(Top Banner Ad)
urinary frequency
B2
Danh từ B2 Y học

urinary frequency

UK: /jʊˈrɪnəri ˈfriːkwənsi/ • US: /ˈjʊrɪˌneri ˈfriːkwənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu nhiều lần chứng đi tiểu thường xuyên đi tiểu thường xuyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The need to urinate more often than usual.

Vietnamese Meaning

Tình trạng đi tiểu thường xuyên hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Urinary frequency can be a symptom of diabetes."

    "Đi tiểu thường xuyên có thể là một triệu chứng của bệnh tiểu đường."

  • "He complained of urinary frequency and burning during urination."

    "Anh ấy phàn nàn về việc đi tiểu thường xuyên và cảm giác nóng rát khi đi tiểu."

  • "Urinary frequency can significantly impact a person's quality of life."

    "Đi tiểu thường xuyên có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urine Nước tiểu
Verb urinate Đi tiểu, tiểu tiện
Noun urination Sự đi tiểu, sự tiểu tiện
Adjective frequent Thường xuyên, hay xảy ra
Adverb frequently Một cách thường xuyên
Adjective infrequent Không thường xuyên, hiếm khi
Noun infrequency Sự không thường xuyên, sự hiếm khi

Synonyms

frequent urination (đi tiểu thường xuyên)increased urination (tăng số lần đi tiểu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urina
Latin
frequentia
English
urinary frequency

Nguồn gốc của 'Urinary Frequency'

Cụm từ 'urinary frequency' là một thuật ngữ y học được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Urinary' (thuộc về tiết niệu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'urina' có nghĩa là 'nước tiểu'. Còn 'frequency' (tần suất) xuất phát từ tiếng Latin 'frequentia', có nghĩa là 'sự thường xuyên' hoặc 'số lần lặp lại'. Khi kết hợp lại, 'urinary frequency' mô tả tình trạng một người cảm thấy cần đi tiểu nhiều lần hơn bình thường, một dấu hiệu phổ biến trong y học.

Usage Note

Urinary frequency là một triệu chứng, không phải là một bệnh. Nó thường đi kèm với các triệu chứng khác như tiểu gấp (urinary urgency) và tiểu đêm (nocturia). Cần phân biệt với tiểu nhiều (polyuria), là tình trạng sản xuất nhiều nước tiểu hơn bình thường.

Prepositions

due to related to caused by

Các giới từ này thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra urinary frequency, ví dụ: 'Urinary frequency due to a urinary tract infection.' (Đi tiểu thường xuyên do nhiễm trùng đường tiết niệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urinary frequency
  • increased increased urinary frequency
    (tăng tần suất đi tiểu)
  • severe severe urinary frequency
    (tình trạng đi tiểu nhiều lần nghiêm trọng)
  • nocturnal nocturnal urinary frequency
    (tần suất đi tiểu ban đêm (nhiều lần))
  • bothersome bothersome urinary frequency
    (tình trạng đi tiểu nhiều lần gây khó chịu)
Verb + urinary frequency
  • experience experience urinary frequency
    (trải qua/có tình trạng đi tiểu nhiều lần)
  • suffer from suffer from urinary frequency
    (mắc phải/bị tình trạng đi tiểu nhiều lần)
  • manage manage urinary frequency
    (kiểm soát/điều trị tình trạng đi tiểu nhiều lần)

Idioms

  • Urinary frequency and urgency

    Tình trạng đi tiểu nhiều lần và tiểu gấp

    "She reported urinary frequency and urgency, along with a burning sensation, indicating a possible urinary tract infection."

    (Cô ấy báo cáo tình trạng đi tiểu nhiều lần và tiểu gấp, kèm theo cảm giác nóng rát, cho thấy có thể bị nhiễm trùng đường tiết niệu.)

  • Nocturnal urinary frequency

    Tần suất đi tiểu ban đêm

    "Nocturnal urinary frequency can severely disrupt sleep patterns, especially in older adults."

    (Tần suất đi tiểu ban đêm có thể làm gián đoạn nghiêm trọng giấc ngủ, đặc biệt ở người lớn tuổi.)

  • Persistent urinary frequency

    Tình trạng đi tiểu nhiều lần kéo dài

    "Persistent urinary frequency warrants a medical evaluation to rule out underlying conditions."

    (Tình trạng đi tiểu nhiều lần kéo dài cần được thăm khám y tế để loại trừ các bệnh lý tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urinary frequency

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng đi tiểu thường xuyên hơn bình thường.

"Urinary frequency can be a symptom of diabetes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had drunk less coffee yesterday, she wouldn't have urinary frequency today.
Nếu hôm qua cô ấy uống ít cà phê hơn, hôm nay cô ấy đã không bị đi tiểu thường xuyên.
Phủ định
If he hadn't ignored his doctor's advice, he wouldn't have urinary frequency now.
Nếu anh ấy không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ, bây giờ anh ấy đã không bị đi tiểu thường xuyên.
Nghi vấn
If they had taken the medication as prescribed, would they have urinary frequency now?
Nếu họ đã dùng thuốc theo chỉ định, liệu bây giờ họ có bị đi tiểu thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urinary frequency".

Sự ngần ngại khi thảo luận về các vấn đề tiết niệu

Ở nhiều nền văn hóa, bao gồm cả một số nền văn hóa phương Tây, việc thảo luận cởi mở về các chức năng hoặc vấn đề liên quan đến đường tiết niệu có thể bị coi là điều riêng tư hoặc đáng xấu hổ. Sự ngần ngại này đôi khi khiến người bệnh trì hoãn việc tìm kiếm lời khuyên y tế, ngay cả khi họ gặp phải các triệu chứng đáng kể như 'urinary frequency', dẫn đến chẩn đoán và điều trị muộn.

Một triệu chứng phổ biến không nên bỏ qua

'Urinary frequency' là một triệu chứng y tế rất phổ biến, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như uống nhiều nước, mang thai, nhiễm trùng đường tiết niệu, bệnh tiểu đường, hoặc các vấn đề về tuyến tiền liệt ở nam giới. Mặc dù thường không nguy hiểm, nhưng việc nhận biết và đi khám sớm là quan trọng để xác định nguyên nhân và điều trị kịp thời, tránh những lo lắng không cần thiết và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng hơn.