utmost private
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Utmost" means greatest or highest in degree, quantity, or intensity. "Private" means belonging to, or for the use of, one particular person or group of people only.
Vietnamese Meaning
"Utmost" có nghĩa là lớn nhất, cao nhất về mức độ, số lượng hoặc cường độ. "Private" có nghĩa là thuộc về, hoặc chỉ dành cho việc sử dụng của một người hoặc một nhóm người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The document is of the utmost private importance and should not be shared with anyone."
"Tài liệu này có tầm quan trọng riêng tư tối đa và không được chia sẻ với bất kỳ ai."
-
"We must ensure the utmost private security of this data."
"Chúng ta phải đảm bảo an ninh riêng tư tối đa cho dữ liệu này."
-
"This information should be treated with the utmost private care."
"Thông tin này cần được xử lý với sự cẩn trọng riêng tư tối đa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | privacy | sự riêng tư, tính cá nhân |
| Adverb | privately | một cách riêng tư, bí mật |
| Verb | privatize | tư nhân hóa, biến thành của riêng |
| Noun | privatization | sự tư nhân hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ bảo mật và quyền riêng tư cao nhất, tuyệt đối nhất. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thông tin cá nhân, dữ liệu nhạy cảm hoặc các vấn đề pháp lý quan trọng.
Prepositions
"Utmost" thường đi với "to" để chỉ mức độ cao nhất của một phẩm chất (ví dụ: utmost importance to). "Private" thường đi với "for" để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: private for personal use).
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep something utmost private (giữ một điều gì đó cực kỳ riêng tư/tuyệt mật)
-
treat treat a matter utmost private (xử lý một vấn đề với sự riêng tư tối đa)
-
matter an utmost private matter (một vấn đề riêng tư hết mức/tối mật)
-
discussion an utmost private discussion (một cuộc thảo luận riêng tư hết mức)
-
information utmost private information (thông tin cực kỳ riêng tư/mật)
Idioms
-
To keep something utmost private
Để giữ một điều gì đó cực kỳ riêng tư/tuyệt mật
"She asked her assistant to keep the meeting utmost private."
(Cô ấy yêu cầu trợ lý giữ kín cuộc họp tuyệt đối.)
-
An utmost private matter
Một vấn đề riêng tư hết mức/tối mật
"This is an utmost private matter that cannot be shared."
(Đây là một vấn đề tối mật không thể chia sẻ.)
-
To require utmost private handling
Yêu cầu xử lý với sự riêng tư tối đa
"The documents detailing the merger required utmost private handling."
(Các tài liệu chi tiết về vụ sáp nhập yêu cầu phải được xử lý hết sức riêng tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
utmost private
Tính từ"Utmost" có nghĩa là lớn nhất, cao nhất về mức độ, số lượng hoặc cường độ. "Private" có nghĩa là thuộc về, hoặc chỉ dành cho việc sử dụng của một người hoặc một nhóm người cụ thể.
"The document is of the utmost private importance and should not be shared with anyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utmost private".
