used to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dùng để chỉ một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà hiện tại không còn đúng nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used to play football when I was younger."
"Tôi từng chơi bóng đá khi còn trẻ."
-
"She used to live in London."
"Cô ấy từng sống ở London."
-
"Did you use to go to that school?"
"Bạn có từng học ở trường đó không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'used to' luôn theo sau bởi một động từ nguyên thể (bare infinitive). Nó khác với 'be used to' (quen với việc gì) và 'get used to' (dần quen với việc gì), vốn theo sau bởi một danh từ, đại từ, hoặc động từ dạng V-ing.
Collocations (Từ đi kèm)
-
not not used to something (không quen với cái gì đó)
-
well well used to something (quen thuộc với cái gì đó)
-
getting getting used to something (đang dần quen với cái gì đó)
-
I I used to... (Tôi đã từng...)
-
He He used to... (Anh ấy đã từng...)
-
They They used to... (Họ đã từng...)
Idioms
-
get used to
làm quen với
"It takes time to get used to a new city."
(Cần thời gian để làm quen với một thành phố mới.)
-
used to be
đã từng là
"This used to be a quiet village."
(Đây đã từng là một ngôi làng yên tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
used to
Auxiliary verbDùng để chỉ một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà hiện tại không còn đúng nữa.
"I used to play football when I was younger."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to live in New York. |
Tôi đã từng sống ở New York. |
| Phủ định | I didn't use to like coffee. |
Tôi đã từng không thích cà phê. |
| Nghi vấn | Did you use to play the piano? |
Bạn đã từng chơi piano phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "used to".
