(Top Banner Ad)
upright plants
B1
Danh từ B1 Thực vật học

upright plants

UK: /ˈʌpraɪt plɑːnts/ • US: /ˈʌpraɪt plænts/

Nghĩa tiếng Việt

cây mọc thẳng đứng cây trồng thẳng đứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants that grow or stand vertically, with a stem or trunk that is perpendicular to the ground.

Vietnamese Meaning

Cây trồng mọc thẳng đứng, có thân hoặc gốc vuông góc với mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These upright plants are ideal for creating a vertical garden."

    "Những cây mọc thẳng này rất lý tưởng để tạo một khu vườn thẳng đứng."

  • "The gardener carefully pruned the upright plants to maintain their shape."

    "Người làm vườn cẩn thận tỉa những cây mọc thẳng để giữ dáng."

  • "Upright plants are often used in formal garden designs."

    "Cây mọc thẳng thường được sử dụng trong thiết kế vườn trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upright Đứng thẳng, thẳng đứng; chính trực
Noun uprightness Sự đứng thẳng, sự chính trực
Adverb uprightly Một cách thẳng đứng, một cách chính trực
Noun plant Cây cối, thực vật; nhà máy
Verb plant Trồng (cây), gieo (hạt)
Noun planter Người trồng cây; máy trồng cây; chậu cây
Noun planting Sự trồng trọt; cây con đã trồng
Verb replant Trồng lại

Synonyms

erect plants (cây mọc thẳng)vertical plants (cây thẳng đứng)

Antonyms

creeping plants (cây leo)trailing plants (cây rủ)

Related Words

herbaceous plants (cây thân thảo)woody plants (cây thân gỗ)

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
uppriht
Middle English
upright
Modern English
upright

Nguồn gốc của 'Upright'

Từ 'upright' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'uppriht', là sự kết hợp của 'up' (lên) và 'riht' (thẳng). Nó mô tả trạng thái đứng thẳng, không nghiêng ngả, mang ý nghĩa vật lý và cả đạo đức (chính trực).

Nguồn gốc của 'Plants'

Từ 'plant' (thực vật, cây cối) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta', ban đầu có nghĩa là 'lòng bàn chân' hoặc 'chồi non'. Ý nghĩa này liên quan đến việc gieo hạt xuống đất hoặc các chồi cây mọc lên từ đất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hình thái phát triển của cây. 'Upright' nhấn mạnh hướng mọc thẳng đứng, khác với các loại cây leo hoặc bò lan. Nó có thể được dùng để phân biệt các giống cây trong nông nghiệp, lâm nghiệp và làm vườn.
Upright ở đây đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ Plants. Cụm từ nhấn mạnh tư thế phát triển thẳng đứng tự nhiên của cây. Ngược lại với các loại cây rũ xuống hoặc có xu hướng mọc ngang.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + upright plants
  • grow grow upright plants
    (trồng các loại cây đứng thẳng)
  • support support upright plants
    (hỗ trợ (giúp) các cây đứng thẳng)
  • cultivate cultivate upright plants
    (canh tác các loại cây đứng thẳng)
Adjective + upright plants
  • tall tall upright plants
    (những cây cao đứng thẳng)
  • sturdy sturdy upright plants
    (những cây cứng cáp đứng thẳng)
  • slender slender upright plants
    (những cây mảnh mai đứng thẳng)
Noun + of upright plants
  • row a row of upright plants
    (một hàng cây đứng thẳng)
  • group a group of upright plants
    (một nhóm cây đứng thẳng)

Idioms

  • plants with an upright habit

    Các loài cây có dáng đứng thẳng (tự nhiên)

    "Many ornamental grasses are appreciated for their upright habit in garden design."

    (Nhiều loại cỏ cảnh được đánh giá cao nhờ dáng đứng thẳng tự nhiên của chúng trong thiết kế sân vườn.)

  • to keep plants upright

    Để giữ cho cây đứng thẳng

    "Gardeners often use stakes to keep plants upright, especially tall varieties."

    (Người làm vườn thường dùng cọc để giữ cho cây đứng thẳng, đặc biệt là các giống cây cao.)

  • support structure for upright plants

    Cấu trúc hỗ trợ cho các cây đứng thẳng

    "A trellis can serve as a good support structure for upright plants like climbing beans."

    (Dàn leo có thể là một cấu trúc hỗ trợ tốt cho các cây đứng thẳng như đậu leo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upright plants

Danh từ
Lật mặt

Cây trồng mọc thẳng đứng, có thân hoặc gốc vuông góc với mặt đất.

"These upright plants are ideal for creating a vertical garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She waters the upright plants in her garden every morning.
Cô ấy tưới những cây thẳng đứng trong vườn của mình mỗi sáng.
Phủ định
He doesn't want upright plants because they take up too much space.
Anh ấy không muốn cây thẳng đứng vì chúng chiếm quá nhiều diện tích.
Nghi vấn
Do you know how to care for upright plants?
Bạn có biết cách chăm sóc cây thẳng đứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upright plants".

Thiết kế cảnh quan và biểu tượng

Trong thiết kế cảnh quan phương Tây, các cây đứng thẳng thường được sử dụng để tạo cấu trúc, chiều cao và sự trang trọng cho khu vườn. Chúng tượng trưng cho sự trỗi dậy, sự tăng trưởng, tham vọng và đôi khi là sự kiên cường, vững chãi.

Trồng trọt và tính thẩm mỹ đô thị

Nhiều loại cây đứng thẳng, như cây cột hoặc cây bụi có dáng thon, được ưa chuộng trong các khu vườn đô thị hoặc không gian nhỏ vì chúng chiếm ít diện tích nhưng vẫn mang lại vẻ đẹp, tạo điểm nhấn dọc và đôi khi cả sự riêng tư. Chúng giúp tối ưu hóa không gian xanh trong môi trường hạn chế.