(Top Banner Ad)
urgent problem
B2
Tính từ B2 Chung

urgent problem

UK: /ˈɜːdʒənt ˈprɒbləm/ • US: /ˈɜːrdʒənt ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề cấp bách vấn đề khẩn cấp vấn đề nan giải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring immediate action or attention; pressing.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức; cấp bách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient has an urgent need for surgery."

    "Bệnh nhân cần phẫu thuật gấp."

  • "We have an urgent problem that needs to be addressed immediately."

    "Chúng ta có một vấn đề cấp bách cần được giải quyết ngay lập tức."

  • "The urgent problem of climate change requires global cooperation."

    "Vấn đề cấp bách về biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urgency sự khẩn cấp
Adverb urgently một cách khẩn cấp
Adjective problematic có vấn đề, gây rắc rối
Noun solution giải pháp (cho một vấn đề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urgere
Old French
urgent
Late Middle English
urgent
Greek
problēma
Latin
problema
Old French
problème
Late Middle English
problem

Nguồn gốc của 'Urgent'

Từ 'urgent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'urgere', mang nghĩa 'thúc ép' hoặc 'đẩy mạnh'. Điều này phản ánh rõ nét tính chất của từ: một việc cần được giải quyết ngay lập tức, không thể trì hoãn, như thể nó đang 'thúc ép' chúng ta phải hành động.

Nguồn gốc của 'Problem'

Từ 'problem' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'problēma', có nghĩa là 'một thứ được ném về phía trước' hoặc 'một nhiệm vụ'. Nó gợi hình ảnh một chướng ngại vật được đặt ra trước mặt bạn, đòi hỏi bạn phải tìm cách vượt qua hoặc giải quyết.

Usage Note

"Urgent" nhấn mạnh tính cấp bách và cần được giải quyết ngay lập tức. Nó thường được sử dụng khi hậu quả của việc không hành động nhanh chóng có thể nghiêm trọng. So sánh với "important" (quan trọng), "urgent" mang tính khẩn cấp cao hơn.
"Problem" chỉ một tình huống khó khăn hoặc một vấn đề cần được giải quyết. "Urgent problem" kết hợp cả hai yếu tố, chỉ ra một vấn đề cần được giải quyết ngay lập tức do tính chất nghiêm trọng của nó. Nó khác với "issue" (vấn đề) ở chỗ "problem" thường nghiêm trọng hơn và đòi hỏi giải pháp cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + urgent problem
  • address an urgent problem
    (giải quyết một vấn đề cấp bách)
  • deal with an urgent problem
    (xử lý/giải quyết một vấn đề cấp bách)
  • solve an urgent problem
    (giải quyết một vấn đề cấp bách)
  • face an urgent problem
    (đối mặt với một vấn đề cấp bách)
Adjective + urgent problem
  • pressing urgent problem
    (một vấn đề cấp bách cần được giải quyết ngay)
  • critical urgent problem
    (một vấn đề cấp bách và nghiêm trọng)
  • serious urgent problem
    (một vấn đề cấp bách nghiêm trọng)

Idioms

  • To have an urgent problem on one's hands

    Đang phải đối mặt hoặc chịu trách nhiệm giải quyết một vấn đề cấp bách.

    "The CEO now has an urgent problem on his hands after the security breach."

    (Giám đốc điều hành hiện đang có một vấn đề cấp bách phải giải quyết sau vụ vi phạm bảo mật.)

  • An urgent problem demands immediate attention

    Một vấn đề cấp bách đòi hỏi sự chú ý/hành động ngay lập tức.

    "This urgent problem demands immediate attention if we want to avoid further losses."

    (Vấn đề cấp bách này đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức nếu chúng ta muốn tránh những tổn thất lớn hơn.)

  • To tackle an urgent problem head-on

    Giải quyết trực tiếp, đối mặt thẳng thắn với một vấn đề cấp bách.

    "We need to tackle this urgent problem head-on rather than ignoring it."

    (Chúng ta cần giải quyết trực tiếp vấn đề cấp bách này thay vì phớt lờ nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urgent problem

Tính từ
Lật mặt

Đòi hỏi hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức; cấp bách.

"The patient has an urgent need for surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urgent problem".

Quản lý Khủng hoảng (Crisis Management)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khả năng nhận diện và quản lý các 'urgent problem' (vấn đề cấp bách) là một kỹ năng lãnh đạo then chốt. Quản lý khủng hoảng tập trung vào việc đối phó nhanh chóng và hiệu quả với các tình huống khẩn cấp để giảm thiểu thiệt hại và duy trì hoạt động.

Ma trận Eisenhower và Việc Ưu tiên

Ma trận Eisenhower là một công cụ quản lý thời gian và ưu tiên phổ biến ở các nước phương Tây. Nó phân loại nhiệm vụ thành bốn nhóm dựa trên hai yếu tố: 'urgent' (khẩn cấp) và 'important' (quan trọng). 'Urgent problem' thuộc nhóm cần giải quyết ngay, nhưng không phải lúc nào cũng là quan trọng nhất, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân biệt giữa hai khái niệm này để đưa ra quyết định hiệu quả.