(Top Banner Ad)
uptake of radiation
C1
Danh từ C1 Vật lý, Hóa học, Sinh học, Y học

uptake of radiation

UK: /ˈʌpˌteɪk/ • US: /ˈʌpˌteɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sự hấp thụ bức xạ quá trình hấp thụ bức xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absorption or assimilation of a substance by a living organism, tissue, or cell; also, the process of absorbing something.

Vietnamese Meaning

Sự hấp thụ hoặc đồng hóa một chất bởi một sinh vật sống, mô hoặc tế bào; hoặc quá trình hấp thụ một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study investigated the cellular uptake of radiation."

    "Nghiên cứu đã điều tra sự hấp thụ bức xạ ở cấp độ tế bào."

  • "The uptake of radiation by plants can be used for dating purposes."

    "Sự hấp thụ bức xạ của thực vật có thể được sử dụng cho mục đích định tuổi."

  • "Researchers are studying the uptake of radiation in different types of soil."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự hấp thụ bức xạ trong các loại đất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uptake Sự hấp thụ, sự tiếp thu (trong tiếng Việt)
Verb take up Hấp thụ, tiếp thu (trong tiếng Việt)
Noun radiation Bức xạ (trong tiếng Việt)
Verb radiate Phát ra bức xạ (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
uptake
Radiation
radiation

Nguồn gốc của 'uptake'

Từ 'uptake' xuất phát từ việc 'up' (lên) và 'take' (lấy), mô tả quá trình hấp thụ hoặc tiếp nhận một cái gì đó. Trong bối cảnh bức xạ, nó thể hiện sự hấp thụ năng lượng bức xạ bởi một vật thể hoặc sinh vật. Ban đầu, uptake có thể được sử dụng trong các bối cảnh chung chung hơn trước khi được áp dụng cụ thể vào các lĩnh vực khoa học như vật lý và sinh học.

Nguồn gốc của 'radiation'

Từ 'radiation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'radiatio', có nghĩa là 'phát xạ, tia sáng'. Nó liên quan đến động từ 'radiare', nghĩa là 'chiếu sáng, tỏa sáng'. Từ này được sử dụng để mô tả sự phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt, và được các nhà khoa học sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 khi nghiên cứu về hiện tượng phóng xạ.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'uptake of radiation', nó chỉ quá trình hấp thụ bức xạ bởi một vật thể, sinh vật hoặc chất nào đó. Cần phân biệt với các từ như 'absorption' (sự hấp thụ) nói chung, 'assimilation' (sự đồng hóa, thường dùng trong sinh học) và 'radiation exposure' (sự phơi nhiễm bức xạ, chỉ mức độ tiếp xúc chứ không phải quá trình hấp thụ).

Prepositions

of by

'Uptake of' được dùng để chỉ đối tượng bị hấp thụ (ví dụ: uptake of radiation). 'Uptake by' được dùng để chỉ tác nhân hấp thụ (ví dụ: radiation uptake by the body).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uptake of radiation
  • Increased uptake of radiation
    (Sự hấp thụ bức xạ tăng lên)
  • Decreased uptake of radiation
    (Sự hấp thụ bức xạ giảm đi)
  • Selective uptake of radiation
    (Sự hấp thụ bức xạ có chọn lọc)
Verb + uptake of radiation
  • Measure the uptake of radiation
    (Đo lường sự hấp thụ bức xạ)
  • Monitor the uptake of radiation
    (Giám sát sự hấp thụ bức xạ)
  • Reduce the uptake of radiation
    (Giảm sự hấp thụ bức xạ)

Idioms

  • Exposure to radiation

    Sự phơi nhiễm bức xạ

    "Prolonged exposure to radiation can be harmful."

    (Sự phơi nhiễm bức xạ kéo dài có thể gây hại.)

  • Radiation safety

    An toàn bức xạ

    "Radiation safety is a top priority in nuclear facilities."

    (An toàn bức xạ là ưu tiên hàng đầu trong các cơ sở hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uptake of radiation

Danh từ
Lật mặt

Sự hấp thụ hoặc đồng hóa một chất bởi một sinh vật sống, mô hoặc tế bào; hoặc quá trình hấp thụ một cái gì đó.

"The study investigated the cellular uptake of radiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the uptake of radiation in contaminated areas wasn't so high.
Tôi ước rằng sự hấp thụ phóng xạ ở các khu vực bị ô nhiễm không cao như vậy.
Phủ định
If only the government would regulate the uptake of radiation more strictly.
Giá như chính phủ quy định việc hấp thụ phóng xạ nghiêm ngặt hơn.
Nghi vấn
I wish scientists could find a way to minimize the uptake of radiation in plants.
Tôi ước các nhà khoa học có thể tìm ra cách giảm thiểu sự hấp thụ phóng xạ ở thực vật.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uptake of radiation".

Thảm họa Chernobyl

Thảm họa Chernobyl năm 1986 là một sự kiện quan trọng trong lịch sử, làm nổi bật những nguy hiểm tiềm ẩn của bức xạ. Vụ nổ nhà máy điện hạt nhân này đã dẫn đến sự phát tán rộng rãi các chất phóng xạ vào môi trường, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và môi trường sống. Sự kiện này đã làm thay đổi nhận thức của thế giới về an toàn hạt nhân và sự cần thiết của các biện pháp bảo vệ bức xạ nghiêm ngặt.

Ứng dụng của bức xạ trong y học

Bức xạ được sử dụng rộng rãi trong y học để chẩn đoán và điều trị bệnh. Các kỹ thuật như chụp X-quang, chụp CT và xạ trị sử dụng bức xạ để tạo ra hình ảnh bên trong cơ thể và tiêu diệt tế bào ung thư. Tuy nhiên, việc sử dụng bức xạ trong y học phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và nhân viên y tế.