upright plants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plants that grow or stand vertically, with a stem or trunk that is perpendicular to the ground.
Vietnamese Meaning
Cây trồng mọc thẳng đứng, có thân hoặc gốc vuông góc với mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These upright plants are ideal for creating a vertical garden."
"Những cây mọc thẳng này rất lý tưởng để tạo một khu vườn thẳng đứng."
-
"The gardener carefully pruned the upright plants to maintain their shape."
"Người làm vườn cẩn thận tỉa những cây mọc thẳng để giữ dáng."
-
"Upright plants are often used in formal garden designs."
"Cây mọc thẳng thường được sử dụng trong thiết kế vườn trang trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | upright | Đứng thẳng, thẳng đứng; chính trực |
| Noun | uprightness | Sự đứng thẳng, sự chính trực |
| Adverb | uprightly | Một cách thẳng đứng, một cách chính trực |
| Noun | plant | Cây cối, thực vật; nhà máy |
| Verb | plant | Trồng (cây), gieo (hạt) |
| Noun | planter | Người trồng cây; máy trồng cây; chậu cây |
| Noun | planting | Sự trồng trọt; cây con đã trồng |
| Verb | replant | Trồng lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hình thái phát triển của cây. 'Upright' nhấn mạnh hướng mọc thẳng đứng, khác với các loại cây leo hoặc bò lan. Nó có thể được dùng để phân biệt các giống cây trong nông nghiệp, lâm nghiệp và làm vườn.
Upright ở đây đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ Plants. Cụm từ nhấn mạnh tư thế phát triển thẳng đứng tự nhiên của cây. Ngược lại với các loại cây rũ xuống hoặc có xu hướng mọc ngang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grow grow upright plants (trồng các loại cây đứng thẳng)
-
support support upright plants (hỗ trợ (giúp) các cây đứng thẳng)
-
cultivate cultivate upright plants (canh tác các loại cây đứng thẳng)
-
tall tall upright plants (những cây cao đứng thẳng)
-
sturdy sturdy upright plants (những cây cứng cáp đứng thẳng)
-
slender slender upright plants (những cây mảnh mai đứng thẳng)
-
row a row of upright plants (một hàng cây đứng thẳng)
-
group a group of upright plants (một nhóm cây đứng thẳng)
Idioms
-
plants with an upright habit
Các loài cây có dáng đứng thẳng (tự nhiên)
"Many ornamental grasses are appreciated for their upright habit in garden design."
(Nhiều loại cỏ cảnh được đánh giá cao nhờ dáng đứng thẳng tự nhiên của chúng trong thiết kế sân vườn.)
-
to keep plants upright
Để giữ cho cây đứng thẳng
"Gardeners often use stakes to keep plants upright, especially tall varieties."
(Người làm vườn thường dùng cọc để giữ cho cây đứng thẳng, đặc biệt là các giống cây cao.)
-
support structure for upright plants
Cấu trúc hỗ trợ cho các cây đứng thẳng
"A trellis can serve as a good support structure for upright plants like climbing beans."
(Dàn leo có thể là một cấu trúc hỗ trợ tốt cho các cây đứng thẳng như đậu leo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upright plants
Danh từCây trồng mọc thẳng đứng, có thân hoặc gốc vuông góc với mặt đất.
"These upright plants are ideal for creating a vertical garden."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She waters the upright plants in her garden every morning. |
Cô ấy tưới những cây thẳng đứng trong vườn của mình mỗi sáng. |
| Phủ định | He doesn't want upright plants because they take up too much space. |
Anh ấy không muốn cây thẳng đứng vì chúng chiếm quá nhiều diện tích. |
| Nghi vấn | Do you know how to care for upright plants? |
Bạn có biết cách chăm sóc cây thẳng đứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upright plants".
