(Top Banner Ad)
updates
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Tổng quát

updates

UK: /ˈʌpdeɪts/ • US: /ˈʌpdeɪts/

Nghĩa tiếng Việt

cập nhật bản cập nhật thông tin cập nhật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

New or more up-to-date information.

Vietnamese Meaning

Thông tin mới hoặc được cập nhật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll give you updates on the project as soon as I have them."

    "Tôi sẽ cung cấp cho bạn thông tin cập nhật về dự án ngay khi tôi có chúng."

  • "The company regularly releases software updates."

    "Công ty thường xuyên phát hành các bản cập nhật phần mềm."

  • "He provided updates on the progress of the construction project."

    "Anh ấy đã cung cấp thông tin cập nhật về tiến độ của dự án xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb update Cập nhật, làm cho mới hơn
Noun update Bản cập nhật, sự cập nhật (số ít)
Noun updates Các bản cập nhật, những thông tin mới nhất (số nhiều)
Adjective updated Đã được cập nhật, mới nhất
Noun updater Người/công cụ cập nhật
Adjective updatable Có thể cập nhật được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo-
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
Latin
dare (to give)
Latin
datum (given)
Old French
date
Middle English
up + date
English (19th Century)
update (verb)
English (20th Century)
updates (noun, plural)

Nguồn gốc của 'Updates'

Từ 'update' được hình thành bằng cách ghép 'up' (lên) và 'date' (ngày tháng, thời điểm). 'Up' mang ý nghĩa nâng cấp hoặc đưa thứ gì đó lên một trạng thái mới hơn, tốt hơn. 'Date' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum' có nghĩa là 'đã cho', thường dùng để chỉ một mốc thời gian cụ thể. Khi ghép lại, 'update' mang ý nghĩa làm cho một thông tin, phần mềm, hay trạng thái nào đó trở nên mới nhất, hiện hành nhất so với thời điểm hiện tại. Từ này bắt đầu được sử dụng như một động từ vào thế kỷ 19 và sau đó là danh từ vào đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những thông tin sửa đổi, bổ sung, hoặc thay thế cho những thông tin cũ hơn. 'Updates' nhấn mạnh vào việc làm mới, cải tiến thông tin, khác với 'news' (tin tức) mang tính chất thông báo về sự kiện mới.
Khi là động từ, 'update' có nghĩa là cập nhật, sửa đổi, cải tiến một cái gì đó để nó trở nên mới hơn, chính xác hơn hoặc phù hợp hơn với tình hình hiện tại. Khác với 'upgrade' (nâng cấp) thường ngụ ý một sự cải tiến đáng kể về chất lượng hoặc tính năng.

Prepositions

on to

'Updates on' dùng để chỉ cập nhật về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'updates on the project'. 'Updates to' dùng để chỉ những thay đổi hoặc cải tiến đối với một cái gì đó. Ví dụ: 'updates to the software'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + updates
  • latest latest updates
    (các bản cập nhật mới nhất)
  • regular regular updates
    (các bản cập nhật thường xuyên)
  • security security updates
    (các bản cập nhật bảo mật)
  • software software updates
    (các bản cập nhật phần mềm)
  • live live updates
    (các cập nhật trực tiếp)
Verb + updates
  • receive receive updates
    (nhận các bản cập nhật)
  • install install updates
    (cài đặt các bản cập nhật)
  • check for check for updates
    (kiểm tra các bản cập nhật)
  • provide provide updates
    (cung cấp các thông tin cập nhật)
  • release release updates
    (phát hành các bản cập nhật)
Noun + updates (Compound Noun)
  • news news updates
    (các tin tức cập nhật)
  • status status updates
    (các cập nhật trạng thái)
  • weather weather updates
    (các cập nhật thời tiết)

Idioms

  • keep someone updated/posted

    Giữ cho ai đó được thông báo, cập nhật thông tin liên tục

    "Please keep me updated on your progress."

    (Làm ơn hãy thông báo cho tôi về tiến độ của bạn.)

  • get an update on something

    Nhận thông tin cập nhật về một vấn đề gì đó

    "Can I get an update on the project's status?"

    (Tôi có thể nhận thông tin cập nhật về trạng thái dự án không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

updates

Danh từ
Lật mặt

Thông tin mới hoặc được cập nhật.

"I'll give you updates on the project as soon as I have them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "updates".

Văn hóa thông tin tức thời

Trong xã hội hiện đại, từ 'updates' phản ánh nhu cầu và kỳ vọng của con người về việc tiếp cận thông tin ngay lập tức. Từ tin tức thế giới đến cập nhật trạng thái trên mạng xã hội, chúng ta mong muốn mọi thứ đều được cập nhật liên tục để không bỏ lỡ bất kỳ sự kiện hay thay đổi quan trọng nào. Điều này cũng thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ truyền thông và ứng dụng di động.

Phần mềm và bảo mật

'Updates' có vai trò cực kỳ quan trọng trong thế giới công nghệ, đặc biệt là đối với phần mềm và hệ điều hành. Các bản cập nhật không chỉ mang lại tính năng mới, cải thiện hiệu suất mà còn vá lỗi bảo mật, bảo vệ người dùng khỏi các mối đe dọa trực tuyến. Việc bỏ qua các bản cập nhật có thể khiến thiết bị dễ bị tấn công hoặc gặp sự cố, thể hiện tầm quan trọng của việc duy trì sự 'cập nhật' trong kỷ nguyên số.