."

    (Dù họ thua, họ vẫn chơi một cách đàng hoàng; điều quan trọng không phải là thắng hay thua, mà là cách bạn chơi, khác với cầu thủ phi thể thao kia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsportsmanlike player

Tính từ
Lật mặt

Không thể hiện phẩm chất của một vận động viên tốt; không công bằng hoặc không hào phóng.

"His unsportsmanlike behavior cost his team the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach is going to penalize any unsportsmanlike player on the team.
Huấn luyện viên sẽ phạt bất kỳ cầu thủ nào cư xử thiếu văn hóa trên đội.
Phủ định
The referee is not going to tolerate any unsportsmanlike behavior during the game.
Trọng tài sẽ không tha thứ cho bất kỳ hành vi phi thể thao nào trong trận đấu.
Nghi vấn
Are you going to report the unsportsmanlike conduct to the league officials?
Bạn có định báo cáo hành vi phi thể thao cho các quan chức giải đấu không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referee was watching the unsportsmanlike player diving to try and win a penalty.
Trọng tài đang quan sát cầu thủ chơi không đẹp khi anh ta ngã vờ để cố gắng kiếm một quả phạt đền.
Phủ định
The coach was not tolerating any unsportsmanlike behavior during the game; he was stressing fair play instead.
Huấn luyện viên không dung thứ bất kỳ hành vi phi thể thao nào trong trận đấu; thay vào đó, ông ấy nhấn mạnh tinh thần chơi đẹp.
Nghi vấn
Were they investigating whether the team was acting in an unsportsmanlike manner after their questionable victory?
Họ có đang điều tra xem đội có hành động phi thể thao sau chiến thắng đáng ngờ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsportsmanlike player".

Fair Play

Khái niệm 'Fair Play' rất quan trọng trong thể thao phương Tây. Nó không chỉ bao gồm việc tuân thủ luật lệ mà còn bao gồm sự tôn trọng đối thủ, tinh thần thượng võ và sự trung thực. Một 'unsportsmanlike player' đi ngược lại những giá trị này.

Sự trừng phạt

Trong nhiều môn thể thao, 'unsportsmanlike conduct' (hành vi phi thể thao) sẽ bị phạt, ví dụ như thẻ phạt trong bóng đá hoặc truất quyền thi đấu. Điều này thể hiện sự nghiêm khắc đối với những hành vi đi ngược lại tinh thần thể thao.