(Top Banner Ad)
critical problem
B2
Tính từ (critical) + Danh từ (problem) B2 Tổng quát

critical problem

UK: /ˈkrɪtɪkəl ˈprɒbləm/ • US: /ˈkrɪtɪkəl ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nghiêm trọng vấn đề cấp bách vấn đề then chốt vấn đề sống còn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

`Critical`: Expressing adverse or disapproving comments or judgments. Extremely important or serious. `Problem`: A matter or situation regarded as unwelcome or harmful and needing to be dealt with and overcome.

Vietnamese Meaning

`Critical` (Tính từ): Bày tỏ sự phản đối hoặc đánh giá không tán thành. Cực kỳ quan trọng hoặc nghiêm trọng. `Problem` (Danh từ): Một vấn đề hoặc tình huống được coi là không mong muốn hoặc gây hại và cần được giải quyết và khắc phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shortage of clean water is a critical problem in many developing countries."

    "Tình trạng thiếu nước sạch là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia đang phát triển."

  • "The company is facing a critical problem with its cash flow."

    "Công ty đang đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng về dòng tiền."

  • "Climate change is a critical problem that requires global cooperation."

    "Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical quan trọng, cấp bách, có tính chất phê bình
Noun critic nhà phê bình
Noun criticism sự phê bình
Verb criticize phê bình
Noun problem vấn đề
Adjective problematic gây ra vấn đề, có vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
krinein (to separate, judge)
Latin
criticus (judge, critical)
English
critical
English
problem

Nguồn Gốc của 'Critical'

Từ 'critical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'krinein', có nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'đánh giá'. Ý tưởng ban đầu là khả năng đưa ra phán xét sắc bén. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'quan trọng' và 'quyết định' như chúng ta sử dụng ngày nay. Trong tiếng Việt, ta có thể thấy sự tương đồng với cách chúng ta đánh giá và xử lý các vấn đề nan giải.

Usage Note

Khi kết hợp với 'problem', 'critical' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và cấp bách của vấn đề. Nó không chỉ là một vấn đề thông thường, mà là một vấn đề có thể gây ra hậu quả lớn nếu không được giải quyết kịp thời. 'Critical' mang ý nghĩa rằng vấn đề này đòi hỏi sự chú ý và can thiệp ngay lập tức. So sánh với 'serious problem' (vấn đề nghiêm trọng), 'critical problem' thường mang tính cấp bách và đe dọa hơn.

Prepositions

to for

`Critical to`: Diễn tả sự quan trọng thiết yếu đối với một điều gì đó. `Critical for`: Diễn tả sự quan trọng đối với mục đích hoặc kết quả cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + critical problem
  • major major critical problem
    (vấn đề nghiêm trọng, cấp bách)
  • serious serious critical problem
    (vấn đề nghiêm trọng, nguy cấp)
  • growing growing critical problem
    (vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng)
Verb + critical problem
  • address address a critical problem
    (giải quyết một vấn đề nghiêm trọng)
  • solve solve a critical problem
    (giải quyết một vấn đề nghiêm trọng)
  • face face a critical problem
    (đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng)

Idioms

  • At a critical juncture/point

    ở một thời điểm quan trọng, bước ngoặt

    "The company is at a critical juncture in its development."

    (Công ty đang ở một thời điểm quan trọng trong quá trình phát triển của mình.)

  • Reach a critical mass

    đạt đến một số lượng/mức độ quan trọng, tới hạn

    "The project needs to reach a critical mass of supporters to be successful."

    (Dự án cần đạt được một số lượng người ủng hộ đủ lớn để thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical problem

Tính từ (critical) + Danh từ (problem)
Lật mặt

`Critical` (Tính từ): Bày tỏ sự phản đối hoặc đánh giá không tán thành. Cực kỳ quan trọng hoặc nghiêm trọng. `Problem` (Danh từ): Một vấn đề hoặc tình huống được coi là không mong muốn hoặc gây hại và cần được giải quyết và khắc phục.

"The shortage of clean water is a critical problem in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical problem".

Thinking Critically

Ở các nước phương Tây, tư duy phản biện (critical thinking) được đánh giá rất cao. Nó bao gồm việc phân tích thông tin một cách khách quan và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, thay vì cảm xúc hoặc thành kiến. Việc xác định và giải quyết các 'critical problems' đòi hỏi kỹ năng tư duy phản biện mạnh mẽ.