under pressure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chịu áp lực, căng thẳng do những yêu cầu về thời gian, năng lượng hoặc nguồn lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been under a lot of pressure at work recently."
"Gần đây cô ấy chịu rất nhiều áp lực trong công việc."
-
"The company is under pressure to cut costs."
"Công ty đang chịu áp lực phải cắt giảm chi phí."
-
"Students are often under pressure to get good grades."
"Học sinh thường chịu áp lực phải đạt điểm cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả trạng thái mà một người cảm thấy bị ép buộc phải làm việc hoặc hành động nhanh chóng và hiệu quả, thường do thời hạn, kỳ vọng hoặc các yếu tố bên ngoài khác. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự khó khăn và căng thẳng. Khác với "stressed", "under pressure" nhấn mạnh yếu tố tác động từ bên ngoài nhiều hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always under pressure (luôn luôn chịu áp lực)
-
constantly constantly under pressure (liên tục chịu áp lực)
-
intense intense pressure (áp lực rất lớn)
-
work work under pressure (làm việc dưới áp lực)
-
perform perform under pressure (thể hiện dưới áp lực)
-
crack crack under pressure (gục ngã/khuỵu xuống dưới áp lực)
Idioms
-
to buckle under pressure
chịu thua/gục ngã trước áp lực
"He buckled under the pressure and admitted his guilt."
(Anh ấy đã chịu thua áp lực và thừa nhận tội lỗi của mình.)
-
pressure cooker
tình huống căng thẳng, dễ bùng nổ
"The office environment is a real pressure cooker."
(Môi trường văn phòng là một nồi áp suất thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
under pressure
Cụm giới từChịu áp lực, căng thẳng do những yêu cầu về thời gian, năng lượng hoặc nguồn lực.
"She's been under a lot of pressure at work recently."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is under pressure to finish the project by Friday. |
Cô ấy đang chịu áp lực phải hoàn thành dự án trước thứ Sáu. |
| Phủ định | He isn't under pressure at work this week. |
Anh ấy không chịu áp lực trong công việc tuần này. |
| Nghi vấn | Are they under pressure to increase sales? |
Họ có đang chịu áp lực phải tăng doanh số không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is working under pressure to meet the deadline. |
Cô ấy đang làm việc dưới áp lực để kịp thời hạn. |
| Phủ định | They are not performing well because they are working under pressure. |
Họ không làm tốt vì họ đang làm việc dưới áp lực. |
| Nghi vấn | Are you feeling under pressure with all these exams coming up? |
Bạn có cảm thấy áp lực với tất cả những kỳ thi sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under pressure".
