(Top Banner Ad)
unsustainable living
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Môi trường, Xã hội, Kinh tế

unsustainable living

UK: /ˌʌnsəˈsteɪnəbl ˈlɪvɪŋ/ • US: /ˌʌnsəˈsteɪnəbl ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống không bền vững cách sống không bền vững sinh hoạt không bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifestyle or way of living that depletes natural resources and causes environmental damage at a rate that cannot be maintained indefinitely.

Vietnamese Meaning

Một lối sống hoặc cách sống làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và gây ra thiệt hại môi trường với tốc độ không thể duy trì vô thời hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unsustainable living practices like excessive consumption of fossil fuels contribute to climate change."

    "Các hoạt động sống không bền vững như tiêu thụ quá nhiều nhiên liệu hóa thạch góp phần vào biến đổi khí hậu."

  • "The report highlights the dangers of unsustainable living and the need for urgent action."

    "Báo cáo nêu bật những nguy hiểm của lối sống không bền vững và sự cần thiết phải hành động khẩn cấp."

  • "Unsustainable living is characterized by high carbon emissions and excessive waste production."

    "Lối sống không bền vững được đặc trưng bởi lượng khí thải carbon cao và sản xuất chất thải quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain Duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Adjective sustainable Bền vững, có thể duy trì được
Noun sustainability Sự bền vững, tính bền vững
Adjective unsustainable Không bền vững, không thể duy trì được
Noun unsustainability Sự không bền vững
Verb live Sống, cư trú
Noun living Cuộc sống, cách sống, sinh kế
Noun livelihood Kế sinh nhai, sinh kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
English
sustain
English
sustainable
English
unsustainable
Old English
lifian
English
live
English
living
English (Modern)
unsustainable living

Nguồn gốc của 'Unsustainable'

Từ 'sustain' (duy trì) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere', nghĩa là 'giữ vững' hoặc 'chống đỡ'. Khi thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-able' (có thể), chúng ta có 'unsustainable' (không thể duy trì được, không bền vững). Điều này ám chỉ một điều gì đó không thể tiếp tục lâu dài mà không gây ra thiệt hại.

Sự kết hợp thành 'Unsustainable Living'

Từ 'living' (cuộc sống, cách sống) đến từ động từ 'live' (sống) trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp với 'unsustainable', cụm từ 'unsustainable living' mô tả một lối sống, một cách sinh hoạt mà nếu tiếp diễn sẽ gây ra những hậu quả tiêu cực nghiêm trọng cho môi trường, xã hội hoặc kinh tế, bởi vì nó vượt quá khả năng tái tạo của Trái Đất hoặc nguồn lực có sẵn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích các hoạt động gây hại cho môi trường và không bền vững trong dài hạn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi cách chúng ta sống để bảo vệ hành tinh. Khác với 'sustainable living' là lối sống thân thiện với môi trường và có thể duy trì lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsustainable living
  • current current unsustainable living
    (lối sống không bền vững hiện tại)
  • modern modern unsustainable living
    (lối sống không bền vững hiện đại)
  • wasteful wasteful unsustainable living
    (lối sống lãng phí và không bền vững)
  • destructive destructive unsustainable living
    (lối sống phá hoại và không bền vững)
Verb + unsustainable living
  • criticize criticize unsustainable living
    (chỉ trích lối sống không bền vững)
  • combat combat unsustainable living
    (chống lại lối sống không bền vững)
  • address address unsustainable living
    (giải quyết lối sống không bền vững)
  • move away from move away from unsustainable living
    (chuyển đổi khỏi lối sống không bền vững)
Noun + unsustainable living
  • patterns of patterns of unsustainable living
    (các mô hình lối sống không bền vững)
  • consequences of consequences of unsustainable living
    (hậu quả của lối sống không bền vững)
  • impact of impact of unsustainable living
    (tác động của lối sống không bền vững)

Idioms

  • A path towards unsustainable living

    Một con đường dẫn đến lối sống không bền vững

    "If we don't change our consumption habits, we're on a path towards unsustainable living."

    (Nếu chúng ta không thay đổi thói quen tiêu dùng, chúng ta đang đi trên con đường dẫn đến lối sống không bền vững.)

  • Breaking the cycle of unsustainable living

    Phá vỡ chu kỳ lối sống không bền vững

    "Many communities are working to break the cycle of unsustainable living by adopting eco-friendly practices."

    (Nhiều cộng đồng đang nỗ lực phá vỡ chu kỳ lối sống không bền vững bằng cách áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường.)

  • The true cost of unsustainable living

    Cái giá thật sự của lối sống không bền vững

    "People are starting to realize the true cost of unsustainable living, not just financially but environmentally."

    (Mọi người đang bắt đầu nhận ra cái giá thật sự của lối sống không bền vững, không chỉ về tài chính mà còn về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsustainable living

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một lối sống hoặc cách sống làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và gây ra thiệt hại môi trường với tốc độ không thể duy trì vô thời hạn.

"Unsustainable living practices like excessive consumption of fossil fuels contribute to climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had continued our unsustainable lifestyle, we would have depleted all natural resources by now.
Nếu chúng ta tiếp tục lối sống không bền vững, chúng ta đã cạn kiệt tất cả tài nguyên thiên nhiên vào thời điểm này.
Phủ định
If countries had not addressed unsustainable practices, the global climate would not have improved.
Nếu các quốc gia không giải quyết các hoạt động không bền vững, khí hậu toàn cầu đã không được cải thiện.
Nghi vấn
Would the ecosystem have collapsed if we had not transitioned away from unsustainable methods?
Hệ sinh thái có lẽ đã sụp đổ nếu chúng ta không chuyển đổi khỏi các phương pháp không bền vững?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsustainable living".

Chủ nghĩa tiêu dùng và tác động môi trường

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu hóa, chủ nghĩa tiêu dùng thúc đẩy việc mua sắm và sử dụng sản phẩm quá mức, dẫn đến cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và tạo ra lượng lớn chất thải. Đây là một biểu hiện rõ ràng của 'unsustainable living' và là trọng tâm của các cuộc tranh luận về môi trường và phát triển bền vững.

Phong trào sống xanh và tối giản

Để đối phó với những hệ quả của 'unsustainable living', các phong trào 'sống xanh' (green living) và 'tối giản' (minimalism) ngày càng trở nên phổ biến. Sống xanh khuyến khích tái chế, sử dụng năng lượng tái tạo, thực phẩm hữu cơ; trong khi tối giản tập trung vào việc giảm bớt vật chất, tiêu thụ có ý thức để giảm gánh nặng lên môi trường và tạo ra một cuộc sống có ý nghĩa hơn.