uphold an agreement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To support or defend something, such as a principle or law.
Vietnamese Meaning
Duy trì, ủng hộ, bảo vệ một điều gì đó, chẳng hạn như một nguyên tắc hoặc luật lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court upheld the agreement, ruling that it was legally binding."
"Tòa án đã duy trì thỏa thuận, phán quyết rằng nó có tính ràng buộc pháp lý."
-
"Both parties are expected to uphold the agreement."
"Cả hai bên đều được kỳ vọng sẽ duy trì thỏa thuận."
-
"The company failed to uphold its agreement with its suppliers."
"Công ty đã không duy trì được thỏa thuận với các nhà cung cấp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | uphold | giữ vững, duy trì, ủng hộ (một thỏa thuận, luật pháp) |
| Noun | upholder | người ủng hộ, người bảo vệ (một điều gì đó) |
| Noun | upholding | hành động duy trì, sự ủng hộ |
| Verb | agree | đồng ý, chấp thuận |
| Noun | agreement | sự thỏa thuận, hợp đồng, hiệp định |
| Adjective | agreeable | dễ chịu, có thể chấp nhận được |
| Verb | disagree | không đồng ý, bất đồng |
| Noun | disagreement | sự bất đồng, sự không đồng ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Uphold mang nghĩa trang trọng hơn so với 'support'. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc đạo đức. Khi 'uphold an agreement', nó nhấn mạnh việc tuân thủ và thực thi các điều khoản của thỏa thuận đó. Khác với 'maintain' (duy trì) là giữ cho nó tiếp tục, 'uphold' tập trung vào việc bảo vệ nó khỏi sự vi phạm hay suy yếu.
Prepositions
Uphold something *in* something: Duy trì điều gì đó trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: uphold justice in the legal system). Uphold something *against* something: Duy trì điều gì đó chống lại điều gì khác (ví dụ: uphold the law against corruption).
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly firmly uphold an agreement (kiên định giữ vững một thỏa thuận)
-
faithfully faithfully uphold an agreement (trung thực/trung thành giữ vững một thỏa thuận)
-
mutually mutually uphold an agreement (cùng nhau giữ vững một thỏa thuận)
-
refuse to refuse to uphold an agreement (từ chối giữ vững một thỏa thuận)
-
fail to fail to uphold an agreement (không thực hiện/vi phạm một thỏa thuận)
-
promise to promise to uphold an agreement (hứa sẽ giữ vững một thỏa thuận)
-
duty to duty to uphold an agreement (nghĩa vụ giữ vững một thỏa thuận)
-
commitment to commitment to uphold an agreement (cam kết giữ vững một thỏa thuận)
Idioms
-
uphold an agreement to the letter
giữ vững một thỏa thuận một cách nghiêm ngặt, đúng từng câu chữ
"The company promised to uphold the agreement to the letter, ensuring every single clause was followed."
(Công ty hứa sẽ giữ vững thỏa thuận một cách nghiêm ngặt, đảm bảo từng điều khoản đều được tuân thủ.)
-
fail to uphold an agreement
không giữ vững/vi phạm thỏa thuận
"If any party fails to uphold an agreement, there will be serious legal consequences."
(Nếu bất kỳ bên nào không giữ vững thỏa thuận, sẽ có những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.)
-
be bound to uphold an agreement
có nghĩa vụ/bị ràng buộc phải giữ vững một thỏa thuận
"As signatories to the treaty, all nations are legally bound to uphold the agreement."
(Là các bên ký kết hiệp ước, tất cả các quốc gia đều bị ràng buộc pháp lý phải giữ vững thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uphold an agreement
Động từDuy trì, ủng hộ, bảo vệ một điều gì đó, chẳng hạn như một nguyên tắc hoặc luật lệ.
"The court upheld the agreement, ruling that it was legally binding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uphold an agreement".
