wholesomeness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being wholesome; moral and physical healthiness or purity.
Vietnamese Meaning
Chất lượng hoặc trạng thái lành mạnh; sự khỏe mạnh hoặc tinh khiết về mặt đạo đức và thể chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wholesomeness of the family farm appealed to city dwellers."
"Sự lành mạnh của trang trại gia đình thu hút cư dân thành phố."
-
"The show emphasized the wholesomeness of traditional family values."
"Chương trình nhấn mạnh sự lành mạnh của các giá trị gia đình truyền thống."
-
"She was drawn to the wholesomeness of the small town."
"Cô ấy bị thu hút bởi sự lành mạnh của thị trấn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wholesome | lành mạnh, bổ ích, trong sạch |
| Adjective | unwholesome | không lành mạnh, có hại, độc hại |
| Adjective | whole | toàn bộ, nguyên vẹn, khỏe mạnh |
| Noun | wholeness | sự toàn vẹn, sự nguyên lành, sự hoàn chỉnh |
| Adverb | wholly | hoàn toàn, toàn bộ, trọn vẹn |
| Adverb | wholesomely | một cách lành mạnh, một cách bổ ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wholesomeness' thường được sử dụng để mô tả những thứ mang lại cảm giác tốt đẹp, tích cực và có lợi, không chỉ về mặt thể chất mà còn về mặt tinh thần và đạo đức. Nó nhấn mạnh sự trong sạch, bổ dưỡng và không có yếu tố độc hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure wholesomeness (sự trong sáng thuần khiết)
-
moral moral wholesomeness (sự lành mạnh về đạo đức)
-
nutritional nutritional wholesomeness (giá trị dinh dưỡng lành mạnh)
-
inherent inherent wholesomeness (sự lành mạnh vốn có)
-
general general wholesomeness (sự lành mạnh chung)
-
promote promote wholesomeness (thúc đẩy sự lành mạnh)
-
value value wholesomeness (trân trọng sự lành mạnh)
-
embody embody wholesomeness (thể hiện sự lành mạnh)
-
maintain maintain wholesomeness (duy trì sự lành mạnh)
Idioms
-
a sense of wholesomeness
một cảm giác lành mạnh/trong sáng
"The children's laughter brought a sense of wholesomeness to the room."
(Tiếng cười của bọn trẻ mang lại một cảm giác trong sáng cho căn phòng.)
-
to promote wholesomeness
để thúc đẩy sự lành mạnh
"The campaign aims to promote wholesomeness in media."
(Chiến dịch nhằm mục đích thúc đẩy sự lành mạnh trong truyền thông.)
-
the wholesomeness of life
sự lành mạnh của cuộc sống
"Connecting with nature contributes to the wholesomeness of life."
(Kết nối với thiên nhiên góp phần vào sự lành mạnh của cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wholesomeness
Danh từChất lượng hoặc trạng thái lành mạnh; sự khỏe mạnh hoặc tinh khiết về mặt đạo đức và thể chất.
"The wholesomeness of the family farm appealed to city dwellers."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to promote wholesomeness in her community by organizing healthy cooking classes. |
Cô ấy sẽ thúc đẩy sự lành mạnh trong cộng đồng của mình bằng cách tổ chức các lớp học nấu ăn lành mạnh. |
| Phủ định | They are not going to sacrifice wholesomeness for short-term profits. |
Họ sẽ không hy sinh sự lành mạnh vì lợi nhuận ngắn hạn. |
| Nghi vấn | Are you going to ensure the food products are wholesome and safe for consumption? |
Bạn có đảm bảo rằng các sản phẩm thực phẩm lành mạnh và an toàn cho người tiêu dùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesomeness".
