(Top Banner Ad)
memory stick
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

memory stick

UK: /ˈmeməri stɪk/ • US: /ˈmeməri stɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ổ USB USB thẻ nhớ USB
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small electronic device containing memory chips that can be inserted into a computer or other piece of equipment to store information or programs.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử nhỏ chứa các chip nhớ có thể được cắm vào máy tính hoặc thiết bị khác để lưu trữ thông tin hoặc chương trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saved the document on my memory stick."

    "Tôi đã lưu tài liệu vào ổ USB của mình."

  • "She transferred the photos to a memory stick."

    "Cô ấy đã chuyển những bức ảnh vào một ổ USB."

  • "He always carries a memory stick with him for important files."

    "Anh ấy luôn mang theo một ổ USB bên mình để chứa các tệp quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory bộ nhớ, trí nhớ
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Noun stick cái que, gậy (vật có hình dạng dài và mỏng)
Verb stick dán, gắn; mắc kẹt
Noun USB stick ổ USB, thẻ nhớ USB (đồng nghĩa với memory stick)
Noun flash drive ổ đĩa flash, USB (đồng nghĩa với memory stick)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memoria
Old French
memorie
English
memory
Proto-Germanic
*stikkon-
Old English
sticca
English
stick
English
memory stick

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'memory stick' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. 'Memory' (bộ nhớ) dùng để chỉ chức năng lưu trữ dữ liệu, và 'stick' (que, gậy) mô tả hình dạng dài và mỏng của thiết bị này. Nó ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ lưu trữ dữ liệu di động, khoảng cuối những năm 1990, khi các thiết bị này trở nên phổ biến.

Usage Note

Thuật ngữ 'memory stick' thường được dùng để chỉ USB flash drive (ổ USB). Tuy nhiên, ban đầu nó được Sony đăng ký bản quyền và dùng cho một loại thẻ nhớ độc quyền của họ. Ngày nay, 'USB flash drive' được sử dụng phổ biến hơn để chỉ các thiết bị lưu trữ di động cắm qua cổng USB. 'Memory stick' có thể vẫn được dùng, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với sản phẩm độc quyền của Sony.

Prepositions

with on in

- 'with a memory stick': nhấn mạnh việc sử dụng memory stick để làm gì đó.
- 'on a memory stick': nhấn mạnh dữ liệu nằm trên memory stick.
- 'in a memory stick': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nói về các thành phần bên trong memory stick.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + memory stick
  • insert insert a memory stick
    (cắm một thẻ nhớ USB vào)
  • plug in plug in a memory stick
    (kết nối (cắm) một thẻ nhớ USB)
  • save to save files to a memory stick
    (lưu tập tin vào một thẻ nhớ USB)
  • transfer from transfer files from a memory stick
    (chuyển tập tin từ một thẻ nhớ USB)
  • format format a memory stick
    (định dạng (xóa và chuẩn bị) một thẻ nhớ USB)
Adjective + memory stick
  • small a small memory stick
    (một thẻ nhớ USB nhỏ)
  • large-capacity a large-capacity memory stick
    (một thẻ nhớ USB dung lượng lớn)
  • empty an empty memory stick
    (một thẻ nhớ USB trống)
  • broken a broken memory stick
    (một thẻ nhớ USB bị hỏng)
Noun + of + memory stick
  • contents the contents of the memory stick
    (nội dung của thẻ nhớ USB)

Idioms

  • save (something) to a memory stick

    lưu trữ cái gì đó vào thẻ nhớ USB

    "Don't forget to save the presentation to a memory stick before you leave."

    (Đừng quên lưu bài thuyết trình vào thẻ nhớ USB trước khi bạn rời đi.)

  • copy files onto a memory stick

    sao chép tập tin vào thẻ nhớ USB

    "I need to copy these photos onto a memory stick for my friend."

    (Tôi cần sao chép những bức ảnh này vào thẻ nhớ USB cho bạn tôi.)

  • a memory stick full of data/photos/documents

    một thẻ nhớ USB đầy dữ liệu/ảnh/tài liệu

    "He found an old memory stick full of his university assignments."

    (Anh ấy tìm thấy một thẻ nhớ USB cũ chứa đầy các bài tập đại học của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memory stick

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử nhỏ chứa các chip nhớ có thể được cắm vào máy tính hoặc thiết bị khác để lưu trữ thông tin hoặc chương trình.

"I saved the document on my memory stick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The memory stick, which contains all my important documents, is backed up on the cloud.
Cái thẻ nhớ, cái mà chứa tất cả tài liệu quan trọng của tôi, đã được sao lưu trên đám mây.
Phủ định
This isn't the memory stick that I used to transfer the files yesterday.
Đây không phải là thẻ nhớ mà tôi đã dùng để chuyển tập tin hôm qua.
Nghi vấn
Is that the memory stick where you saved the presentation?
Đó có phải là thẻ nhớ nơi bạn đã lưu bài thuyết trình không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I transferred the file to a memory stick.
Tôi đã chuyển tập tin vào thẻ nhớ.
Phủ định
She doesn't have a memory stick with her.
Cô ấy không có thẻ nhớ bên mình.
Nghi vấn
Did you remember to bring the memory stick?
Bạn có nhớ mang theo thẻ nhớ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be using my memory stick to transfer the files tomorrow.
Tôi sẽ sử dụng thẻ nhớ của mình để chuyển các tập tin vào ngày mai.
Phủ định
She won't be needing the memory stick anymore after she uploads everything to the cloud.
Cô ấy sẽ không cần thẻ nhớ nữa sau khi cô ấy tải mọi thứ lên đám mây.
Nghi vấn
Will you be keeping the memory stick after you finish the project?
Bạn sẽ giữ lại thẻ nhớ sau khi bạn hoàn thành dự án chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been looking for my memory stick for hours.
Tôi đã tìm cái thẻ nhớ của tôi hàng giờ rồi.
Phủ định
She hasn't been using her memory stick lately.
Gần đây cô ấy đã không sử dụng thẻ nhớ của mình.
Nghi vấn
Has he been transferring files to the memory stick?
Anh ấy có đang chuyển các tệp vào thẻ nhớ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory stick".

Thiết bị lưu trữ di động thiết yếu

Memory stick (thường được gọi là USB hoặc ổ đĩa flash) là một thiết bị lưu trữ dữ liệu di động rất phổ biến và thiết yếu trong thời đại kỹ thuật số. Nó đã thay thế đĩa mềm và đĩa CD/DVD trong việc chuyển các tập tin giữa các máy tính nhờ kích thước nhỏ gọn và dung lượng lưu trữ lớn.

Tên gọi và thương hiệu

Mặc dù 'Memory Stick' ban đầu là tên thương hiệu độc quyền của Sony cho một loại thẻ nhớ nhất định, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được dùng chung để chỉ bất kỳ thiết bị lưu trữ flash USB cầm tay nào có hình dạng que, tương tự như 'USB drive' hoặc 'flash drive'. Vì vậy, khi bạn nghe 'memory stick', rất có thể người nói đang ám chỉ một chiếc USB thông thường.