(Top Banner Ad)
unyielding policy
C1
adjective C1 Chính trị, Kinh tế, Quản trị

unyielding policy

UK: /ʌnˈjiːldɪŋ/ • US: /ʌnˈjiːldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách không khoan nhượng chính sách cứng rắn chính sách không nhượng bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not giving way to pressure; hard or inflexible.

Vietnamese Meaning

Không nhượng bộ trước áp lực; cứng rắn hoặc không linh hoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has adopted an unyielding policy on immigration."

    "Chính phủ đã áp dụng một chính sách không khoan nhượng về vấn đề nhập cư."

  • "The company's unyielding policy on late payments has alienated many customers."

    "Chính sách không khoan nhượng của công ty về thanh toán trễ đã khiến nhiều khách hàng xa lánh."

  • "His unyielding policy toward the strikers led to a prolonged and bitter dispute."

    "Chính sách không nhượng bộ của ông ta đối với những người đình công đã dẫn đến một cuộc tranh chấp kéo dài và cay đắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yield nhường, chịu thua, khuất phục
Adjective yielding dễ uốn, dễ bảo, dễ khuất phục
Noun yield sản lượng, lợi nhuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quản trị

Nguồn gốc của 'unyielding'

Từ 'unyielding' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'yield' (nhường, chịu thua, khuất phục). Vì vậy, nghĩa gốc của nó là 'không chịu nhường nhịn', 'không khuất phục'. Trong bối cảnh 'unyielding policy', nó ám chỉ một chính sách cứng rắn, không có sự linh hoạt hoặc thỏa hiệp.

Usage Note

Tính từ 'unyielding' thường được dùng để mô tả các chính sách, nguyên tắc, lập trường hoặc con người. Nó mang sắc thái mạnh mẽ về sự kiên định, không khoan nhượng, đôi khi có thể mang nghĩa tiêu cực là ngoan cố, bảo thủ. Khác với 'firm' (chắc chắn) chỉ sự kiên định vừa phải, 'unyielding' nhấn mạnh sự không lay chuyển, không thay đổi dù đối mặt với khó khăn hay phản đối. So với 'rigid' (cứng nhắc), 'unyielding' ít mang tính tiêu cực hơn, đôi khi chỉ đơn thuần là thể hiện sự quyết tâm.
'Policy' chỉ một kế hoạch hoặc tập hợp các nguyên tắc được đưa ra để hướng dẫn quyết định và đạt được kết quả hợp lý. Nó thường được sử dụng trong chính phủ, kinh doanh và các tổ chức khác.

Prepositions

in on

'unyielding in' thường dùng để chỉ sự không khoan nhượng trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'unyielding in her beliefs' (không khoan nhượng trong niềm tin của mình). 'unyielding on' thường dùng để chỉ sự không nhượng bộ về một vấn đề cụ thể, ví dụ: 'unyielding on tax cuts' (không nhượng bộ về việc cắt giảm thuế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unyielding policy
  • strict strict unyielding policy
    (chính sách cứng rắn và nghiêm ngặt)
  • tough tough unyielding policy
    (chính sách cứng rắn và khó khăn)
  • rigid rigid unyielding policy
    (chính sách cứng nhắc, không linh hoạt)
Verb + unyielding policy
  • implement implement an unyielding policy
    (thực hiện một chính sách cứng rắn)
  • maintain maintain an unyielding policy
    (duy trì một chính sách cứng rắn)
  • adopt adopt an unyielding policy
    (áp dụng một chính sách cứng rắn)

Idioms

  • stand one's ground

    giữ vững lập trường, không nhượng bộ

    "The company stood its ground and maintained its unyielding policy."

    (Công ty giữ vững lập trường và duy trì chính sách cứng rắn của mình.)

  • draw a line in the sand

    vạch ra giới hạn, đặt ra điều kiện không thể vượt qua

    "The government drew a line in the sand with its unyielding policy on immigration."

    (Chính phủ đã vạch ra giới hạn với chính sách cứng rắn về vấn đề nhập cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unyielding policy

adjective
Lật mặt

Không nhượng bộ trước áp lực; cứng rắn hoặc không linh hoạt.

"The government has adopted an unyielding policy on immigration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though the company faced numerous challenges, it maintained an unyielding policy on environmental protection.
Mặc dù công ty đối mặt với nhiều thách thức, họ vẫn duy trì một chính sách kiên quyết về bảo vệ môi trường.
Phủ định
Unless the evidence is irrefutable, the judge will not enforce such an unyielding policy in this case.
Trừ khi bằng chứng là không thể bác bỏ, thẩm phán sẽ không thực thi một chính sách cứng rắn như vậy trong trường hợp này.
Nghi vấn
Because the consequences could be severe, is the government's unyielding policy on immigration truly justified?
Bởi vì hậu quả có thể nghiêm trọng, liệu chính sách cứng rắn của chính phủ về vấn đề nhập cư có thực sự chính đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unyielding policy".

Tính Cứng Rắn trong Văn Hóa Phương Tây

Trong một số bối cảnh văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, việc thể hiện một 'unyielding policy' đôi khi được xem là một dấu hiệu của sự mạnh mẽ, quyết đoán và không dễ bị lung lay. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị chỉ trích là thiếu linh hoạt và không quan tâm đến nhu cầu của người khác.