uplift oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To improve one's own mood, confidence, or condition; to elevate oneself spiritually or emotionally.
Vietnamese Meaning
Nâng cao tinh thần, sự tự tin, hoặc tình trạng của bản thân; tự nâng mình lên về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to uplift herself by listening to her favorite music."
"Cô ấy cố gắng nâng cao tinh thần bằng cách nghe nhạc yêu thích."
-
"Reading inspirational books can help you uplift yourself."
"Đọc sách truyền cảm hứng có thể giúp bạn nâng cao tinh thần."
-
"He needed to uplift himself after the difficult breakup."
"Anh ấy cần nâng cao tinh thần sau cuộc chia tay khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'uplift oneself' nhấn mạnh hành động chủ động mà một người thực hiện để cải thiện tình trạng của chính mình. Nó thường liên quan đến việc vượt qua khó khăn, tăng cường lòng tự trọng, hoặc tìm kiếm sự tích cực trong cuộc sống. Khác với 'improve oneself' vốn mang nghĩa cải thiện bản thân trên nhiều phương diện (kỹ năng, kiến thức...), 'uplift oneself' tập trung vào khía cạnh tinh thần và cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strive strive to uplift oneself (nỗ lực để tự cải thiện bản thân)
-
seek seek to uplift oneself (tìm cách tự nâng cao bản thân)
-
struggle struggle to uplift oneself (vật lộn để tự vươn lên, tự cải thiện)
-
endeavor endeavor to uplift oneself (cố gắng, nỗ lực tự cải thiện)
-
through education uplift oneself through education (tự vươn lên bằng con đường giáo dục)
-
from poverty uplift oneself from poverty (tự thoát khỏi cảnh nghèo đói)
-
from difficult circumstances uplift oneself from difficult circumstances (tự vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn)
-
constantly constantly uplift oneself (không ngừng tự nâng cấp bản thân)
-
gradually gradually uplift oneself (dần dần tự cải thiện)
Idioms
-
to uplift oneself from [a state/situation]
tự mình vươn lên/thoát khỏi [một tình trạng/hoàn cảnh khó khăn]
"She managed to uplift herself from despair after years of struggle."
(Cô ấy đã cố gắng tự mình thoát khỏi sự tuyệt vọng sau nhiều năm đấu tranh.)
-
strive to uplift oneself
nỗ lực để tự cải thiện, tự nâng cao bản thân
"Students should always strive to uplift themselves through continuous learning."
(Học sinh nên luôn nỗ lực tự cải thiện bản thân thông qua việc học hỏi không ngừng.)
-
a journey to uplift oneself
một hành trình tự nâng cao, tự cải thiện bản thân
"Starting a new career was a journey to uplift oneself for him."
(Bắt đầu một sự nghiệp mới là một hành trình tự nâng cao bản thân đối với anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uplift oneself
Verb (Reflexive)Nâng cao tinh thần, sự tự tin, hoặc tình trạng của bản thân; tự nâng mình lên về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
"She tried to uplift herself by listening to her favorite music."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uplift oneself".
