(Top Banner Ad)
under pressure
B2
Cụm giới từ B2 Chung

under pressure

UK: /ˈʌndə ˈprɛʃə/ • US: /ˈʌndər ˈprɛʃər/

Nghĩa tiếng Việt

chịu áp lực bị áp lực trong tình trạng áp lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing stress or difficulty due to demands on time, energy, or resources.

Vietnamese Meaning

Chịu áp lực, căng thẳng do những yêu cầu về thời gian, năng lượng hoặc nguồn lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been under a lot of pressure at work recently."

    "Gần đây cô ấy chịu rất nhiều áp lực trong công việc."

  • "The company is under pressure to cut costs."

    "Công ty đang chịu áp lực phải cắt giảm chi phí."

  • "Students are often under pressure to get good grades."

    "Học sinh thường chịu áp lực phải đạt điểm cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure Áp lực
Verb pressurize Gây áp lực
Adjective pressured Bị áp lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Latin
pressare (to press)
English
under pressure

Nguồn gốc của 'under pressure'

Cụm từ 'under pressure' bắt nguồn từ việc chịu một sức ép hoặc áp lực vật lý. Theo thời gian, nó mở rộng ra để chỉ những áp lực tinh thần, cảm xúc hoặc xã hội mà chúng ta phải đối mặt trong cuộc sống. Tưởng tượng như bạn đang ở dưới một vật nặng, cảm giác đó tương tự như cảm giác 'under pressure'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái mà một người cảm thấy bị ép buộc phải làm việc hoặc hành động nhanh chóng và hiệu quả, thường do thời hạn, kỳ vọng hoặc các yếu tố bên ngoài khác. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự khó khăn và căng thẳng. Khác với "stressed", "under pressure" nhấn mạnh yếu tố tác động từ bên ngoài nhiều hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + under pressure
  • always always under pressure
    (luôn luôn chịu áp lực)
  • constantly constantly under pressure
    (liên tục chịu áp lực)
  • intense intense pressure
    (áp lực rất lớn)
Verb + under pressure
  • work work under pressure
    (làm việc dưới áp lực)
  • perform perform under pressure
    (thể hiện dưới áp lực)
  • crack crack under pressure
    (gục ngã/khuỵu xuống dưới áp lực)

Idioms

  • to buckle under pressure

    chịu thua/gục ngã trước áp lực

    "He buckled under the pressure and admitted his guilt."

    (Anh ấy đã chịu thua áp lực và thừa nhận tội lỗi của mình.)

  • pressure cooker

    tình huống căng thẳng, dễ bùng nổ

    "The office environment is a real pressure cooker."

    (Môi trường văn phòng là một nồi áp suất thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under pressure

Cụm giới từ
Lật mặt

Chịu áp lực, căng thẳng do những yêu cầu về thời gian, năng lượng hoặc nguồn lực.

"She's been under a lot of pressure at work recently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is under pressure to finish the project by Friday.
Cô ấy đang chịu áp lực phải hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
Phủ định
He isn't under pressure at work this week.
Anh ấy không chịu áp lực trong công việc tuần này.
Nghi vấn
Are they under pressure to increase sales?
Họ có đang chịu áp lực phải tăng doanh số không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is working under pressure to meet the deadline.
Cô ấy đang làm việc dưới áp lực để kịp thời hạn.
Phủ định
They are not performing well because they are working under pressure.
Họ không làm tốt vì họ đang làm việc dưới áp lực.
Nghi vấn
Are you feeling under pressure with all these exams coming up?
Bạn có cảm thấy áp lực với tất cả những kỳ thi sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under pressure".

Áp lực trong công việc ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp, việc làm việc dưới áp lực cao được coi là điều bình thường. Tuy nhiên, cũng có sự chú trọng ngày càng tăng vào việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống để giảm thiểu tác động tiêu cực của áp lực.

Văn hóa thành tích

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong giáo dục và sự nghiệp, có một áp lực lớn để đạt được thành tích cao. Điều này có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng cho nhiều người, đặc biệt là giới trẻ.