(Top Banner Ad)
pressing problem
B2
Tính từ (kết hợp với danh từ) B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

pressing problem

UK: /ˈpresɪŋ ˈprɒbləm/ • US: /ˈpresɪŋ ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề cấp bách vấn đề bức thiết vấn đề nhức nhối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring immediate attention; urgent.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức; cấp bách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding a solution to climate change is a pressing problem for humanity."

    "Tìm ra giải pháp cho biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách đối với nhân loại."

  • "Unemployment remains a pressing problem in many countries."

    "Tình trạng thất nghiệp vẫn là một vấn đề cấp bách ở nhiều quốc gia."

  • "The lack of affordable housing is a pressing problem in the city."

    "Việc thiếu nhà ở giá cả phải chăng là một vấn đề cấp bách trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb press nhấn, ép; gây áp lực; thúc giục
Noun press sự nhấn, ép; máy ép; báo chí; áp lực
Adjective pressing cấp bách, khẩn cấp; gây áp lực
Adverb pressingly một cách cấp bách, khẩn trương
Noun pressure áp lực, sức ép
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết
Verb problematize biến thành vấn đề, đặt thành vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
próblēma (một vấn đề được đặt ra, một chướng ngại vật)
Latin
problema
Old French
problème
Middle English
probleme
Latin
pressare (nhấn, ép, thúc giục)
Old French
presser
Middle English
pressen
Modern English
'pressing' (tính từ xuất phát từ 'press', mang ý cấp bách) + 'problem' (vấn đề)

Nguồn gốc của 'pressing'

Từ 'pressing' (khẩn cấp, cấp bách) xuất phát từ động từ 'to press' (nhấn, ép, gây áp lực). Nó mang ý nghĩa một điều gì đó 'đè nặng' lên bạn, đòi hỏi sự chú ý và giải quyết ngay lập tức, giống như bị một vật nặng ép xuống, không thể trì hoãn.

Nguồn gốc của 'problem'

Từ 'problem' (vấn đề) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'próblēma', nghĩa là 'một thứ được đặt ra' hoặc 'một câu hỏi được đưa ra'. Ban đầu, nó có thể chỉ một câu đố hoặc một thử thách trí tuệ. Khi kết hợp với 'pressing', nó trở thành một 'vấn đề' đòi hỏi phải được 'đặt ra' và 'giải quyết' một cách khẩn trương.

Usage Note

Từ 'pressing' trong cụm này nhấn mạnh tính chất khẩn cấp và quan trọng của vấn đề. Nó không chỉ là một vấn đề đơn thuần, mà là một vấn đề cần được giải quyết càng sớm càng tốt. Khác với 'important problem' (vấn đề quan trọng) vốn chỉ nhấn mạnh tầm quan trọng, 'pressing problem' còn bao hàm yếu tố thời gian và sự khẩn thiết. So với 'urgent problem', 'pressing problem' có thể mang sắc thái về áp lực, sự đè nặng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pressing problem
  • serious serious pressing problem
    (vấn đề cấp bách nghiêm trọng)
  • major major pressing problem
    (vấn đề cấp bách lớn)
  • urgent urgent pressing problem
    (vấn đề cấp bách khẩn cấp)
  • global global pressing problem
    (vấn đề cấp bách toàn cầu)
  • key key pressing problem
    (vấn đề cấp bách then chốt)
Động từ + pressing problem
  • address address a pressing problem
    (giải quyết một vấn đề cấp bách)
  • solve solve a pressing problem
    (tìm cách giải quyết một vấn đề cấp bách)
  • tackle tackle a pressing problem
    (xử lý/giải quyết một vấn đề cấp bách)
  • face face a pressing problem
    (đối mặt với một vấn đề cấp bách)
  • deal with deal with a pressing problem
    (giải quyết một vấn đề cấp bách)

Idioms

  • the most pressing problem of our time

    vấn đề cấp bách nhất trong thời đại chúng ta

    "Climate change is arguably the most pressing problem of our time."

    (Biến đổi khí hậu có lẽ là vấn đề cấp bách nhất trong thời đại chúng ta.)

  • to be confronted with a pressing problem

    phải đối mặt với một vấn đề cấp bách

    "The government is confronted with a pressing problem of unemployment."

    (Chính phủ đang phải đối mặt với vấn đề cấp bách về nạn thất nghiệp.)

  • a pressing problem that demands action

    một vấn đề cấp bách đòi hỏi hành động

    "Poverty remains a pressing problem that demands immediate action from leaders."

    (Nghèo đói vẫn là một vấn đề cấp bách đòi hỏi hành động ngay lập tức từ các nhà lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressing problem

Tính từ (kết hợp với danh từ)
Lật mặt

Đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức; cấp bách.

"Finding a solution to climate change is a pressing problem for humanity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pressing issues of climate change are being pressed upon world leaders for immediate action.
Những vấn đề cấp bách về biến đổi khí hậu đang được thúc ép các nhà lãnh đạo thế giới hành động ngay lập tức.
Phủ định
That pressing deadline was not being pressed on the team despite the project delays.
Thời hạn gấp rút đó đã không được thúc ép đối với nhóm mặc dù dự án bị trì hoãn.
Nghi vấn
Will this pressing matter be pressed forward in the upcoming meeting?
Vấn đề cấp bách này sẽ được thúc đẩy trong cuộc họp sắp tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressing problem".

Văn hóa giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc xác định và giải quyết vấn đề một cách chủ động. 'Pressing problems' thường được xem là những thách thức đòi hỏi tư duy sáng tạo và hành động quyết liệt, là cơ hội để chứng minh khả năng và thúc đẩy sự tiến bộ.

Ưu tiên và Quản lý Khủng hoảng

Khái niệm 'pressing problem' cũng gắn liền với quản lý thời gian và ưu tiên. Trong nhiều tình huống, việc nhận diện và phân loại các vấn đề dựa trên mức độ cấp bách là rất quan trọng. Văn hóa phương Tây thường khuyến khích việc đối mặt trực diện và nhanh chóng với các vấn đề cấp bách để ngăn chặn chúng leo thang thành khủng hoảng lớn hơn.