(Top Banner Ad)
flash drive
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

flash drive

UK: /ˈflæʃ draɪv/ • US: /ˈflæʃ draɪv/

Nghĩa tiếng Việt

ổ flash USB ổ USB
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small electronic device containing flash memory that is used for storing data or transferring it to or from a computer, digital camera, etc.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử nhỏ chứa bộ nhớ flash, được sử dụng để lưu trữ dữ liệu hoặc chuyển dữ liệu đến hoặc từ máy tính, máy ảnh kỹ thuật số, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saved the document on a flash drive."

    "Tôi đã lưu tài liệu vào một ổ flash."

  • "She transferred the files to a flash drive."

    "Cô ấy đã chuyển các tệp vào một ổ flash."

  • "The presentation is saved on my flash drive."

    "Bài thuyết trình được lưu trên ổ flash của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun USB drive Ổ đĩa USB (tên gọi khác của flash drive, thường được dùng thay thế)
Noun thumb drive Ổ đĩa ngón tay cái (tên gọi khác của flash drive, do kích thước nhỏ)
Noun pen drive Ổ bút (tên gọi khác của flash drive, do hình dáng giống cây bút)
Noun flash memory Bộ nhớ flash (công nghệ tạo nên flash drive)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
flash
English
drive
English
flash drive

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'flash drive' là sự kết hợp của hai từ. 'Flash' đến từ 'flash memory' (bộ nhớ flash), loại bộ nhớ được phát minh vào những năm 1980 bởi Toshiba, với ý nghĩa là dữ liệu có thể được xóa 'trong chớp mắt' (in a flash) nhờ tốc độ nhanh. 'Drive' có nghĩa là một thiết bị lưu trữ dữ liệu. Vì vậy, 'flash drive' nghĩa là một thiết bị lưu trữ sử dụng bộ nhớ flash, nổi bật với tốc độ nhanh và tính di động.

Tên gọi thông dụng khác

Trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác, 'flash drive' thường được biết đến với các tên gọi như 'USB drive', 'thumb drive' (ổ đĩa ngón tay cái), 'pen drive' (ổ bút) do kích thước nhỏ gọn và hình dáng. Ở Việt Nam, chúng ta thường gọi tắt là 'USB' hoặc 'ổ USB'.

Usage Note

Flash drive là một thiết bị lưu trữ di động nhỏ gọn, sử dụng bộ nhớ flash để lưu trữ dữ liệu. Nó thường được sử dụng để chuyển dữ liệu giữa các máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác. Thường được gọi bằng nhiều tên khác như USB drive, memory stick, thumb drive.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flash drive
  • small small flash drive
    (ổ flash drive nhỏ)
  • portable portable flash drive
    (ổ flash drive di động)
  • empty empty flash drive
    (ổ flash drive trống)
  • corrupted corrupted flash drive
    (ổ flash drive bị hỏng/lỗi)
Verb + flash drive
  • plug in plug in a flash drive
    (cắm/gắn ổ flash drive)
  • use use a flash drive
    (sử dụng ổ flash drive)
  • save to save to a flash drive
    (lưu vào ổ flash drive)
  • transfer files to/from transfer files to/from a flash drive
    (chuyển tập tin đến/từ ổ flash drive)
  • format format a flash drive
    (định dạng ổ flash drive)
  • eject eject a flash drive
    (ngắt kết nối/tháo ổ flash drive (an toàn))

Idioms

  • boot from a flash drive

    Khởi động máy tính từ ổ flash drive (thường để cài đặt hệ điều hành hoặc sửa lỗi hệ thống)

    "I need to boot the computer from a flash drive to reinstall the operating system."

    (Tôi cần khởi động máy tính từ ổ flash drive để cài đặt lại hệ điều hành.)

  • save to a flash drive

    Lưu dữ liệu vào ổ flash drive

    "Don't forget to save your presentation to a flash drive before the meeting."

    (Đừng quên lưu bài thuyết trình của bạn vào ổ flash drive trước cuộc họp.)

  • a flash drive full of data

    Một ổ flash drive chứa đầy dữ liệu (hoặc có nhiều dữ liệu)

    "He handed me a flash drive full of data from the research project."

    (Anh ấy đưa cho tôi một ổ flash drive đầy dữ liệu từ dự án nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flash drive

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử nhỏ chứa bộ nhớ flash, được sử dụng để lưu trữ dữ liệu hoặc chuyển dữ liệu đến hoặc từ máy tính, máy ảnh kỹ thuật số, v.v.

"I saved the document on a flash drive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flash drive".

Biểu tượng của tính di động và tiện lợi

Flash drive đã cách mạng hóa cách chúng ta mang theo dữ liệu. Trước khi có nó, việc di chuyển tập tin lớn giữa các máy tính khá rắc rối với đĩa mềm hoặc đĩa CD. Flash drive đã cho phép mang hàng gigabyte dữ liệu trong một thiết bị nhỏ gọn, dễ dàng bỏ túi, trở thành biểu tượng của sự tiện lợi và di động trong thế giới kỹ thuật số, thay thế các phương tiện lưu trữ cũ.

Rủi ro bảo mật dữ liệu

Mặc dù rất tiện lợi, việc sử dụng flash drive cũng tiềm ẩn rủi ro bảo mật đáng kể. Chúng dễ bị nhiễm virus, mã độc khi cắm vào các máy tính không an toàn hoặc công cộng. Hơn nữa, kích thước nhỏ gọn cũng khiến chúng dễ bị mất mát hoặc thất lạc, dẫn đến nguy cơ lộ lọt dữ liệu nhạy cảm. Do đó, người dùng cần cẩn trọng và có biện pháp bảo vệ dữ liệu khi sử dụng.