(Top Banner Ad)
up-to-date term
B2
Tính từ B2 Tổng quát, thường dùng trong Công nghệ, Khoa học, Kinh doanh, Giáo dục

up-to-date term

UK: /ˌʌp.təˈdeɪt/ • US: /ˌʌp.təˈdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cập nhật mới nhất kịp thời theo kịp thời đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Incorporating the latest developments and trends.

Vietnamese Meaning

Cập nhật, mới nhất, theo kịp thời đại, bao gồm những phát triển và xu hướng mới nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our database contains up-to-date information."

    "Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa thông tin cập nhật."

  • "We need to keep our skills up-to-date."

    "Chúng ta cần phải giữ cho kỹ năng của mình luôn được cập nhật."

  • "The software is up-to-date with the latest security patches."

    "Phần mềm đã được cập nhật các bản vá bảo mật mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective out-of-date lỗi thời, lạc hậu
Noun update sự cập nhật, bản cập nhật
Verb update cập nhật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, thường dùng trong Công nghệ, Khoa học, Kinh doanh, Giáo dục

Nguồn gốc của 'Up-to-date'

Cụm từ 'up-to-date' kết hợp ý nghĩa 'up' (lên) với 'date' (ngày tháng), mang ý nghĩa là 'cập nhật đến ngày hiện tại'. Nó thể hiện sự mới mẻ và phù hợp với thời điểm hiện tại, thường được sử dụng để mô tả thông tin, công nghệ hoặc kiến thức.

Usage Note

Cụm 'up-to-date' nhấn mạnh việc thông tin, kiến thức hoặc sản phẩm là hiện hành và phản ánh những thay đổi gần đây nhất. Thường dùng để chỉ những thứ đã được cải tiến hoặc điều chỉnh để phù hợp với tình hình hiện tại. Khác với 'modern' chỉ sự hiện đại nói chung, 'up-to-date' chú trọng tính cập nhật.

Prepositions

on with

'On' thường dùng khi nói về việc cập nhật kiến thức về một chủ đề cụ thể (e.g., 'He's up-to-date on the latest research'). 'With' thường dùng khi nói về việc một cái gì đó được trang bị hoặc đi kèm với những thứ mới nhất (e.g., 'The system is up-to-date with all the latest software patches').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + up-to-date term
  • completely completely up-to-date term
    (thuật ngữ hoàn toàn cập nhật)
  • relatively relatively up-to-date term
    (thuật ngữ tương đối cập nhật)
Verb + up-to-date term
  • introduce introduce an up-to-date term
    (giới thiệu một thuật ngữ cập nhật)
  • use use an up-to-date term
    (sử dụng một thuật ngữ cập nhật)

Idioms

  • keep up-to-date

    cập nhật thông tin, bắt kịp xu hướng

    "It's important to keep up-to-date with the latest news."

    (Điều quan trọng là phải cập nhật tin tức mới nhất.)

  • stay up-to-date

    giữ cho thông tin luôn mới, không bị lạc hậu

    "I try to stay up-to-date with the latest technology."

    (Tôi cố gắng cập nhật những công nghệ mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

up-to-date term

Tính từ
Lật mặt

Cập nhật, mới nhất, theo kịp thời đại, bao gồm những phát triển và xu hướng mới nhất.

"Our database contains up-to-date information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "up-to-date term".

Tầm quan trọng của thông tin cập nhật

Trong thế giới ngày nay, việc sử dụng các thuật ngữ và kiến thức 'up-to-date' là rất quan trọng để duy trì tính cạnh tranh và hiệu quả trong công việc và học tập. Nó cho thấy bạn là một người am hiểu và có kiến thức.