(Top Banner Ad)
metropolitan lifestyle
B2
Danh từ ghép B2 Xã hội học, Phong cách sống

metropolitan lifestyle

UK: /ˌmetrəˈpɒlɪtən ˈlaɪfstaɪl/ • US: /ˌmetrəˈpɑːlɪtən ˈlaɪfstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống thành thị cuộc sống đô thị nếp sống ở thành phố lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of life characteristic of large, bustling cities, typically involving access to diverse cultural, economic, and social opportunities.

Vietnamese Meaning

Một lối sống đặc trưng của các thành phố lớn, nhộn nhịp, thường bao gồm khả năng tiếp cận các cơ hội văn hóa, kinh tế và xã hội đa dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys the metropolitan lifestyle, with its many restaurants and cultural events."

    "Cô ấy thích lối sống thành thị, với nhiều nhà hàng và sự kiện văn hóa."

  • "Many young professionals are drawn to the metropolitan lifestyle."

    "Nhiều chuyên gia trẻ bị thu hút bởi lối sống thành thị."

  • "The metropolitan lifestyle can be expensive, but it offers many opportunities."

    "Lối sống thành thị có thể tốn kém, nhưng nó mang lại nhiều cơ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metropolis Thành phố lớn, thủ đô
Adjective metropolitan Thuộc về đô thị, thủ đô
Noun metropolitan Người dân sống ở thành phố lớn
Adjective cosmopolitan Mang tính toàn cầu, đa văn hóa
Noun lifestyle Phong cách sống, lối sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μητρόπολις (metrópolis)
Latin
metropolis
Old French
metropolitain
English
metropolitan
English (early 20th century)
lifestyle (from 'life' + 'style')
English (modern)
metropolitan lifestyle (combination)

Thành phố Mẹ và Phong cách Sống Hiện Đại

Từ 'metropolitan' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'meter' (mẹ) và 'polis' (thành phố), có nghĩa là 'thành phố mẹ' hay 'thủ đô'. Ban đầu, nó dùng để chỉ thành phố chính của một thuộc địa. Ngày nay, 'metropolitan' dùng để mô tả những gì thuộc về một thành phố lớn, nhộn nhịp. Khi kết hợp với 'lifestyle' (phong cách sống, xuất hiện từ đầu thế kỷ 20), cụm từ này miêu tả một cách sống đặc trưng ở các đô thị lớn, với nhịp độ nhanh, nhiều cơ hội và sự đa dạng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự năng động, hiện đại, và nhiều lựa chọn. Nó khác với lối sống ở vùng nông thôn (rural lifestyle) hoặc ngoại ô (suburban lifestyle), nơi có thể chậm rãi và ít lựa chọn hơn. 'Metropolitan lifestyle' nhấn mạnh sự đa dạng, tính quốc tế và nhịp độ nhanh của cuộc sống thành thị.

Prepositions

of in

'of' thường dùng để mô tả khía cạnh cụ thể của lối sống: 'the challenges of metropolitan lifestyle'. 'in' thường dùng để chỉ nơi lối sống này được trải nghiệm: 'living in metropolitan lifestyle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metropolitan lifestyle
  • bustling bustling metropolitan lifestyle
    (phong cách sống đô thị nhộn nhịp)
  • vibrant vibrant metropolitan lifestyle
    (phong cách sống đô thị sôi động)
  • fast-paced fast-paced metropolitan lifestyle
    (phong cách sống đô thị có nhịp độ nhanh)
  • dynamic dynamic metropolitan lifestyle
    (phong cách sống đô thị năng động)
Verb + metropolitan lifestyle
  • embrace embrace a metropolitan lifestyle
    (đón nhận phong cách sống đô thị)
  • experience experience the metropolitan lifestyle
    (trải nghiệm phong cách sống đô thị)
  • lead lead a metropolitan lifestyle
    (sống theo phong cách đô thị)
  • enjoy enjoy the metropolitan lifestyle
    (tận hưởng phong cách sống đô thị)
Noun + of + metropolitan lifestyle
  • demands the demands of a metropolitan lifestyle
    (những yêu cầu/áp lực của phong cách sống đô thị)
  • pace the pace of the metropolitan lifestyle
    (nhịp độ của phong cách sống đô thị)

Idioms

  • the hustle and bustle of a metropolitan lifestyle

    Sự hối hả và nhộn nhịp của một phong cách sống đô thị.

    "Many are drawn to the hustle and bustle of a metropolitan lifestyle, despite its challenges."

    (Nhiều người bị thu hút bởi sự hối hả và nhộn nhịp của phong cách sống đô thị, mặc dù có những thách thức.)

  • embrace the metropolitan lifestyle

    Đón nhận phong cách sống đô thị.

    "After moving to the city, she quickly learned to embrace the metropolitan lifestyle."

    (Sau khi chuyển đến thành phố, cô ấy nhanh chóng học cách đón nhận phong cách sống đô thị.)

  • a taste of the metropolitan lifestyle

    Một chút trải nghiệm/hương vị của phong cách sống đô thị.

    "Visiting New York gave him a taste of the metropolitan lifestyle he always dreamed of."

    (Chuyến thăm New York đã cho anh ấy một chút trải nghiệm về phong cách sống đô thị mà anh ấy hằng mơ ước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metropolitan lifestyle

Danh từ ghép
Lật mặt

Một lối sống đặc trưng của các thành phố lớn, nhộn nhịp, thường bao gồm khả năng tiếp cận các cơ hội văn hóa, kinh tế và xã hội đa dạng.

"She enjoys the metropolitan lifestyle, with its many restaurants and cultural events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For many young professionals, a metropolitan lifestyle, with its diverse opportunities and vibrant culture, is highly desirable.
Đối với nhiều chuyên gia trẻ, một lối sống đô thị, với nhiều cơ hội đa dạng và văn hóa sôi động, là điều rất đáng mơ ước.
Phủ định
Despite the allure, a metropolitan lifestyle, filled with constant activity and high living costs, is not suitable for everyone.
Mặc dù có sức hấp dẫn, một lối sống đô thị, tràn ngập các hoạt động liên tục và chi phí sinh hoạt cao, không phù hợp với tất cả mọi người.
Nghi vấn
Considering the challenges, is a metropolitan lifestyle, with all its complexities, truly worth pursuing?
Xét đến những thách thức, liệu một lối sống đô thị, với tất cả những phức tạp của nó, có thực sự đáng theo đuổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metropolitan lifestyle".

Sự đa dạng và cơ hội ở thành phố lớn

Phong cách sống đô thị thường gắn liền với sự đa dạng về văn hóa, nghề nghiệp và xã hội. Các thành phố lớn là trung tâm của kinh tế, giáo dục và giải trí, mang đến nhiều cơ hội phát triển bản thân và trải nghiệm văn hóa phong phú. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với áp lực cuộc sống cao, chi phí đắt đỏ và đôi khi là sự ẩn danh.

Thoát ly khỏi 'Vòng xoáy đô thị'

Mặc dù phong cách sống đô thị mang lại nhiều lợi ích, nhưng nhịp sống nhanh và áp lực công việc cũng khiến nhiều người tìm kiếm sự cân bằng hoặc thậm chí là 'thoát ly' về vùng nông thôn hay ngoại ô để có một cuộc sống yên bình hơn. Đây là một xu hướng phổ biến ở nhiều nước phương Tây, phản ánh mong muốn tìm lại sự thư thái và kết nối với thiên nhiên.