(Top Banner Ad)
unvaried diet
B2
Tính từ B2 Sức khỏe/Dinh dưỡng

unvaried diet

UK: /ˌʌnˈveəriːd ˈdaɪət/ • US: /ˌʌnˈveriːd ˈdaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ ăn đơn điệu chế độ ăn thiếu đa dạng chế độ ăn một màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking variety; monotonous.

Vietnamese Meaning

Thiếu sự đa dạng; đơn điệu, lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An unvaried diet can lead to nutritional deficiencies."

    "Một chế độ ăn uống đơn điệu có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng."

  • "Living on an unvaried diet for too long can impact one's health."

    "Việc duy trì một chế độ ăn uống đơn điệu quá lâu có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của một người."

  • "The doctor recommended diversifying her unvaried diet with more fruits and vegetables."

    "Bác sĩ khuyên cô ấy nên đa dạng hóa chế độ ăn uống đơn điệu của mình bằng nhiều trái cây và rau củ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vary thay đổi, biến đổi
Adjective varied đa dạng, nhiều loại
Noun variety sự đa dạng, chủng loại
Adjective unvarying không thay đổi, không biến đổi
Adjective dietary thuộc về chế độ ăn uống
Noun dietitian chuyên gia dinh dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Ancient Greek
diaita (δίαιτα)
Latin
varius
Latin
diaeta
Old French
varier
Old French
diete
English
vary
English
diet
English
varied
English
unvaried
English
unvaried diet

Nguồn gốc của 'unvaried'

Cụm từ 'unvaried diet' được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Unvaried' có nghĩa là 'không đa dạng' hoặc 'không thay đổi'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Proto-Germanic, mang nghĩa phủ định 'không'. Phần 'varied' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'vary' (thay đổi), có nguồn gốc từ 'varius' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đa dạng, khác biệt'. Khi kết hợp lại, 'unvaried' mô tả sự thiếu đa dạng.

Nguồn gốc của 'diet'

Từ 'diet' (chế độ ăn) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ 'diaita' trong tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa 'cách sống, chế độ ăn uống'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Latin thành 'diaeta', rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'diete', cuối cùng đến tiếng Anh trung đại và tiếng Anh hiện đại. Ban đầu nó ám chỉ một lối sống tổng thể, nhưng ngày nay thường được hiểu là thói quen ăn uống cụ thể.

Usage Note

Tính từ 'unvaried' mô tả một thứ gì đó không thay đổi hoặc có rất ít sự thay đổi. Trong ngữ cảnh 'unvaried diet', nó nhấn mạnh đến sự thiếu hụt các loại thực phẩm khác nhau, dẫn đến chế độ ăn uống nhàm chán và có thể thiếu hụt dinh dưỡng. So sánh với 'monotonous diet', cả hai đều chỉ sự đơn điệu, nhưng 'unvaried' tập trung hơn vào sự thiếu đa dạng về thành phần.
'Diet' trong trường hợp này đề cập đến chế độ ăn uống, tức là loại thức ăn và đồ uống mà một người thường xuyên tiêu thụ. Khi kết hợp với 'unvaried', nó tạo thành cụm 'unvaried diet', mang nghĩa là chế độ ăn uống thiếu sự đa dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unvaried diet
  • monotonous a monotonous unvaried diet
    (một chế độ ăn đơn điệu, không thay đổi)
  • restricted a restricted unvaried diet
    (một chế độ ăn kiêng khem, không đa dạng)
  • poor a poor unvaried diet
    (một chế độ ăn nghèo nàn, thiếu đa dạng)
  • simple a simple unvaried diet
    (một chế độ ăn đơn giản, không phong phú)
Verb + unvaried diet
  • have to have an unvaried diet
    (có một chế độ ăn uống không đa dạng)
  • follow to follow an unvaried diet
    (tuân thủ/theo một chế độ ăn uống không đa dạng)
  • maintain to maintain an unvaried diet
    (duy trì một chế độ ăn uống không đa dạng)
  • suffer from to suffer from an unvaried diet
    (chịu đựng/gặp vấn đề do chế độ ăn không đa dạng)

Idioms

  • to be stuck with an unvaried diet

    bị mắc kẹt với một chế độ ăn uống không đa dạng (thường do hoàn cảnh)

    "During their expedition, they were stuck with an unvaried diet of canned goods."

    (Trong chuyến thám hiểm của mình, họ phải chấp nhận một chế độ ăn đơn điệu chỉ với đồ hộp.)

  • an unvaried diet can lead to health issues

    một chế độ ăn không đa dạng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe

    "An unvaried diet can lead to nutrient deficiencies and a weakened immune system."

    (Chế độ ăn không đa dạng có thể dẫn đến thiếu hụt chất dinh dưỡng và hệ miễn dịch suy yếu.)

  • breaking free from an unvaried diet

    thoát khỏi/thay đổi một chế độ ăn uống không đa dạng

    "Many people find it challenging to break free from an unvaried diet once they get used to it."

    (Nhiều người thấy khó khăn để thoát khỏi một chế độ ăn đơn điệu một khi đã quen với nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unvaried diet

Tính từ
Lật mặt

Thiếu sự đa dạng; đơn điệu, lặp đi lặp lại.

"An unvaried diet can lead to nutritional deficiencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unvaried diet".

Tầm quan trọng của sự đa dạng trong dinh dưỡng

Trong văn hóa phương Tây và các hướng dẫn y tế hiện đại, một 'unvaried diet' (chế độ ăn không đa dạng) thường được xem là không lành mạnh. Các chuyên gia dinh dưỡng luôn khuyến nghị một chế độ ăn uống phong phú với nhiều loại thực phẩm từ các nhóm khác nhau (rau củ, trái cây, ngũ cốc, protein, sữa) để đảm bảo cung cấp đủ vitamin, khoáng chất và dưỡng chất cần thiết cho cơ thể. Thiếu đa dạng có thể dẫn đến suy dinh dưỡng hoặc thiếu hụt cụ thể.

Chế độ ăn đơn điệu trong cuộc sống

Mặc dù chế độ ăn đa dạng được khuyến khích, nhưng một số người vẫn duy trì 'unvaried diet' vì nhiều lý do. Điều này có thể do hạn chế về kinh tế, thiếu kiến thức về dinh dưỡng, sống ở 'food deserts' (khu vực khan hiếm thực phẩm tươi sống), hoặc đơn giản là do sở thích cá nhân (ví dụ: người kén ăn). Đôi khi, một số vận động viên hoặc người theo chế độ tập luyện nghiêm ngặt cũng có thể có một chế độ ăn khá đơn điệu để kiểm soát chặt chẽ lượng calo và chất dinh dưỡng.