on easy street
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a state of financial comfort or prosperity.
Vietnamese Meaning
Trong trạng thái thoải mái hoặc thịnh vượng về tài chính; giàu có, sung túc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After winning the lottery, he was finally on easy street."
"Sau khi trúng số độc đắc, cuối cùng anh ấy cũng đã sống một cuộc sống sung túc."
-
"She invested wisely and now she's on easy street."
"Cô ấy đầu tư khôn ngoan và giờ cô ấy đang sống một cuộc sống sung túc."
-
"He dreamed of being on easy street and never having to work again."
"Anh ấy mơ ước được sống sung túc và không bao giờ phải làm việc nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để chỉ một người đã đạt được sự ổn định tài chính, không còn phải lo lắng về tiền bạc. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thành công và may mắn. Khác với các từ đồng nghĩa như 'well-off' hay 'affluent' vốn chỉ đơn thuần mô tả tình trạng giàu có, 'on easy street' nhấn mạnh hơn vào việc người đó đang tận hưởng cuộc sống thoải mái nhờ sự giàu có đó. Nó cũng có thể ngụ ý rằng người đó có thể không cần phải làm việc vất vả nữa.
Prepositions
Giới từ 'on' trong trường hợp này mang nghĩa 'ở trong trạng thái', 'ở trên', thể hiện trạng thái hoặc vị trí của người đó đối với 'easy street' (con đường dễ dàng, tượng trưng cho sự giàu có và sung túc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be on easy street (đang sống cuộc đời sung túc, thoải mái về tài chính)
-
live live on easy street (sống một cuộc sống an nhàn, không lo nghĩ)
-
get get on easy street (trở nên sung túc, đạt được cuộc sống an nhàn)
-
put put someone on easy street (giúp ai đó trở nên sung túc, tạo điều kiện cho ai đó có cuộc sống an nhàn)
-
forever forever on easy street (mãi mãi sống cuộc sống an nhàn)
-
financially financially on easy street (về mặt tài chính thì sung túc, không phải lo nghĩ)
Idioms
-
on easy street
sống cuộc đời sung túc, thoải mái về tài chính, không phải lo lắng gì
"After winning the lottery, he was finally on easy street."
(Sau khi trúng xổ số, cuối cùng anh ấy cũng được sống cuộc đời an nhàn.)
-
put someone on easy street
giúp ai đó trở nên sung túc, đưa ai đó vào cuộc sống an nhàn
"His successful investment strategy put his whole family on easy street."
(Chiến lược đầu tư thành công của anh ấy đã đưa cả gia đình anh ấy vào cuộc sống an nhàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on easy street
Thành ngữ (Idiom)Trong trạng thái thoải mái hoặc thịnh vượng về tài chính; giàu có, sung túc.
"After winning the lottery, he was finally on easy street."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on easy street".
