(Top Banner Ad)
user-unfriendly
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế

user-unfriendly

UK: /ˌjuːzər ʌnˈfrendli/ • US: /ˌjuːzər ʌnˈfrendli/

Nghĩa tiếng Việt

khó sử dụng không thân thiện với người dùng gây khó khăn cho người dùng khó tiếp cận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to use or understand; not designed or made for easy use.

Vietnamese Meaning

Khó sử dụng hoặc hiểu; không được thiết kế hoặc làm cho dễ sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software's interface is so user-unfriendly that most people give up trying to use it."

    "Giao diện của phần mềm quá khó sử dụng đến nỗi hầu hết mọi người đều bỏ cuộc khi cố gắng dùng nó."

  • "The new operating system was criticized for being user-unfriendly."

    "Hệ điều hành mới bị chỉ trích vì quá khó sử dụng."

  • "The application is incredibly user-unfriendly, requiring several steps to complete a simple task."

    "Ứng dụng này cực kỳ khó sử dụng, đòi hỏi nhiều bước để hoàn thành một tác vụ đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun user người dùng
Adjective friendly thân thiện
Adjective unfriendly không thân thiện
Adjective user-friendly thân thiện với người dùng, dễ sử dụng
Noun unfriendliness sự không thân thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēondlic
Latin
usus
Old English
un-
English
friendly
English
user
English
un-
Modern English
user-unfriendly

Nguồn gốc của 'user-unfriendly'

Từ 'user-unfriendly' là một từ ghép tương đối hiện đại, phản ánh những thách thức khi tương tác với công nghệ. 'User' bắt nguồn từ tiếng Latin 'usus' (sử dụng), và 'friendly' từ tiếng Anh cổ 'frēondlic' (giống một người bạn). Tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ mang ý nghĩa phủ định. Kết hợp lại, từ này xuất hiện để mô tả phần mềm hoặc thiết bị khó khăn, gây bối rối hoặc khó chịu cho người dùng thông thường khi vận hành, đối lập rõ rệt với trải nghiệm 'user-friendly' (thân thiện với người dùng) mong muốn.

Usage Note

Thái nghĩa của 'user-unfriendly' nhấn mạnh vào sự khó khăn và bất tiện mà người dùng gặp phải khi tương tác với một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống. Nó thường mang ý tiêu cực, chỉ trích về thiết kế hoặc chức năng. Khác với 'difficult' (khó khăn) đơn thuần, 'user-unfriendly' tập trung vào trải nghiệm của người dùng. Ví dụ: một phần mềm có quá nhiều bước phức tạp để thực hiện một tác vụ đơn giản có thể được mô tả là 'user-unfriendly'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + user-unfriendly
  • extremely extremely user-unfriendly
    (cực kỳ khó sử dụng)
  • notoriously notoriously user-unfriendly
    (khét tiếng là khó sử dụng)
  • terribly terribly user-unfriendly
    (vô cùng khó sử dụng)
Verb + user-unfriendly
  • make make something user-unfriendly
    (làm cho cái gì đó khó sử dụng)
  • find find a system user-unfriendly
    (thấy một hệ thống khó sử dụng)
  • consider consider a design user-unfriendly
    (coi một thiết kế là khó sử dụng)
Noun + user-unfriendly
  • interface a user-unfriendly interface
    (giao diện khó sử dụng)
  • system a user-unfriendly system
    (hệ thống khó sử dụng)
  • software user-unfriendly software
    (phần mềm khó sử dụng)
  • design a user-unfriendly design
    (thiết kế khó sử dụng)

Idioms

  • a user-unfriendly interface/system

    một giao diện/hệ thống khó sử dụng

    "Many older computer programs had a user-unfriendly interface that was difficult to navigate."

    (Nhiều chương trình máy tính cũ có giao diện khó sử dụng, rất khó điều hướng.)

  • to be notoriously user-unfriendly

    khét tiếng là khó sử dụng

    "That particular accounting software is notoriously user-unfriendly, causing many errors."

    (Phần mềm kế toán cụ thể đó khét tiếng là khó sử dụng, gây ra nhiều lỗi.)

  • designed to be user-unfriendly (ironic)

    được thiết kế để khó sử dụng (châm biếm)

    "Sometimes it feels like this website was designed to be user-unfriendly, given how confusing it is."

    (Đôi khi có cảm giác như trang web này được thiết kế để khó sử dụng, bởi vì nó quá khó hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

user-unfriendly

Tính từ
Lật mặt

Khó sử dụng hoặc hiểu; không được thiết kế hoặc làm cho dễ sử dụng.

"The software's interface is so user-unfriendly that most people give up trying to use it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a program is user-unfriendly, people often avoid using it.
Nếu một chương trình không thân thiện với người dùng, mọi người thường tránh sử dụng nó.
Phủ định
When software is user-unfriendly, users do not find it easy to learn.
Khi phần mềm không thân thiện với người dùng, người dùng không thấy dễ dàng để học cách sử dụng nó.
Nghi vấn
If a website is user-unfriendly, do people leave the site quickly?
Nếu một trang web không thân thiện với người dùng, mọi người có rời khỏi trang web nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "user-unfriendly".

Sự ra đời của công nghệ và trải nghiệm người dùng

Khái niệm 'user-unfriendly' (khó sử dụng đối với người dùng) trở nên nổi bật cùng với sự ra đời của máy tính cá nhân và internet. Phần mềm và phần cứng ban đầu thường phức tạp và đòi hỏi kiến thức kỹ thuật, dẫn đến sự thất vọng cho người dùng phổ thông. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của thiết kế trải nghiệm người dùng (UX), nhằm mục đích làm cho công nghệ trở nên trực quan và dễ sử dụng.

Tác động đến thành công sản phẩm

Trong xã hội hiện đại, một sản phẩm 'user-unfriendly' có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự thành công của nó. Các công ty đầu tư rất nhiều vào việc kiểm tra khả năng sử dụng (usability testing) bởi vì trải nghiệm người dùng kém dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng, đánh giá tiêu cực và cuối cùng là thất bại trên thị trường. Đây là một yếu tố quan trọng trong ngành điện tử tiêu dùng và phần mềm.