upcoming week
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
About to happen or appear; forthcoming.
Vietnamese Meaning
Sắp tới, sắp diễn ra, sắp xuất hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a lot of work to do in the upcoming week."
"Chúng ta có rất nhiều việc phải làm trong tuần tới."
-
"I'm excited about the upcoming holiday."
"Tôi rất hào hứng về kỳ nghỉ sắp tới."
-
"The company announced its plans for the upcoming year."
"Công ty đã công bố kế hoạch cho năm tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Chỉ sự kiện hoặc thời gian gần kề trong tương lai. Thường dùng để chỉ những sự kiện đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến sẽ xảy ra. Khác với 'next' (tiếp theo) ở chỗ 'upcoming' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải là ngay sau thời điểm hiện tại.
Cách dùng này ít phổ biến hơn nhiều so với dạng tính từ. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính dự báo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy upcoming week (tuần sắp tới bận rộn)
-
challenging upcoming week (tuần sắp tới đầy thử thách)
-
exciting upcoming week (tuần sắp tới thú vị)
-
during the upcoming week (trong tuần sắp tới)
-
for the upcoming week (cho tuần sắp tới)
Idioms
-
in the upcoming week
trong tuần tới
"I'll be very busy in the upcoming week."
(Tôi sẽ rất bận trong tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upcoming week
Tính từSắp tới, sắp diễn ra, sắp xuất hiện.
"We have a lot of work to do in the upcoming week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upcoming week".
