(Top Banner Ad)
urban resettlement
C1
Danh từ C1 Quy hoạch đô thị, Xã hội học, Kinh tế

urban resettlement

UK: /ˈɜːbən riːˈsetlmənt/ • US: /ˈɜːrbən riːˈsetlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tái định cư đô thị di dời dân cư đô thị chương trình tái định cư đô thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of moving people from urban areas, often slums or areas undergoing redevelopment, to new locations, which may be within the same city or elsewhere.

Vietnamese Meaning

Quá trình di dời người dân từ các khu vực đô thị, thường là các khu ổ chuột hoặc các khu vực đang tái phát triển, đến các địa điểm mới, có thể ở trong cùng một thành phố hoặc ở nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented an urban resettlement program to improve living conditions for residents of the overcrowded slum."

    "Chính phủ đã thực hiện một chương trình tái định cư đô thị để cải thiện điều kiện sống cho cư dân của khu ổ chuột quá đông đúc."

  • "The urban resettlement project faced criticism due to its impact on the local community."

    "Dự án tái định cư đô thị đã phải đối mặt với những chỉ trích vì tác động của nó đối với cộng đồng địa phương."

  • "Successful urban resettlement requires careful planning and community involvement."

    "Tái định cư đô thị thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và sự tham gia của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urbanite cư dân thành thị
Noun urbanism chủ nghĩa đô thị, quy hoạch đô thị
Verb urbanize đô thị hóa
Adjective urban thuộc về đô thị, thành thị
Verb resettle tái định cư
Noun settlement sự định cư, khu định cư, thỏa thuận
Noun settler người định cư

Synonyms

urban relocation (tái định cư đô thị)urban displacement (di dời đô thị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Latin
urbanus
English
urban
Old English
setlan
English
settle
English
resettlement
English
urban resettlement

Nguồn Gốc Của 'Urban' và 'Resettlement'

Cụm từ 'urban resettlement' ghép từ 'urban' và 'resettlement'. 'Urban' bắt nguồn từ tiếng Latin 'urbs' (thành phố), phát triển thành 'urbanus' (thuộc về thành phố), rồi vào tiếng Anh. 'Resettlement' hình thành từ tiền tố 're-' (lặp lại) và 'settlement' (sự định cư), bản thân 'settle' có gốc từ tiếng Anh cổ 'setlan' (đặt, sắp xếp). Khi ghép lại, 'urban resettlement' diễn tả hành động sắp xếp lại nơi ở cho người dân trong bối cảnh đô thị.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa chính sách hoặc can thiệp của chính phủ hoặc các tổ chức phi chính phủ. Nó khác với 'urban migration' (di cư đô thị), vốn mang tính tự phát và cá nhân hơn. 'Resettlement' nhấn mạnh sự sắp xếp và tổ chức việc di chuyển.

Prepositions

of in to

'Resettlement of' ám chỉ đối tượng của việc di dời (ví dụ: resettlement of families). 'Resettlement in' chỉ địa điểm đến (ví dụ: resettlement in a new town). 'Resettlement to' cũng chỉ địa điểm đến, nhưng có thể nhấn mạnh quá trình di chuyển (ví dụ: resettlement to the suburbs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban resettlement
  • forced forced urban resettlement
    (tái định cư đô thị cưỡng bức)
  • large-scale large-scale urban resettlement
    (tái định cư đô thị quy mô lớn)
  • planned planned urban resettlement
    (tái định cư đô thị có kế hoạch)
  • sustainable sustainable urban resettlement
    (tái định cư đô thị bền vững)
Verb + urban resettlement
  • implement implement urban resettlement
    (thực hiện tái định cư đô thị)
  • manage manage urban resettlement
    (quản lý tái định cư đô thị)
  • facilitate facilitate urban resettlement
    (tạo điều kiện cho tái định cư đô thị)
  • support support urban resettlement
    (hỗ trợ tái định cư đô thị)
urban resettlement + Noun
  • program urban resettlement program
    (chương trình tái định cư đô thị)
  • policy urban resettlement policy
    (chính sách tái định cư đô thị)
  • project urban resettlement project
    (dự án tái định cư đô thị)

Idioms

  • urban resettlement efforts

    những nỗ lực tái định cư đô thị

    "The government launched urban resettlement efforts after the flood."

    (Chính phủ đã khởi động các nỗ lực tái định cư đô thị sau trận lũ lụt.)

  • a strategy for urban resettlement

    một chiến lược cho tái định cư đô thị

    "Developing a clear strategy for urban resettlement is crucial for city planning."

    (Việc phát triển một chiến lược rõ ràng cho tái định cư đô thị là rất quan trọng đối với quy hoạch thành phố.)

  • issues of urban resettlement

    các vấn đề về tái định cư đô thị

    "Addressing the issues of urban resettlement requires careful planning and community engagement."

    (Giải quyết các vấn đề về tái định cư đô thị đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và sự tham gia của cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban resettlement

Danh từ
Lật mặt

Quá trình di dời người dân từ các khu vực đô thị, thường là các khu ổ chuột hoặc các khu vực đang tái phát triển, đến các địa điểm mới, có thể ở trong cùng một thành phố hoặc ở nơi khác.

"The government implemented an urban resettlement program to improve living conditions for residents of the overcrowded slum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban resettlement".

Tái Định Cư Đô Thị: Thách Thức và Cơ Hội

Tái định cư đô thị là một quá trình phức tạp, thường diễn ra do các dự án phát triển đô thị, thiên tai, hoặc xung đột. Dù mang lại cơ hội cải thiện cơ sở hạ tầng và chất lượng sống, nó cũng đặt ra nhiều thách thức như mất sinh kế, gián đoạn mạng lưới xã hội, và khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới. Nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa phát triển và đảm bảo quyền lợi, cuộc sống ổn định cho người dân bị ảnh hưởng.