unvaried diet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Thiếu sự đa dạng; đơn điệu, lặp đi lặp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An unvaried diet can lead to nutritional deficiencies."
"Một chế độ ăn uống đơn điệu có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng."
-
"Living on an unvaried diet for too long can impact one's health."
"Việc duy trì một chế độ ăn uống đơn điệu quá lâu có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của một người."
-
"The doctor recommended diversifying her unvaried diet with more fruits and vegetables."
"Bác sĩ khuyên cô ấy nên đa dạng hóa chế độ ăn uống đơn điệu của mình bằng nhiều trái cây và rau củ hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unvaried' mô tả một thứ gì đó không thay đổi hoặc có rất ít sự thay đổi. Trong ngữ cảnh 'unvaried diet', nó nhấn mạnh đến sự thiếu hụt các loại thực phẩm khác nhau, dẫn đến chế độ ăn uống nhàm chán và có thể thiếu hụt dinh dưỡng. So sánh với 'monotonous diet', cả hai đều chỉ sự đơn điệu, nhưng 'unvaried' tập trung hơn vào sự thiếu đa dạng về thành phần.
'Diet' trong trường hợp này đề cập đến chế độ ăn uống, tức là loại thức ăn và đồ uống mà một người thường xuyên tiêu thụ. Khi kết hợp với 'unvaried', nó tạo thành cụm 'unvaried diet', mang nghĩa là chế độ ăn uống thiếu sự đa dạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
monotonous a monotonous unvaried diet (một chế độ ăn đơn điệu, không thay đổi)
-
restricted a restricted unvaried diet (một chế độ ăn kiêng khem, không đa dạng)
-
poor a poor unvaried diet (một chế độ ăn nghèo nàn, thiếu đa dạng)
-
simple a simple unvaried diet (một chế độ ăn đơn giản, không phong phú)
-
have to have an unvaried diet (có một chế độ ăn uống không đa dạng)
-
follow to follow an unvaried diet (tuân thủ/theo một chế độ ăn uống không đa dạng)
-
maintain to maintain an unvaried diet (duy trì một chế độ ăn uống không đa dạng)
-
suffer from to suffer from an unvaried diet (chịu đựng/gặp vấn đề do chế độ ăn không đa dạng)
Idioms
-
to be stuck with an unvaried diet
bị mắc kẹt với một chế độ ăn uống không đa dạng (thường do hoàn cảnh)
"During their expedition, they were stuck with an unvaried diet of canned goods."
(Trong chuyến thám hiểm của mình, họ phải chấp nhận một chế độ ăn đơn điệu chỉ với đồ hộp.)
-
an unvaried diet can lead to health issues
một chế độ ăn không đa dạng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe
"An unvaried diet can lead to nutrient deficiencies and a weakened immune system."
(Chế độ ăn không đa dạng có thể dẫn đến thiếu hụt chất dinh dưỡng và hệ miễn dịch suy yếu.)
-
breaking free from an unvaried diet
thoát khỏi/thay đổi một chế độ ăn uống không đa dạng
"Many people find it challenging to break free from an unvaried diet once they get used to it."
(Nhiều người thấy khó khăn để thoát khỏi một chế độ ăn đơn điệu một khi đã quen với nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unvaried diet
Tính từThiếu sự đa dạng; đơn điệu, lặp đi lặp lại.
"An unvaried diet can lead to nutritional deficiencies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unvaried diet".
