(Top Banner Ad)
unversed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

unversed

UK: /ˌʌnˈvɜːst/ • US: /ˌʌnˈvɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu kinh nghiệm không có kinh nghiệm không quen thuộc không rành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not experienced or skilled in a particular subject or activity.

Vietnamese Meaning

Không có kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was completely unversed in the art of negotiation."

    "Anh ta hoàn toàn không có kinh nghiệm trong nghệ thuật đàm phán."

  • "Many young graduates are unversed in the practical aspects of business."

    "Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp không có kinh nghiệm trong các khía cạnh thực tế của kinh doanh."

  • "She was unversed in the local customs and traditions."

    "Cô ấy không có kinh nghiệm về phong tục và truyền thống địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective versed thông thạo, am hiểu
Noun verse câu thơ, đoạn thơ; lĩnh vực
Verb verse làm cho quen thuộc, thông thạo

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unversed

Nguồn gốc của 'unversed'

Từ 'unversed' đơn giản là kết hợp của tiền tố 'un-' (không) và từ 'versed' (thông thạo). Vì vậy, 'unversed' có nghĩa là 'không thông thạo' hoặc 'không quen thuộc' với một chủ đề nào đó. Nó thường được dùng để chỉ sự thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Từ 'unversed' thường được dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu kinh nghiệm thực tế về một lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh việc chưa được đào tạo hoặc thực hành đầy đủ. Khác với 'ignorant' (thiếu kiến thức chung) hoặc 'inexperienced' (thiếu kinh nghiệm nói chung), 'unversed' tập trung vào một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, một người có thể rất thông minh nhưng vẫn 'unversed' trong luật pháp hoặc y học nếu họ chưa được đào tạo trong lĩnh vực đó.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề mà ai đó không có kinh nghiệm. Ví dụ: 'unversed in mathematics' (không có kinh nghiệm trong toán học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unversed
  • utterly unversed
    (hoàn toàn không am hiểu)
  • completely unversed
    (hoàn toàn không thông thạo)
  • largely unversed
    (phần lớn không quen thuộc)
Be + unversed
  • be unversed in something
    (không am hiểu về cái gì)
  • be unversed with something
    (không quen thuộc với cái gì)

Idioms

  • be unversed in the ways of the world

    không hiểu sự đời, ngây thơ

    "Coming from a small village, she was unversed in the ways of the world."

    (Đến từ một ngôi làng nhỏ, cô ấy không hiểu sự đời.)

  • unversed in the art of diplomacy

    không am hiểu về nghệ thuật ngoại giao

    "He was unversed in the art of diplomacy and often spoke his mind bluntly."

    (Anh ta không am hiểu về nghệ thuật ngoại giao và thường nói thẳng suy nghĩ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unversed

Tính từ
Lật mặt

Không có kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.

"He was completely unversed in the art of negotiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unversed".

Giá trị của Kinh nghiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kinh nghiệm thực tế được đánh giá cao. Việc thừa nhận mình 'unversed' trong một lĩnh vực có thể được xem là một điểm khởi đầu khiêm tốn để học hỏi và phát triển, thay vì một sự xấu hổ.