(Top Banner Ad)
thumb drive
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

thumb drive

UK: /ˈθʌmˌdraɪv/ • US: /ˈθʌmˌdraɪv/

Nghĩa tiếng Việt

USB ổ USB USB flash ổ flash USB
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small electronic device containing flash memory that is used for storing data and that can be plugged into a USB port.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử nhỏ chứa bộ nhớ flash được sử dụng để lưu trữ dữ liệu và có thể cắm vào cổng USB.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saved the document on a thumb drive."

    "Tôi đã lưu tài liệu vào một chiếc USB."

  • "Make sure to back up your files on a thumb drive."

    "Hãy chắc chắn sao lưu các tệp của bạn vào một chiếc USB."

  • "He transferred the photos to his computer using a thumb drive."

    "Anh ấy đã chuyển ảnh vào máy tính của mình bằng một chiếc USB."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thumb Ngón tay cái
Noun drive Ổ đĩa, thiết bị lưu trữ
Noun USB drive Ổ đĩa USB (tên gọi khác của thumb drive)
Noun flash drive Ổ đĩa flash (tên gọi khác của thumb drive)
Noun memory stick Thẻ nhớ USB (tên gọi khác của thumb drive)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
thumb
English
drive
English
thumb drive

Tên gọi từ hình dạng

Thuật ngữ 'thumb drive' ra đời vào đầu thế kỷ 21, là một cách gọi phổ biến cho thiết bị lưu trữ dữ liệu di động nhỏ gọn. Nó được đặt tên như vậy vì kích thước nhỏ bé, thường chỉ bằng ngón tay cái (thumb) của một người, và chức năng của nó là một 'drive' (ổ đĩa) để lưu trữ thông tin. Mặc dù tên gọi chính thức hơn là USB flash drive, nhưng 'thumb drive' vẫn được sử dụng rộng rãi vì sự hình tượng và dễ hiểu của nó.

Usage Note

"Thumb drive" là một thuật ngữ thông dụng để chỉ USB flash drive. Các thuật ngữ khác như "USB drive", "flash drive", "memory stick" cũng có nghĩa tương tự, mặc dù "memory stick" thường được liên kết cụ thể hơn với các sản phẩm của Sony. "Thumb" ám chỉ kích thước nhỏ của thiết bị, thường chỉ bằng ngón tay cái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thumb drive
  • small small thumb drive
    (ổ đĩa USB nhỏ)
  • portable portable thumb drive
    (ổ đĩa USB di động)
  • empty empty thumb drive
    (ổ đĩa USB trống)
  • encrypted encrypted thumb drive
    (ổ đĩa USB đã được mã hóa)
Verb + thumb drive
  • insert insert a thumb drive
    (cắm ổ đĩa USB vào)
  • eject eject a thumb drive
    (ngắt kết nối ổ đĩa USB an toàn)
  • save to save to a thumb drive
    (lưu vào ổ đĩa USB)
  • lose lose a thumb drive
    (đánh mất ổ đĩa USB)

Idioms

  • plug in a thumb drive

    Cắm ổ đĩa USB vào máy tính

    "Please plug in your thumb drive to transfer the documents."

    (Vui lòng cắm ổ đĩa USB của bạn vào để chuyển tài liệu.)

  • transfer files to a thumb drive

    Chuyển các tệp tin sang ổ đĩa USB

    "I need to transfer these files to a thumb drive before I leave."

    (Tôi cần chuyển các tệp tin này sang ổ đĩa USB trước khi rời đi.)

  • boot from a thumb drive

    Khởi động máy tính từ ổ đĩa USB (ví dụ để cài đặt hệ điều hành)

    "You can boot from a thumb drive to reinstall the operating system."

    (Bạn có thể khởi động từ ổ đĩa USB để cài đặt lại hệ điều hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thumb drive

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử nhỏ chứa bộ nhớ flash được sử dụng để lưu trữ dữ liệu và có thể cắm vào cổng USB.

"I saved the document on a thumb drive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After saving the document, I ejected the thumb drive, and I closed my laptop.
Sau khi lưu tài liệu, tôi đã đẩy ổ thumb drive ra, và tôi đã đóng máy tính xách tay của mình.
Phủ định
The presentation included detailed charts, impactful statistics, but it did not include the crucial thumb drive with the video.
Bài thuyết trình bao gồm các biểu đồ chi tiết, số liệu thống kê ấn tượng, nhưng nó không bao gồm ổ thumb drive quan trọng chứa video.
Nghi vấn
John, did you remember to bring the thumb drive, which contains all our important files?
John, bạn có nhớ mang theo ổ thumb drive, cái mà chứa tất cả các tệp quan trọng của chúng ta không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I found a cheap thumb drive, I would buy it immediately.
Nếu tôi tìm thấy một chiếc thumb drive giá rẻ, tôi sẽ mua nó ngay lập tức.
Phủ định
If she didn't need a thumb drive, she wouldn't ask me to borrow mine.
Nếu cô ấy không cần thumb drive, cô ấy sẽ không hỏi mượn của tôi.
Nghi vấn
Would you back up your files regularly if you had a large thumb drive?
Bạn có sao lưu các tập tin của mình thường xuyên không nếu bạn có một thumb drive lớn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a thumb drive to transfer the files, doesn't he?
Anh ấy dùng USB để chuyển các tập tin, đúng không?
Phủ định
She doesn't need a thumb drive for the presentation, does she?
Cô ấy không cần USB cho bài thuyết trình, đúng không?
Nghi vấn
You haven't lost your thumb drive again, have you?
Bạn không làm mất USB của bạn lần nữa chứ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thumb drive".

Sự tiện lợi của dữ liệu di động

Sự ra đời của 'thumb drive' (ổ đĩa USB) đã cách mạng hóa cách chúng ta mang theo và chia sẻ dữ liệu. Trước đây, người ta phải dùng đĩa mềm hoặc đĩa CD, DVD cồng kềnh. Giờ đây, với một thiết bị nhỏ gọn bằng ngón tay cái, hàng ngàn tài liệu, hình ảnh, video có thể được di chuyển dễ dàng giữa các máy tính mà không cần kết nối internet hay mang vác nặng nhọc, biến nó thành một vật dụng không thể thiếu trong công việc và học tập.

Rủi ro bảo mật và quyền riêng tư

Mặc dù tiện lợi, 'thumb drive' cũng mang lại những rủi ro đáng kể về bảo mật và quyền riêng tư. Việc đánh mất một chiếc ổ đĩa USB có chứa thông tin nhạy cảm có thể dẫn đến rò rỉ dữ liệu cá nhân hoặc công ty. Vì vậy, việc mã hóa dữ liệu trên thumb drive hoặc sử dụng các biện pháp bảo mật khác đã trở thành một vấn đề quan trọng trong văn hóa số hiện đại.