(Top Banner Ad)
used to
A2
Auxiliary verb A2 Ngữ pháp

used to

UK: /ˈjuːst tə/ • US: /ˈjuːst tə/

Nghĩa tiếng Việt

từng đã từng thường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to indicate a past habit or state that is no longer true.

Vietnamese Meaning

Dùng để chỉ một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà hiện tại không còn đúng nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used to play football when I was younger."

    "Tôi từng chơi bóng đá khi còn trẻ."

  • "She used to live in London."

    "Cô ấy từng sống ở London."

  • "Did you use to go to that school?"

    "Bạn có từng học ở trường đó không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng
Adjective useful hữu ích
Noun user người dùng
Noun usage cách sử dụng, thói quen sử dụng

Synonyms

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wesan
Middle English
usen
Modern English
used to

Nguồn Gốc của 'Used To'

Cụm từ 'used to' bắt nguồn từ động từ 'use' (sử dụng) nhưng theo thời gian, nó phát triển thành một cấu trúc đặc biệt để diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà không còn đúng ở hiện tại. Nó như một lời nhắc nhở về những điều đã từng, những kỷ niệm đã qua.

Usage Note

Cấu trúc 'used to' luôn theo sau bởi một động từ nguyên thể (bare infinitive). Nó khác với 'be used to' (quen với việc gì) và 'get used to' (dần quen với việc gì), vốn theo sau bởi một danh từ, đại từ, hoặc động từ dạng V-ing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + used to
  • not not used to something
    (không quen với cái gì đó)
  • well well used to something
    (quen thuộc với cái gì đó)
  • getting getting used to something
    (đang dần quen với cái gì đó)
Subject + used to
  • I I used to...
    (Tôi đã từng...)
  • He He used to...
    (Anh ấy đã từng...)
  • They They used to...
    (Họ đã từng...)

Idioms

  • get used to

    làm quen với

    "It takes time to get used to a new city."

    (Cần thời gian để làm quen với một thành phố mới.)

  • used to be

    đã từng là

    "This used to be a quiet village."

    (Đây đã từng là một ngôi làng yên tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

used to

Auxiliary verb
Lật mặt

Dùng để chỉ một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà hiện tại không còn đúng nữa.

"I used to play football when I was younger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to live in New York.
Tôi đã từng sống ở New York.
Phủ định
I didn't use to like coffee.
Tôi đã từng không thích cà phê.
Nghi vấn
Did you use to play the piano?
Bạn đã từng chơi piano phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "used to".

Sự thay đổi của cuộc sống

Cụm từ 'used to' thường được sử dụng để so sánh giữa quá khứ và hiện tại, nhấn mạnh sự thay đổi của cuộc sống và sự phát triển của xã hội. Nó giúp chúng ta nhìn lại những gì đã qua và trân trọng những gì đang có.