(Top Banner Ad)
wholesomeness
B2
Danh từ B2 Xã hội, Tâm lý học

wholesomeness

UK: /ˈhəʊlsəməs/ • US: /ˈhoʊlsəməs/

Nghĩa tiếng Việt

sự lành mạnh tính lành mạnh sự trong sạch tính bổ dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being wholesome; moral and physical healthiness or purity.

Vietnamese Meaning

Chất lượng hoặc trạng thái lành mạnh; sự khỏe mạnh hoặc tinh khiết về mặt đạo đức và thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wholesomeness of the family farm appealed to city dwellers."

    "Sự lành mạnh của trang trại gia đình thu hút cư dân thành phố."

  • "The show emphasized the wholesomeness of traditional family values."

    "Chương trình nhấn mạnh sự lành mạnh của các giá trị gia đình truyền thống."

  • "She was drawn to the wholesomeness of the small town."

    "Cô ấy bị thu hút bởi sự lành mạnh của thị trấn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wholesome lành mạnh, bổ ích, trong sạch
Adjective unwholesome không lành mạnh, có hại, độc hại
Adjective whole toàn bộ, nguyên vẹn, khỏe mạnh
Noun wholeness sự toàn vẹn, sự nguyên lành, sự hoàn chỉnh
Adverb wholly hoàn toàn, toàn bộ, trọn vẹn
Adverb wholesomely một cách lành mạnh, một cách bổ ích

Synonyms

Antonyms

unwholesomeness (sự không lành mạnh)corruption (sự đồi trụy)evil (điều ác)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāl
Old English
-sum
Old English
-ness
Middle English
holsom
English
wholesomeness

Nguồn gốc của sự trong sáng và lành mạnh

Từ "wholesomeness" có gốc từ các yếu tố trong tiếng Anh cổ. Phần "whole" bắt nguồn từ *hāl* trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "nguyên vẹn, khỏe mạnh, không bị tổn hại". Hậu tố "-some" (từ tiếng Anh cổ *-sum*) được thêm vào để chỉ "có tính chất của" hoặc "đầy đủ" (như trong "awesome" hay "handsome"). Cuối cùng, hậu tố "-ness" (từ tiếng Anh cổ *-ness*) biến tính từ "wholesome" thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc tính chất. Vì vậy, "wholesomeness" diễn tả trạng thái của một thứ gì đó "nguyên vẹn, khỏe mạnh và có lợi ích".

Usage Note

Từ 'wholesomeness' thường được sử dụng để mô tả những thứ mang lại cảm giác tốt đẹp, tích cực và có lợi, không chỉ về mặt thể chất mà còn về mặt tinh thần và đạo đức. Nó nhấn mạnh sự trong sạch, bổ dưỡng và không có yếu tố độc hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wholesomeness
  • pure pure wholesomeness
    (sự trong sáng thuần khiết)
  • moral moral wholesomeness
    (sự lành mạnh về đạo đức)
  • nutritional nutritional wholesomeness
    (giá trị dinh dưỡng lành mạnh)
  • inherent inherent wholesomeness
    (sự lành mạnh vốn có)
  • general general wholesomeness
    (sự lành mạnh chung)
Verb + wholesomeness
  • promote promote wholesomeness
    (thúc đẩy sự lành mạnh)
  • value value wholesomeness
    (trân trọng sự lành mạnh)
  • embody embody wholesomeness
    (thể hiện sự lành mạnh)
  • maintain maintain wholesomeness
    (duy trì sự lành mạnh)

Idioms

  • a sense of wholesomeness

    một cảm giác lành mạnh/trong sáng

    "The children's laughter brought a sense of wholesomeness to the room."

    (Tiếng cười của bọn trẻ mang lại một cảm giác trong sáng cho căn phòng.)

  • to promote wholesomeness

    để thúc đẩy sự lành mạnh

    "The campaign aims to promote wholesomeness in media."

    (Chiến dịch nhằm mục đích thúc đẩy sự lành mạnh trong truyền thông.)

  • the wholesomeness of life

    sự lành mạnh của cuộc sống

    "Connecting with nature contributes to the wholesomeness of life."

    (Kết nối với thiên nhiên góp phần vào sự lành mạnh của cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wholesomeness

Danh từ
Lật mặt

Chất lượng hoặc trạng thái lành mạnh; sự khỏe mạnh hoặc tinh khiết về mặt đạo đức và thể chất.

"The wholesomeness of the family farm appealed to city dwellers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to promote wholesomeness in her community by organizing healthy cooking classes.
Cô ấy sẽ thúc đẩy sự lành mạnh trong cộng đồng của mình bằng cách tổ chức các lớp học nấu ăn lành mạnh.
Phủ định
They are not going to sacrifice wholesomeness for short-term profits.
Họ sẽ không hy sinh sự lành mạnh vì lợi nhuận ngắn hạn.
Nghi vấn
Are you going to ensure the food products are wholesome and safe for consumption?
Bạn có đảm bảo rằng các sản phẩm thực phẩm lành mạnh và an toàn cho người tiêu dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesomeness".

Giải trí lành mạnh và Giá trị gia đình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, "wholesomeness" thường gắn liền với các giá trị gia đình và giải trí phù hợp với mọi lứa tuổi. "Wholesome entertainment" (giải trí lành mạnh) là những nội dung (phim ảnh, sách, trò chơi) không chứa bạo lực, tình dục hoặc các yếu tố gây tranh cãi, mà thay vào đó tập trung vào các thông điệp tích cực, đạo đức và sự vui vẻ trong sáng. Khái niệm này phản ánh mong muốn bảo vệ sự ngây thơ của trẻ em và duy trì một môi trường gia đình trong sạch.

Thực phẩm lành mạnh và lối sống tự nhiên

"Wholesomeness" cũng được dùng để mô tả thực phẩm. "Wholesome food" (thực phẩm lành mạnh) thường ám chỉ những loại thực phẩm tự nhiên, ít qua chế biến, giàu dinh dưỡng và không chứa hóa chất độc hại. Quan niệm này phản ánh xu hướng ngày càng tăng về việc chú trọng sức khỏe, ăn uống sạch và lối sống gần gũi với thiên nhiên, coi trọng nguồn gốc và chất lượng của những gì chúng ta nạp vào cơ thể.