(Top Banner Ad)
utmost private
C1
Tính từ C1 Pháp luật/Bảo mật thông tin

utmost private

UK: /ˈʌtməʊst ˈpraɪvət/ • US: /ˈʌtmoʊst ˈpraɪvət/

Nghĩa tiếng Việt

tối đa riêng tư riêng tư tuyệt đối bí mật tối thượng quyền riêng tư cao nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Utmost" means greatest or highest in degree, quantity, or intensity. "Private" means belonging to, or for the use of, one particular person or group of people only.

Vietnamese Meaning

"Utmost" có nghĩa là lớn nhất, cao nhất về mức độ, số lượng hoặc cường độ. "Private" có nghĩa là thuộc về, hoặc chỉ dành cho việc sử dụng của một người hoặc một nhóm người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The document is of the utmost private importance and should not be shared with anyone."

    "Tài liệu này có tầm quan trọng riêng tư tối đa và không được chia sẻ với bất kỳ ai."

  • "We must ensure the utmost private security of this data."

    "Chúng ta phải đảm bảo an ninh riêng tư tối đa cho dữ liệu này."

  • "This information should be treated with the utmost private care."

    "Thông tin này cần được xử lý với sự cẩn trọng riêng tư tối đa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư, tính cá nhân
Adverb privately một cách riêng tư, bí mật
Verb privatize tư nhân hóa, biến thành của riêng
Noun privatization sự tư nhân hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Bảo mật thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūtemest
Middle English
utemest/utmost
Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
private
Modern English
utmost private

Nguồn gốc của Utmost

Từ 'utmost' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūtemest', có nghĩa là 'xa nhất', 'ở ngoài cùng'. Nó được hình thành từ 'ūt' (out - ngoài) và hậu tố so sánh hơn nhất '-emest'. Từ này mang ý nghĩa của mức độ tối đa, cực điểm, vượt qua mọi giới hạn có thể.

Nguồn gốc của Private

Từ 'private' xuất phát từ tiếng Latinh 'privatus', nghĩa là 'được rút lui khỏi đời sống công cộng', hoặc 'thuộc về một cá nhân'. Nó nhấn mạnh sự tách biệt khỏi cái chung, cái công khai, hướng về sự cá nhân, riêng tư và bí mật.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ bảo mật và quyền riêng tư cao nhất, tuyệt đối nhất. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thông tin cá nhân, dữ liệu nhạy cảm hoặc các vấn đề pháp lý quan trọng.

Prepositions

to for

"Utmost" thường đi với "to" để chỉ mức độ cao nhất của một phẩm chất (ví dụ: utmost importance to). "Private" thường đi với "for" để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: private for personal use).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (Object) + utmost private
  • keep keep something utmost private
    (giữ một điều gì đó cực kỳ riêng tư/tuyệt mật)
  • treat treat a matter utmost private
    (xử lý một vấn đề với sự riêng tư tối đa)
Utmost private + Noun
  • matter an utmost private matter
    (một vấn đề riêng tư hết mức/tối mật)
  • discussion an utmost private discussion
    (một cuộc thảo luận riêng tư hết mức)
  • information utmost private information
    (thông tin cực kỳ riêng tư/mật)

Idioms

  • To keep something utmost private

    Để giữ một điều gì đó cực kỳ riêng tư/tuyệt mật

    "She asked her assistant to keep the meeting utmost private."

    (Cô ấy yêu cầu trợ lý giữ kín cuộc họp tuyệt đối.)

  • An utmost private matter

    Một vấn đề riêng tư hết mức/tối mật

    "This is an utmost private matter that cannot be shared."

    (Đây là một vấn đề tối mật không thể chia sẻ.)

  • To require utmost private handling

    Yêu cầu xử lý với sự riêng tư tối đa

    "The documents detailing the merger required utmost private handling."

    (Các tài liệu chi tiết về vụ sáp nhập yêu cầu phải được xử lý hết sức riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utmost private

Tính từ
Lật mặt

"Utmost" có nghĩa là lớn nhất, cao nhất về mức độ, số lượng hoặc cường độ. "Private" có nghĩa là thuộc về, hoặc chỉ dành cho việc sử dụng của một người hoặc một nhóm người cụ thể.

"The document is of the utmost private importance and should not be shared with anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utmost private".

Quyền riêng tư cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, quyền riêng tư cá nhân (right to privacy) được coi là một quyền cơ bản và được pháp luật bảo vệ rất chặt chẽ. Khái niệm 'utmost private' nhấn mạnh tầm quan trọng tối đa của việc bảo mật thông tin, không gian hoặc các vấn đề cá nhân, thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối đối với ranh giới cá nhân.

Không gian cá nhân và dữ liệu

Sự tôn trọng không gian cá nhân (personal space) và bảo vệ dữ liệu cá nhân (data privacy) là những giá trị xã hội quan trọng. 'Utmost private' thể hiện mức độ cao nhất của sự cẩn trọng, kín đáo và bảo mật trong các tương tác xã hội, kinh doanh hoặc việc quản lý thông tin, đặc biệt trong thời đại số.