(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pressing problem
B2

pressing problem

Tính từ (kết hợp với danh từ)

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề cấp bách vấn đề bức thiết vấn đề nhức nhối
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pressing problem'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức; cấp bách.

Definition (English Meaning)

Requiring immediate attention; urgent.

Ví dụ Thực tế với 'Pressing problem'

  • "Finding a solution to climate change is a pressing problem for humanity."

    "Tìm ra giải pháp cho biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách đối với nhân loại."

  • "Unemployment remains a pressing problem in many countries."

    "Tình trạng thất nghiệp vẫn là một vấn đề cấp bách ở nhiều quốc gia."

  • "The lack of affordable housing is a pressing problem in the city."

    "Việc thiếu nhà ở giá cả phải chăng là một vấn đề cấp bách trong thành phố."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pressing problem'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

minor(nhỏ, không quan trọng)
insignificant(không đáng kể)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Pressing problem'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'pressing' trong cụm này nhấn mạnh tính chất khẩn cấp và quan trọng của vấn đề. Nó không chỉ là một vấn đề đơn thuần, mà là một vấn đề cần được giải quyết càng sớm càng tốt. Khác với 'important problem' (vấn đề quan trọng) vốn chỉ nhấn mạnh tầm quan trọng, 'pressing problem' còn bao hàm yếu tố thời gian và sự khẩn thiết. So với 'urgent problem', 'pressing problem' có thể mang sắc thái về áp lực, sự đè nặng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pressing problem'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)