critical problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
`Critical`: Expressing adverse or disapproving comments or judgments. Extremely important or serious. `Problem`: A matter or situation regarded as unwelcome or harmful and needing to be dealt with and overcome.
Vietnamese Meaning
`Critical` (Tính từ): Bày tỏ sự phản đối hoặc đánh giá không tán thành. Cực kỳ quan trọng hoặc nghiêm trọng. `Problem` (Danh từ): Một vấn đề hoặc tình huống được coi là không mong muốn hoặc gây hại và cần được giải quyết và khắc phục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shortage of clean water is a critical problem in many developing countries."
"Tình trạng thiếu nước sạch là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia đang phát triển."
-
"The company is facing a critical problem with its cash flow."
"Công ty đang đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng về dòng tiền."
-
"Climate change is a critical problem that requires global cooperation."
"Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi kết hợp với 'problem', 'critical' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và cấp bách của vấn đề. Nó không chỉ là một vấn đề thông thường, mà là một vấn đề có thể gây ra hậu quả lớn nếu không được giải quyết kịp thời. 'Critical' mang ý nghĩa rằng vấn đề này đòi hỏi sự chú ý và can thiệp ngay lập tức. So sánh với 'serious problem' (vấn đề nghiêm trọng), 'critical problem' thường mang tính cấp bách và đe dọa hơn.
Prepositions
`Critical to`: Diễn tả sự quan trọng thiết yếu đối với một điều gì đó. `Critical for`: Diễn tả sự quan trọng đối với mục đích hoặc kết quả cụ thể nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major critical problem (vấn đề nghiêm trọng, cấp bách)
-
serious serious critical problem (vấn đề nghiêm trọng, nguy cấp)
-
growing growing critical problem (vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng)
-
address address a critical problem (giải quyết một vấn đề nghiêm trọng)
-
solve solve a critical problem (giải quyết một vấn đề nghiêm trọng)
-
face face a critical problem (đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng)
Idioms
-
At a critical juncture/point
ở một thời điểm quan trọng, bước ngoặt
"The company is at a critical juncture in its development."
(Công ty đang ở một thời điểm quan trọng trong quá trình phát triển của mình.)
-
Reach a critical mass
đạt đến một số lượng/mức độ quan trọng, tới hạn
"The project needs to reach a critical mass of supporters to be successful."
(Dự án cần đạt được một số lượng người ủng hộ đủ lớn để thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
critical problem
Tính từ (critical) + Danh từ (problem)`Critical` (Tính từ): Bày tỏ sự phản đối hoặc đánh giá không tán thành. Cực kỳ quan trọng hoặc nghiêm trọng. `Problem` (Danh từ): Một vấn đề hoặc tình huống được coi là không mong muốn hoặc gây hại và cần được giải quyết và khắc phục.
"The shortage of clean water is a critical problem in many developing countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical problem".
