(Top Banner Ad)
use case
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

use case

UK: /ˈjuːz keɪs/ • US: /ˈjuːs keɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trường hợp sử dụng tình huống sử dụng ca sử dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of scenarios that describe how a person or system can use a technology or service to achieve a particular goal.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các kịch bản mô tả cách một người hoặc hệ thống có thể sử dụng một công nghệ hoặc dịch vụ để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We defined several use cases to cover all the key functionalities of the application."

    "Chúng tôi đã xác định một vài use case để bao gồm tất cả các chức năng chính của ứng dụng."

  • "The use case diagram illustrates the interactions between the user and the system."

    "Sơ đồ use case minh họa sự tương tác giữa người dùng và hệ thống."

  • "Each use case should have a clear description of the steps involved."

    "Mỗi use case nên có một mô tả rõ ràng về các bước liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun user người dùng
Adjective useful hữu ích
Noun case trường hợp

Synonyms

scenario (kịch bản)user story (câu chuyện người dùng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
use
English
case
English
use case

Nguồn gốc 'Use Case'

Thuật ngữ 'use case' bắt đầu xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật phần mềm vào những năm 1980 và 1990, khi các kỹ sư tìm cách mô tả các tương tác giữa người dùng và hệ thống một cách rõ ràng và có cấu trúc. Nó được phát triển mạnh mẽ bởi Ivar Jacobson.

Usage Note

Thuật ngữ 'use case' thường được sử dụng trong kỹ thuật phần mềm và phát triển hệ thống để xác định, làm rõ và tổ chức các yêu cầu chức năng của một hệ thống. Nó tập trung vào quan điểm của người dùng (actor) và những gì họ muốn đạt được khi tương tác với hệ thống.

Prepositions

in for of

<ul><li><b>in:</b> Dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà use case được áp dụng. Ví dụ: 'Use cases in software development.'</li><li><b>for:</b> Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà use case được thiết kế. Ví dụ: 'Use cases for user authentication.'</li><li><b>of:</b> Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'A collection of use cases.'</li></ul>

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + use case
  • common use case
    (trường hợp sử dụng phổ biến)
  • typical use case
    (trường hợp sử dụng điển hình)
  • specific use case
    (trường hợp sử dụng cụ thể)
Verb + use case
  • develop a use case
    (phát triển một trường hợp sử dụng)
  • identify a use case
    (xác định một trường hợp sử dụng)
  • implement a use case
    (triển khai một trường hợp sử dụng)
use case + Noun
  • use case diagram
    (sơ đồ trường hợp sử dụng)
  • use case description
    (mô tả trường hợp sử dụng)
  • use case scenario
    (kịch bản trường hợp sử dụng)

Idioms

  • In this use case

    Trong trường hợp sử dụng này

    "In this use case, the user needs to log in before accessing the data."

    (Trong trường hợp sử dụng này, người dùng cần đăng nhập trước khi truy cập dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

use case

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các kịch bản mô tả cách một người hoặc hệ thống có thể sử dụng một công nghệ hoặc dịch vụ để đạt được một mục tiêu cụ thể.

"We defined several use cases to cover all the key functionalities of the application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the software team had considered this use case earlier in the development process.
Tôi ước nhóm phần mềm đã xem xét trường hợp sử dụng này sớm hơn trong quá trình phát triển.
Phủ định
If only we hadn't overlooked that critical use case; the system wouldn't be failing now.
Giá mà chúng ta không bỏ qua trường hợp sử dụng quan trọng đó; hệ thống sẽ không bị lỗi bây giờ.
Nghi vấn
If only the product owner would define the edge use cases clearly, would the development process be more efficient?
Giá mà chủ sở hữu sản phẩm định nghĩa rõ ràng các trường hợp sử dụng đặc biệt, liệu quá trình phát triển có hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "use case".

Phát triển phần mềm hướng đối tượng

Use case đặc biệt quan trọng trong phát triển phần mềm hướng đối tượng (Object-Oriented Programming - OOP). Nó giúp các nhà phát triển hiểu rõ các yêu cầu của người dùng và thiết kế phần mềm một cách hiệu quả hơn để đáp ứng các yêu cầu đó.