upfront payment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoản thanh toán trả trước, thường là trước khi nhận hàng hóa hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company requires an upfront payment before starting the project."
"Công ty yêu cầu thanh toán trả trước trước khi bắt đầu dự án."
-
"We ask for 50% upfront payment to secure your booking."
"Chúng tôi yêu cầu thanh toán trước 50% để đảm bảo việc đặt chỗ của bạn."
-
"Many contractors require an upfront payment to cover initial costs."
"Nhiều nhà thầu yêu cầu thanh toán trả trước để trang trải các chi phí ban đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc thanh toán được thực hiện trước khi bất cứ điều gì được cung cấp hoặc hoàn thành. Nó thể hiện sự tin tưởng hoặc yêu cầu đảm bảo từ người bán hoặc nhà cung cấp. Khác với 'deposit' (tiền đặt cọc), 'upfront payment' thường không hoàn lại, hoặc hoàn lại một phần nhỏ nếu hủy bỏ, trong khi 'deposit' có thể hoàn lại nhiều hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'upfront payment for services' (thanh toán trả trước cho dịch vụ), 'upfront payment on a purchase' (thanh toán trả trước cho một giao dịch mua). Giới từ 'for' được sử dụng khi khoản thanh toán đó dành cho một dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể. 'On' được sử dụng khi đề cập đến giao dịch mua tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large upfront payment (khoản thanh toán trả trước lớn)
-
significant upfront payment (khoản thanh toán trả trước đáng kể)
-
non-refundable upfront payment (khoản thanh toán trả trước không hoàn lại)
-
require an upfront payment (yêu cầu một khoản thanh toán trả trước)
-
make an upfront payment (thực hiện một khoản thanh toán trả trước)
-
negotiate the upfront payment (thương lượng khoản thanh toán trả trước)
Idioms
-
Pay upfront
Trả trước
"I had to pay upfront for the concert tickets."
(Tôi phải trả trước tiền vé xem hòa nhạc.)
-
Get paid upfront
Được trả trước
"Freelancers often prefer to get paid upfront for their work."
(Những người làm việc tự do thường thích được trả trước cho công việc của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upfront payment
Danh từKhoản thanh toán trả trước, thường là trước khi nhận hàng hóa hoặc dịch vụ.
"The company requires an upfront payment before starting the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upfront payment".
