unversed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not experienced or skilled in a particular subject or activity.
Vietnamese Meaning
Không có kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was completely unversed in the art of negotiation."
"Anh ta hoàn toàn không có kinh nghiệm trong nghệ thuật đàm phán."
-
"Many young graduates are unversed in the practical aspects of business."
"Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp không có kinh nghiệm trong các khía cạnh thực tế của kinh doanh."
-
"She was unversed in the local customs and traditions."
"Cô ấy không có kinh nghiệm về phong tục và truyền thống địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unversed' thường được dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu kinh nghiệm thực tế về một lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh việc chưa được đào tạo hoặc thực hành đầy đủ. Khác với 'ignorant' (thiếu kiến thức chung) hoặc 'inexperienced' (thiếu kinh nghiệm nói chung), 'unversed' tập trung vào một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, một người có thể rất thông minh nhưng vẫn 'unversed' trong luật pháp hoặc y học nếu họ chưa được đào tạo trong lĩnh vực đó.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề mà ai đó không có kinh nghiệm. Ví dụ: 'unversed in mathematics' (không có kinh nghiệm trong toán học).
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly unversed (hoàn toàn không am hiểu)
-
completely unversed (hoàn toàn không thông thạo)
-
largely unversed (phần lớn không quen thuộc)
-
be unversed in something (không am hiểu về cái gì)
-
be unversed with something (không quen thuộc với cái gì)
Idioms
-
be unversed in the ways of the world
không hiểu sự đời, ngây thơ
"Coming from a small village, she was unversed in the ways of the world."
(Đến từ một ngôi làng nhỏ, cô ấy không hiểu sự đời.)
-
unversed in the art of diplomacy
không am hiểu về nghệ thuật ngoại giao
"He was unversed in the art of diplomacy and often spoke his mind bluntly."
(Anh ta không am hiểu về nghệ thuật ngoại giao và thường nói thẳng suy nghĩ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unversed
Tính từKhông có kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.
"He was completely unversed in the art of negotiation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unversed".
