(Top Banner Ad)
unthinkingness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Hành vi học, Đạo đức

unthinkingness

UK: /ʌnˈθɪŋkɪŋnəs/ • US: /ʌnˈθɪŋkɪŋnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu suy nghĩ tính thiếu suy nghĩ sự nông nổi tính bồng bột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unthinking; a lack of consideration or thoughtfulness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu suy nghĩ; sự thiếu cân nhắc hoặc chu đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unthinkingness in blurting out the secret caused considerable damage."

    "Sự thiếu suy nghĩ của anh ta khi buột miệng nói ra bí mật đã gây ra thiệt hại đáng kể."

  • "The unthinkingness of the decision led to negative consequences."

    "Sự thiếu suy nghĩ của quyết định đó đã dẫn đến những hậu quả tiêu cực."

  • "We must address the unthinkingness that underlies such behavior."

    "Chúng ta phải giải quyết sự thiếu suy nghĩ tiềm ẩn đằng sau hành vi đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Adjective thinking biết suy nghĩ, có suy nghĩ
Adjective unthinking thiếu suy nghĩ, vô tâm
Adverb unthinkingly một cách thiếu suy nghĩ, vô tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English
unthinkingness

Nguồn gốc của 'unthinkingness'

Từ 'unthinkingness' được hình thành đơn giản bằng cách thêm các tiền tố và hậu tố vào gốc từ 'think'. Đầu tiên là 'un-' (không), sau đó là '-ing' (tạo thành tính từ hoặc danh động từ), và cuối cùng là '-ness' (biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất). Vì vậy, 'unthinkingness' chỉ trạng thái thiếu suy nghĩ hoặc không cân nhắc kỹ lưỡng.

Usage Note

Từ 'unthinkingness' nhấn mạnh sự thiếu sót trong quá trình suy nghĩ, dẫn đến hành động hoặc lời nói không phù hợp. Nó khác với sự 'carelessness' (bất cẩn) ở chỗ tập trung vào sự thiếu vắng của suy nghĩ hơn là sự cẩu thả. Nó cũng khác với 'thoughtlessness' (vô tâm) ở chỗ 'unthinkingness' thường ám chỉ một hành động bộc phát, thiếu suy nghĩ hơn là sự thiếu quan tâm nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unthinkingness
  • sheer sheer unthinkingness
    (sự thiếu suy nghĩ hoàn toàn)
  • utter utter unthinkingness
    (sự thiếu suy nghĩ tuyệt đối)
Verb + unthinkingness
  • reveal reveal unthinkingness
    (bộc lộ sự thiếu suy nghĩ)
  • demonstrate demonstrate unthinkingness
    (thể hiện sự thiếu suy nghĩ)
  • attribute to attribute to unthinkingness
    (quy cho sự thiếu suy nghĩ)

Idioms

  • Act out of unthinkingness

    Hành động thiếu suy nghĩ, không cân nhắc đến hậu quả

    "He acted out of unthinkingness and offended everyone."

    (Anh ta hành động thiếu suy nghĩ và xúc phạm tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unthinkingness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu suy nghĩ; sự thiếu cân nhắc hoặc chu đáo.

"His unthinkingness in blurting out the secret caused considerable damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unthinkingness".

Tầm quan trọng của sự suy nghĩ chín chắn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, sự suy nghĩ chín chắn và khả năng đánh giá hậu quả của hành động được coi trọng. 'Unthinkingness' thường bị xem là một khuyết điểm, đặc biệt trong các tình huống quan trọng hoặc khi đưa ra quyết định ảnh hưởng đến người khác. Việc khuyến khích tư duy phản biện và suy nghĩ cẩn thận là một phần quan trọng của giáo dục và sự phát triển cá nhân.