pressing problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức; cấp bách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Finding a solution to climate change is a pressing problem for humanity."
"Tìm ra giải pháp cho biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách đối với nhân loại."
-
"Unemployment remains a pressing problem in many countries."
"Tình trạng thất nghiệp vẫn là một vấn đề cấp bách ở nhiều quốc gia."
-
"The lack of affordable housing is a pressing problem in the city."
"Việc thiếu nhà ở giá cả phải chăng là một vấn đề cấp bách trong thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | press | nhấn, ép; gây áp lực; thúc giục |
| Noun | press | sự nhấn, ép; máy ép; báo chí; áp lực |
| Adjective | pressing | cấp bách, khẩn cấp; gây áp lực |
| Adverb | pressingly | một cách cấp bách, khẩn trương |
| Noun | pressure | áp lực, sức ép |
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó giải quyết |
| Verb | problematize | biến thành vấn đề, đặt thành vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pressing' trong cụm này nhấn mạnh tính chất khẩn cấp và quan trọng của vấn đề. Nó không chỉ là một vấn đề đơn thuần, mà là một vấn đề cần được giải quyết càng sớm càng tốt. Khác với 'important problem' (vấn đề quan trọng) vốn chỉ nhấn mạnh tầm quan trọng, 'pressing problem' còn bao hàm yếu tố thời gian và sự khẩn thiết. So với 'urgent problem', 'pressing problem' có thể mang sắc thái về áp lực, sự đè nặng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious pressing problem (vấn đề cấp bách nghiêm trọng)
-
major major pressing problem (vấn đề cấp bách lớn)
-
urgent urgent pressing problem (vấn đề cấp bách khẩn cấp)
-
global global pressing problem (vấn đề cấp bách toàn cầu)
-
key key pressing problem (vấn đề cấp bách then chốt)
-
address address a pressing problem (giải quyết một vấn đề cấp bách)
-
solve solve a pressing problem (tìm cách giải quyết một vấn đề cấp bách)
-
tackle tackle a pressing problem (xử lý/giải quyết một vấn đề cấp bách)
-
face face a pressing problem (đối mặt với một vấn đề cấp bách)
-
deal with deal with a pressing problem (giải quyết một vấn đề cấp bách)
Idioms
-
the most pressing problem of our time
vấn đề cấp bách nhất trong thời đại chúng ta
"Climate change is arguably the most pressing problem of our time."
(Biến đổi khí hậu có lẽ là vấn đề cấp bách nhất trong thời đại chúng ta.)
-
to be confronted with a pressing problem
phải đối mặt với một vấn đề cấp bách
"The government is confronted with a pressing problem of unemployment."
(Chính phủ đang phải đối mặt với vấn đề cấp bách về nạn thất nghiệp.)
-
a pressing problem that demands action
một vấn đề cấp bách đòi hỏi hành động
"Poverty remains a pressing problem that demands immediate action from leaders."
(Nghèo đói vẫn là một vấn đề cấp bách đòi hỏi hành động ngay lập tức từ các nhà lãnh đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pressing problem
Tính từ (kết hợp với danh từ)Đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức; cấp bách.
"Finding a solution to climate change is a pressing problem for humanity."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pressing issues of climate change are being pressed upon world leaders for immediate action. |
Những vấn đề cấp bách về biến đổi khí hậu đang được thúc ép các nhà lãnh đạo thế giới hành động ngay lập tức. |
| Phủ định | That pressing deadline was not being pressed on the team despite the project delays. |
Thời hạn gấp rút đó đã không được thúc ép đối với nhóm mặc dù dự án bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Will this pressing matter be pressed forward in the upcoming meeting? |
Vấn đề cấp bách này sẽ được thúc đẩy trong cuộc họp sắp tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressing problem".
