repetitive diet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving actions or elements that are repeated; characterized by repetition.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến các hành động hoặc yếu tố được lặp đi lặp lại; có đặc điểm là sự lặp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Following a repetitive diet can lead to nutrient deficiencies."
"Thực hiện một chế độ ăn lặp đi lặp lại có thể dẫn đến thiếu hụt chất dinh dưỡng."
-
"The nutritionist warned against following a repetitive diet."
"Chuyên gia dinh dưỡng cảnh báo không nên thực hiện một chế độ ăn lặp đi lặp lại."
-
"A repetitive diet can lead to boredom and lack of motivation."
"Một chế độ ăn lặp đi lặp lại có thể dẫn đến sự nhàm chán và thiếu động lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | repeat | lặp lại, nói lại |
| Noun | repetition | sự lặp lại, sự nhắc lại |
| Adverb | repeatedly | một cách lặp đi lặp lại, nhiều lần |
| Noun | diet | chế độ ăn kiêng, khẩu phần ăn |
| Verb | diet | ăn kiêng |
| Adjective | dietary | thuộc về chế độ ăn uống |
| Noun | dieter | người ăn kiêng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'repetitive' nhấn mạnh sự lặp lại, có thể gây nhàm chán hoặc không hiệu quả. Nó thường được dùng để mô tả những thứ đơn điệu và thiếu tính đa dạng.
Danh từ 'diet' có nghĩa rộng là chế độ ăn uống, bao gồm cả loại và lượng thức ăn. Trong ngữ cảnh 'repetitive diet', nó ám chỉ một chế độ ăn có ít sự thay đổi về thực phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict a strict repetitive diet (một chế độ ăn lặp đi lặp lại nghiêm ngặt)
-
monotonous a monotonous repetitive diet (một chế độ ăn lặp đi lặp lại đơn điệu)
-
unhealthy an unhealthy repetitive diet (một chế độ ăn lặp đi lặp lại không lành mạnh)
-
limited a limited repetitive diet (một chế độ ăn lặp đi lặp lại hạn chế)
-
follow follow a repetitive diet (tuân theo một chế độ ăn lặp đi lặp lại)
-
stick to stick to a repetitive diet (tuân thủ một chế độ ăn lặp đi lặp lại)
-
break from break from a repetitive diet (phá vỡ/thoát khỏi một chế độ ăn lặp đi lặp lại)
Idioms
-
fall into a repetitive diet
rơi vào/bị cuốn vào một chế độ ăn lặp đi lặp lại
"Many busy professionals unknowingly fall into a repetitive diet due to lack of time for meal prep."
(Nhiều chuyên gia bận rộn vô tình rơi vào chế độ ăn lặp đi lặp lại do thiếu thời gian chuẩn bị bữa ăn.)
-
be stuck on a repetitive diet
bị kẹt với một chế độ ăn lặp đi lặp lại
"After his doctor's advice, he was stuck on a repetitive diet of plain chicken and rice for months."
(Theo lời khuyên của bác sĩ, anh ấy đã bị kẹt với chế độ ăn lặp đi lặp lại chỉ gồm gà luộc và cơm trong nhiều tháng.)
-
break free from a repetitive diet
thoát khỏi một chế độ ăn lặp đi lặp lại
"She decided to break free from a repetitive diet and explore new cuisines."
(Cô ấy quyết định thoát khỏi chế độ ăn lặp đi lặp lại và khám phá các món ăn mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repetitive diet
Tính từLiên quan đến các hành động hoặc yếu tố được lặp đi lặp lại; có đặc điểm là sự lặp lại.
"Following a repetitive diet can lead to nutrient deficiencies."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be following a repetitive diet of chicken and rice next month. |
Tháng tới, cô ấy sẽ tuân theo một chế độ ăn lặp đi lặp lại gồm gà và cơm. |
| Phủ định | They won't be eating a repetitive diet of just protein shakes. |
Họ sẽ không ăn một chế độ ăn lặp đi lặp lại chỉ gồm các loại protein lắc. |
| Nghi vấn | Will you be continuing that repetitive diet after the competition? |
Bạn sẽ tiếp tục chế độ ăn lặp đi lặp lại đó sau cuộc thi chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repetitive diet".
