(Top Banner Ad)
usb flash drive
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

usb flash drive

UK: /ˌjuː.esˈbiː ˈflæʃ ˌdraɪv/ • US: /ˌjuː.esˈbiː ˈflæʃ ˌdraɪv/

Nghĩa tiếng Việt

ổ USB USB ổ flash USB
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, portable storage device that plugs into a computer's USB port and uses flash memory to store data.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị lưu trữ nhỏ, di động, cắm vào cổng USB của máy tính và sử dụng bộ nhớ flash để lưu trữ dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saved the document to my USB flash drive."

    "Tôi đã lưu tài liệu vào ổ USB của mình."

  • "He transferred the files using a USB flash drive."

    "Anh ấy đã chuyển các tập tin bằng ổ USB."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun USB Cổng kết nối USB, chuẩn kết nối USB
Noun flash drive Ổ đĩa flash
Noun thumb drive Ổ đĩa nhỏ gọn, thường có hình dạng ngón tay cái
Noun memory stick Thẻ nhớ, thanh nhớ (thường dùng chung với USB flash drive)
Noun USB port Cổng USB

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Universal Serial Bus (USB)
English
flash memory
English
flash drive
English
USB flash drive

Sự ra đời của USB Flash Drive

USB flash drive, hay còn gọi là ổ đĩa USB, là một thiết bị lưu trữ dữ liệu nhỏ gọn, di động. Tên gọi 'USB' là viết tắt của 'Universal Serial Bus', một chuẩn kết nối được giới thiệu vào giữa những năm 1990 để đơn giản hóa việc kết nối các thiết bị ngoại vi với máy tính. Thuật ngữ 'flash drive' xuất phát từ công nghệ bộ nhớ flash, được Toshiba phát triển vào những năm 1980. Sự kết hợp của hai công nghệ này đã tạo ra USB flash drive vào đầu những năm 2000, nhanh chóng thay thế đĩa mềm và đĩa CD nhờ sự tiện lợi và dung lượng lớn hơn.

Usage Note

Thường được gọi đơn giản là 'USB', 'flash drive', 'USB drive', 'memory stick' hoặc 'thumb drive'. Dùng để lưu trữ và truyền dữ liệu giữa các thiết bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + usb flash drive
  • small small USB flash drive
    (ổ đĩa USB nhỏ)
  • portable portable USB flash drive
    (ổ đĩa USB di động)
  • bootable bootable USB flash drive
    (ổ đĩa USB có thể khởi động (dùng để cài đặt hệ điều hành))
  • corrupted corrupted USB flash drive
    (ổ đĩa USB bị hỏng/lỗi)
Verb + usb flash drive
  • insert insert a USB flash drive
    (cắm/gắn ổ đĩa USB)
  • plug in plug in a USB flash drive
    (cắm/kết nối ổ đĩa USB)
  • copy to copy files to a USB flash drive
    (sao chép tệp vào ổ đĩa USB)
  • save to save data to a USB flash drive
    (lưu dữ liệu vào ổ đĩa USB)
  • eject eject a USB flash drive
    (ngắt kết nối an toàn/tháo ổ đĩa USB)
  • format format a USB flash drive
    (định dạng ổ đĩa USB)
Nouns associated with usb flash drive
  • data data on a USB flash drive
    (dữ liệu trên ổ đĩa USB)
  • files files on a USB flash drive
    (các tệp trên ổ đĩa USB)
  • capacity USB flash drive capacity
    (dung lượng của ổ đĩa USB)

Idioms

  • boot from a USB flash drive

    khởi động máy tính từ ổ đĩa USB

    "You can boot your computer from a USB flash drive to install a new operating system or troubleshoot issues."

    (Bạn có thể khởi động máy tính từ ổ đĩa USB để cài đặt hệ điều hành mới hoặc khắc phục sự cố.)

  • transfer files to/from a USB flash drive

    chuyển tệp đến/từ ổ đĩa USB

    "She transferred all her photos from the camera to a USB flash drive for backup."

    (Cô ấy đã chuyển tất cả ảnh từ máy ảnh vào ổ đĩa USB để sao lưu.)

  • corrupted USB flash drive

    ổ đĩa USB bị hỏng/lỗi

    "Always eject your USB flash drive safely to avoid a corrupted USB flash drive."

    (Luôn ngắt kết nối ổ đĩa USB một cách an toàn để tránh làm hỏng ổ đĩa USB.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

usb flash drive

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị lưu trữ nhỏ, di động, cắm vào cổng USB của máy tính và sử dụng bộ nhớ flash để lưu trữ dữ liệu.

"I saved the document to my USB flash drive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usb flash drive".

Biểu tượng của sự tiện lợi và di động

USB flash drive đã cách mạng hóa cách chúng ta lưu trữ và di chuyển dữ liệu. Trước đây, người dùng phải dựa vào đĩa mềm hoặc đĩa CD với dung lượng hạn chế và dễ hỏng. Sự xuất hiện của USB flash drive đã mang lại sự tiện lợi chưa từng có, cho phép mọi người dễ dàng mang theo hàng gigabyte dữ liệu trong túi áo, thúc đẩy làm việc từ xa và chia sẻ thông tin cá nhân.

Rủi ro bảo mật và dữ liệu

Mặc dù tiện lợi, USB flash drive cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về bảo mật. Chúng có thể dễ dàng bị nhiễm phần mềm độc hại (malware) từ các máy tính công cộng, sau đó lây lan sang các thiết bị khác. Ngoài ra, việc làm mất hoặc để lộ USB flash drive chứa dữ liệu nhạy cảm có thể dẫn đến mất cắp thông tin cá nhân hoặc rò rỉ dữ liệu quan trọng, gây ra những hậu quả nghiêm trọng về quyền riêng tư và an ninh.