(Top Banner Ad)
repetitive diet
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng

repetitive diet

UK: /rɪˈpetətɪv ˈdaɪət/ • US: /rɪˈpetətɪv ˈdaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ ăn lặp đi lặp lại chế độ ăn đơn điệu chế độ ăn không đa dạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving actions or elements that are repeated; characterized by repetition.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các hành động hoặc yếu tố được lặp đi lặp lại; có đặc điểm là sự lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Following a repetitive diet can lead to nutrient deficiencies."

    "Thực hiện một chế độ ăn lặp đi lặp lại có thể dẫn đến thiếu hụt chất dinh dưỡng."

  • "The nutritionist warned against following a repetitive diet."

    "Chuyên gia dinh dưỡng cảnh báo không nên thực hiện một chế độ ăn lặp đi lặp lại."

  • "A repetitive diet can lead to boredom and lack of motivation."

    "Một chế độ ăn lặp đi lặp lại có thể dẫn đến sự nhàm chán và thiếu động lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repeat lặp lại, nói lại
Noun repetition sự lặp lại, sự nhắc lại
Adverb repeatedly một cách lặp đi lặp lại, nhiều lần
Noun diet chế độ ăn kiêng, khẩu phần ăn
Verb diet ăn kiêng
Adjective dietary thuộc về chế độ ăn uống
Noun dieter người ăn kiêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

nutritional deficiency (thiếu hụt dinh dưỡng)eating habits (thói quen ăn uống)

Subject Area

Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repetere
Old French
repetitif
English
repetitive
Greek
diaita
Latin
diaeta
Old French
diete
English
diet

Nguồn gốc cụm từ "Repetitive Diet"

Cụm từ 'repetitive diet' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'repetitive' xuất phát từ tiếng Latin 'repetere' (có nghĩa là lặp lại), qua tiếng Pháp cổ 'repetitif'. Trong khi đó, từ 'diet' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'diaita', ban đầu mang ý nghĩa 'lối sống' hoặc 'chế độ ăn uống'. Khi ghép lại, 'repetitive diet' mô tả một chế độ ăn mà các món ăn hoặc loại thực phẩm được lặp đi lặp lại thường xuyên, thiếu sự đa dạng.

Usage Note

Tính từ 'repetitive' nhấn mạnh sự lặp lại, có thể gây nhàm chán hoặc không hiệu quả. Nó thường được dùng để mô tả những thứ đơn điệu và thiếu tính đa dạng.
Danh từ 'diet' có nghĩa rộng là chế độ ăn uống, bao gồm cả loại và lượng thức ăn. Trong ngữ cảnh 'repetitive diet', nó ám chỉ một chế độ ăn có ít sự thay đổi về thực phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repetitive diet
  • strict a strict repetitive diet
    (một chế độ ăn lặp đi lặp lại nghiêm ngặt)
  • monotonous a monotonous repetitive diet
    (một chế độ ăn lặp đi lặp lại đơn điệu)
  • unhealthy an unhealthy repetitive diet
    (một chế độ ăn lặp đi lặp lại không lành mạnh)
  • limited a limited repetitive diet
    (một chế độ ăn lặp đi lặp lại hạn chế)
Verb + repetitive diet
  • follow follow a repetitive diet
    (tuân theo một chế độ ăn lặp đi lặp lại)
  • stick to stick to a repetitive diet
    (tuân thủ một chế độ ăn lặp đi lặp lại)
  • break from break from a repetitive diet
    (phá vỡ/thoát khỏi một chế độ ăn lặp đi lặp lại)

Idioms

  • fall into a repetitive diet

    rơi vào/bị cuốn vào một chế độ ăn lặp đi lặp lại

    "Many busy professionals unknowingly fall into a repetitive diet due to lack of time for meal prep."

    (Nhiều chuyên gia bận rộn vô tình rơi vào chế độ ăn lặp đi lặp lại do thiếu thời gian chuẩn bị bữa ăn.)

  • be stuck on a repetitive diet

    bị kẹt với một chế độ ăn lặp đi lặp lại

    "After his doctor's advice, he was stuck on a repetitive diet of plain chicken and rice for months."

    (Theo lời khuyên của bác sĩ, anh ấy đã bị kẹt với chế độ ăn lặp đi lặp lại chỉ gồm gà luộc và cơm trong nhiều tháng.)

  • break free from a repetitive diet

    thoát khỏi một chế độ ăn lặp đi lặp lại

    "She decided to break free from a repetitive diet and explore new cuisines."

    (Cô ấy quyết định thoát khỏi chế độ ăn lặp đi lặp lại và khám phá các món ăn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repetitive diet

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến các hành động hoặc yếu tố được lặp đi lặp lại; có đặc điểm là sự lặp lại.

"Following a repetitive diet can lead to nutrient deficiencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be following a repetitive diet of chicken and rice next month.
Tháng tới, cô ấy sẽ tuân theo một chế độ ăn lặp đi lặp lại gồm gà và cơm.
Phủ định
They won't be eating a repetitive diet of just protein shakes.
Họ sẽ không ăn một chế độ ăn lặp đi lặp lại chỉ gồm các loại protein lắc.
Nghi vấn
Will you be continuing that repetitive diet after the competition?
Bạn sẽ tiếp tục chế độ ăn lặp đi lặp lại đó sau cuộc thi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repetitive diet".

Tầm quan trọng của sự đa dạng dinh dưỡng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và y học hiện đại, một chế độ ăn lặp đi lặp lại thường được coi là không lành mạnh vì nó có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng. Các chuyên gia dinh dưỡng luôn khuyến khích sự đa dạng trong thực phẩm để đảm bảo cơ thể nhận đủ vitamin và khoáng chất cần thiết, giúp duy trì sức khỏe tổng thể và tăng cường hệ miễn dịch.

Chế độ ăn kiêng và sự lặp lại

Một số chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt (ví dụ: dành cho người tập thể hình, vận động viên hoặc người có dị ứng/không dung nạp thực phẩm) có thể yêu cầu một chế độ ăn lặp đi lặp lại trong thời gian ngắn để đạt được mục tiêu cụ thể. Tuy nhiên, việc duy trì quá lâu có thể gây nhàm chán và khó khăn về mặt tâm lý, dẫn đến việc bỏ cuộc hoặc mất động lực trong quá trình đạt được mục tiêu sức khỏe.