(Top Banner Ad)
upfront payment
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

upfront payment

UK: /ˌʌpˈfrʌnt ˈpeɪmənt/ • US: /ˌʌpˈfrʌnt ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán trả trước trả trước tạm ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made in advance, typically before goods or services are received.

Vietnamese Meaning

Khoản thanh toán trả trước, thường là trước khi nhận hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company requires an upfront payment before starting the project."

    "Công ty yêu cầu thanh toán trả trước trước khi bắt đầu dự án."

  • "We ask for 50% upfront payment to secure your booking."

    "Chúng tôi yêu cầu thanh toán trước 50% để đảm bảo việc đặt chỗ của bạn."

  • "Many contractors require an upfront payment to cover initial costs."

    "Nhiều nhà thầu yêu cầu thanh toán trả trước để trang trải các chi phí ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upfront thẳng thắn, trung thực; trả trước
Noun payment sự thanh toán, khoản thanh toán
Verb pay trả, thanh toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
upfront
English
payment

Nguồn gốc của 'upfront'

Từ 'upfront' kết hợp 'up' (lên, phía trước) và 'front' (mặt trước). Ban đầu, nó có nghĩa là 'ở phía trước'. Sau đó, nó phát triển nghĩa bóng là 'thẳng thắn, trung thực' vì những người 'upfront' thường được coi là không che giấu điều gì. Việc sử dụng nó trong 'upfront payment' ám chỉ việc thanh toán được thực hiện trước khi nhận dịch vụ hoặc hàng hóa, một hành động thể hiện sự tin tưởng và minh bạch.

Nguồn gốc của 'payment'

Từ 'payment' xuất phát từ động từ 'pay' (trả). 'Pay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare', có nghĩa là 'làm cho hòa bình, làm hài lòng'. Như vậy, 'payment' không chỉ đơn thuần là việc trao đổi tiền bạc, mà còn mang ý nghĩa giải quyết một nghĩa vụ và tạo sự hài lòng cho cả hai bên.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc thanh toán được thực hiện trước khi bất cứ điều gì được cung cấp hoặc hoàn thành. Nó thể hiện sự tin tưởng hoặc yêu cầu đảm bảo từ người bán hoặc nhà cung cấp. Khác với 'deposit' (tiền đặt cọc), 'upfront payment' thường không hoàn lại, hoặc hoàn lại một phần nhỏ nếu hủy bỏ, trong khi 'deposit' có thể hoàn lại nhiều hơn.

Prepositions

for on

Ví dụ: 'upfront payment for services' (thanh toán trả trước cho dịch vụ), 'upfront payment on a purchase' (thanh toán trả trước cho một giao dịch mua). Giới từ 'for' được sử dụng khi khoản thanh toán đó dành cho một dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể. 'On' được sử dụng khi đề cập đến giao dịch mua tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upfront payment
  • large upfront payment
    (khoản thanh toán trả trước lớn)
  • significant upfront payment
    (khoản thanh toán trả trước đáng kể)
  • non-refundable upfront payment
    (khoản thanh toán trả trước không hoàn lại)
Verb + upfront payment
  • require an upfront payment
    (yêu cầu một khoản thanh toán trả trước)
  • make an upfront payment
    (thực hiện một khoản thanh toán trả trước)
  • negotiate the upfront payment
    (thương lượng khoản thanh toán trả trước)

Idioms

  • Pay upfront

    Trả trước

    "I had to pay upfront for the concert tickets."

    (Tôi phải trả trước tiền vé xem hòa nhạc.)

  • Get paid upfront

    Được trả trước

    "Freelancers often prefer to get paid upfront for their work."

    (Những người làm việc tự do thường thích được trả trước cho công việc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upfront payment

Danh từ
Lật mặt

Khoản thanh toán trả trước, thường là trước khi nhận hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The company requires an upfront payment before starting the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upfront payment".

Đặt cọc (Deposit) và thanh toán trả trước (Upfront payment)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc yêu cầu một khoản thanh toán trả trước (upfront payment) hoặc đặt cọc (deposit) là điều phổ biến, đặc biệt là trong các giao dịch lớn như thuê nhà, mua xe, hoặc đặt dịch vụ. Điều này giúp đảm bảo cam kết của người mua hoặc người thuê và bảo vệ quyền lợi của người bán hoặc người cung cấp dịch vụ.

Sự tin tưởng và rủi ro

Việc chấp nhận thanh toán trả trước đòi hỏi sự tin tưởng lớn từ phía người mua, vì họ phải trả tiền trước khi nhận được sản phẩm hoặc dịch vụ. Điều này cũng đồng nghĩa với việc họ chấp nhận một mức độ rủi ro nhất định, vì có khả năng người bán không thực hiện đúng cam kết. Do đó, uy tín của người bán là yếu tố quan trọng khi quyết định có nên thanh toán trả trước hay không.