(Top Banner Ad)
uplift oneself
B2
Verb (Reflexive) B2 Phát triển bản thân/Tâm lý học

uplift oneself

UK: /ˌʌpˈlɪft wʌnˈsɛlf/ • US: /ˌʌpˈlɪft wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

nâng cao tinh thần cải thiện tâm trạng lên dây cót tinh thần tự vực dậy bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improve one's own mood, confidence, or condition; to elevate oneself spiritually or emotionally.

Vietnamese Meaning

Nâng cao tinh thần, sự tự tin, hoặc tình trạng của bản thân; tự nâng mình lên về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to uplift herself by listening to her favorite music."

    "Cô ấy cố gắng nâng cao tinh thần bằng cách nghe nhạc yêu thích."

  • "Reading inspirational books can help you uplift yourself."

    "Đọc sách truyền cảm hứng có thể giúp bạn nâng cao tinh thần."

  • "He needed to uplift himself after the difficult breakup."

    "Anh ấy cần nâng cao tinh thần sau cuộc chia tay khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uplift nâng đỡ, cải thiện, làm phấn chấn (bản thân hoặc người khác)
Noun uplift sự nâng đỡ, sự cải thiện, sự phấn chấn
Adjective uplifting truyền cảm hứng, khích lệ, làm phấn khởi
Adjective uplifted được nâng đỡ, được cải thiện, cảm thấy phấn chấn

Synonyms

Antonyms

depress oneself (làm bản thân chán nản)discourage oneself (làm bản thân mất tinh thần)

Related Words

Subject Area

Phát triển bản thân/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo-
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
Proto-Germanic
*luftijan
Old Norse
lypta
Middle English
upliften
Modern English
uplift oneself

Nguồn gốc của 'uplift'

Từ 'uplift' là sự kết hợp của 'up' (lên) và 'lift' (nâng). 'Up' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'upp' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu cổ. 'Lift' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lypta', mang ý nghĩa 'nâng lên', và liên quan đến từ 'loft' (gác xép, không khí). Khi ghép lại, 'uplift' ban đầu có nghĩa đen là 'nâng lên cao'. Khi được dùng với 'oneself', nó mang nghĩa bóng là tự mình vươn lên, tự cải thiện bản thân về tinh thần, xã hội hoặc kinh tế.

Usage Note

Cụm từ 'uplift oneself' nhấn mạnh hành động chủ động mà một người thực hiện để cải thiện tình trạng của chính mình. Nó thường liên quan đến việc vượt qua khó khăn, tăng cường lòng tự trọng, hoặc tìm kiếm sự tích cực trong cuộc sống. Khác với 'improve oneself' vốn mang nghĩa cải thiện bản thân trên nhiều phương diện (kỹ năng, kiến thức...), 'uplift oneself' tập trung vào khía cạnh tinh thần và cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uplift oneself
  • strive strive to uplift oneself
    (nỗ lực để tự cải thiện bản thân)
  • seek seek to uplift oneself
    (tìm cách tự nâng cao bản thân)
  • struggle struggle to uplift oneself
    (vật lộn để tự vươn lên, tự cải thiện)
  • endeavor endeavor to uplift oneself
    (cố gắng, nỗ lực tự cải thiện)
Prepositional Phrase + uplift oneself
  • through education uplift oneself through education
    (tự vươn lên bằng con đường giáo dục)
  • from poverty uplift oneself from poverty
    (tự thoát khỏi cảnh nghèo đói)
  • from difficult circumstances uplift oneself from difficult circumstances
    (tự vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn)
Adverb + uplift oneself
  • constantly constantly uplift oneself
    (không ngừng tự nâng cấp bản thân)
  • gradually gradually uplift oneself
    (dần dần tự cải thiện)

Idioms

  • to uplift oneself from [a state/situation]

    tự mình vươn lên/thoát khỏi [một tình trạng/hoàn cảnh khó khăn]

    "She managed to uplift herself from despair after years of struggle."

    (Cô ấy đã cố gắng tự mình thoát khỏi sự tuyệt vọng sau nhiều năm đấu tranh.)

  • strive to uplift oneself

    nỗ lực để tự cải thiện, tự nâng cao bản thân

    "Students should always strive to uplift themselves through continuous learning."

    (Học sinh nên luôn nỗ lực tự cải thiện bản thân thông qua việc học hỏi không ngừng.)

  • a journey to uplift oneself

    một hành trình tự nâng cao, tự cải thiện bản thân

    "Starting a new career was a journey to uplift oneself for him."

    (Bắt đầu một sự nghiệp mới là một hành trình tự nâng cao bản thân đối với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uplift oneself

Verb (Reflexive)
Lật mặt

Nâng cao tinh thần, sự tự tin, hoặc tình trạng của bản thân; tự nâng mình lên về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.

"She tried to uplift herself by listening to her favorite music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uplift oneself".

Tinh thần tự lực và Giấc mơ Mỹ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một niềm tin mạnh mẽ vào tinh thần tự lực (self-reliance). Khái niệm 'uplift oneself' gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), nơi mọi cá nhân được khuyến khích tin rằng họ có thể vươn lên từ bất kỳ hoàn cảnh nào để đạt được thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ, quyết tâm và nỗ lực cá nhân. Điều này nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân trong việc cải thiện cuộc sống của mình.

Phong trào Phát triển Cá nhân

Khái niệm 'uplift oneself' cũng được phản ánh mạnh mẽ trong phong trào phát triển cá nhân (personal development movement) phổ biến ở phương Tây. Phong trào này khuyến khích mọi người liên tục học hỏi, phát triển kỹ năng, cải thiện tư duy và sức khỏe tinh thần để 'nâng cao' bản thân về mọi mặt. Nó thường liên quan đến các hoạt động như đọc sách tự giúp bản thân, tham gia hội thảo, hoặc tìm kiếm huấn luyện viên cuộc sống để đạt được tiềm năng cao nhất của mình.