(Top Banner Ad)
uphold an agreement
C1
Động từ C1 Luật, Kinh doanh, Chính trị

uphold an agreement

UK: /ʌpˈhəʊld/ • US: /ʌpˈhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì thỏa thuận tuân thủ thỏa thuận thực hiện thỏa thuận bảo vệ thỏa thuận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support or defend something, such as a principle or law.

Vietnamese Meaning

Duy trì, ủng hộ, bảo vệ một điều gì đó, chẳng hạn như một nguyên tắc hoặc luật lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court upheld the agreement, ruling that it was legally binding."

    "Tòa án đã duy trì thỏa thuận, phán quyết rằng nó có tính ràng buộc pháp lý."

  • "Both parties are expected to uphold the agreement."

    "Cả hai bên đều được kỳ vọng sẽ duy trì thỏa thuận."

  • "The company failed to uphold its agreement with its suppliers."

    "Công ty đã không duy trì được thỏa thuận với các nhà cung cấp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uphold giữ vững, duy trì, ủng hộ (một thỏa thuận, luật pháp)
Noun upholder người ủng hộ, người bảo vệ (một điều gì đó)
Noun upholding hành động duy trì, sự ủng hộ
Verb agree đồng ý, chấp thuận
Noun agreement sự thỏa thuận, hợp đồng, hiệp định
Adjective agreeable dễ chịu, có thể chấp nhận được
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Noun disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

contract (hợp đồng)legally binding (ràng buộc pháp lý)terms (điều khoản)

Subject Area

Luật, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
uppehaldan
Middle English
upholden
Modern English
uphold

Nguồn gốc của 'uphold' và 'agreement'

Từ 'uphold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'uppehaldan', ban đầu mang nghĩa đen là 'giữ cho cái gì đó ở phía trên' hoặc 'nâng đỡ'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'duy trì, ủng hộ, bảo vệ' một ý kiến, luật pháp, hoặc lời hứa. Khi kết hợp với 'agreement' (thỏa thuận), từ tiếng Pháp cổ 'agrément' có nghĩa là 'sự đồng ý, sự hài lòng'. Do đó, 'uphold an agreement' mang nghĩa là duy trì và thực hiện đúng các điều khoản đã cam kết, giống như việc bạn nâng đỡ và giữ cho một thứ gì đó không bị đổ vỡ.

Usage Note

Uphold mang nghĩa trang trọng hơn so với 'support'. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc đạo đức. Khi 'uphold an agreement', nó nhấn mạnh việc tuân thủ và thực thi các điều khoản của thỏa thuận đó. Khác với 'maintain' (duy trì) là giữ cho nó tiếp tục, 'uphold' tập trung vào việc bảo vệ nó khỏi sự vi phạm hay suy yếu.

Prepositions

in against

Uphold something *in* something: Duy trì điều gì đó trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: uphold justice in the legal system). Uphold something *against* something: Duy trì điều gì đó chống lại điều gì khác (ví dụ: uphold the law against corruption).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + uphold an agreement
  • firmly firmly uphold an agreement
    (kiên định giữ vững một thỏa thuận)
  • faithfully faithfully uphold an agreement
    (trung thực/trung thành giữ vững một thỏa thuận)
  • mutually mutually uphold an agreement
    (cùng nhau giữ vững một thỏa thuận)
Động từ/Cụm động từ + uphold an agreement
  • refuse to refuse to uphold an agreement
    (từ chối giữ vững một thỏa thuận)
  • fail to fail to uphold an agreement
    (không thực hiện/vi phạm một thỏa thuận)
  • promise to promise to uphold an agreement
    (hứa sẽ giữ vững một thỏa thuận)
Danh từ/Cụm danh từ + uphold an agreement
  • duty to duty to uphold an agreement
    (nghĩa vụ giữ vững một thỏa thuận)
  • commitment to commitment to uphold an agreement
    (cam kết giữ vững một thỏa thuận)

Idioms

  • uphold an agreement to the letter

    giữ vững một thỏa thuận một cách nghiêm ngặt, đúng từng câu chữ

    "The company promised to uphold the agreement to the letter, ensuring every single clause was followed."

    (Công ty hứa sẽ giữ vững thỏa thuận một cách nghiêm ngặt, đảm bảo từng điều khoản đều được tuân thủ.)

  • fail to uphold an agreement

    không giữ vững/vi phạm thỏa thuận

    "If any party fails to uphold an agreement, there will be serious legal consequences."

    (Nếu bất kỳ bên nào không giữ vững thỏa thuận, sẽ có những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.)

  • be bound to uphold an agreement

    có nghĩa vụ/bị ràng buộc phải giữ vững một thỏa thuận

    "As signatories to the treaty, all nations are legally bound to uphold the agreement."

    (Là các bên ký kết hiệp ước, tất cả các quốc gia đều bị ràng buộc pháp lý phải giữ vững thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uphold an agreement

Động từ
Lật mặt

Duy trì, ủng hộ, bảo vệ một điều gì đó, chẳng hạn như một nguyên tắc hoặc luật lệ.

"The court upheld the agreement, ruling that it was legally binding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uphold an agreement".

Giá trị của Hợp đồng và Lời hứa

Trong văn hóa phương Tây, việc 'uphold an agreement' (giữ vững một thỏa thuận) mang ý nghĩa rất quan trọng, không chỉ trong các giao dịch kinh doanh hay pháp lý mà còn trong các mối quan hệ cá nhân. Một hợp đồng hay lời hứa được coi là cam kết ràng buộc và việc tuân thủ chúng thể hiện sự tin cậy và chính trực. Thậm chí những thỏa thuận miệng, còn gọi là 'handshake deal', tuy không chính thức bằng văn bản nhưng vẫn được coi trọng về mặt đạo đức và danh dự.

Hệ quả pháp lý và xã hội

Việc không 'uphold an agreement' (vi phạm thỏa thuận) có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ hình phạt pháp lý như kiện tụng, bồi thường thiệt hại cho đến mất uy tín và sự tin tưởng trong xã hội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra cam kết và nỗ lực thực hiện chúng một cách đầy đủ để duy trì các mối quan hệ bền vững.