(Top Banner Ad)
vague choice
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

vague choice

UK: /veɪɡ tʃɔɪs/ • US: /veɪɡ tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn mơ hồ quyết định không rõ ràng sự chọn lựa thiếu minh bạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An indistinct or unclear decision or selection.

Vietnamese Meaning

Một quyết định hoặc lựa chọn không rõ ràng hoặc mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Faced with several equally unappealing options, he made a vague choice and hoped for the best."

    "Đối mặt với nhiều lựa chọn tồi tệ như nhau, anh ấy đưa ra một lựa chọn mơ hồ và hy vọng điều tốt nhất."

  • "The committee made a vague choice, opting for a compromise that satisfied no one."

    "Ủy ban đã đưa ra một lựa chọn mơ hồ, chọn một thỏa hiệp mà không ai hài lòng."

  • "Her explanation was so confusing that his selection process resulted in a vague choice."

    "Lời giải thích của cô ấy quá khó hiểu đến nỗi quá trình lựa chọn của anh ấy dẫn đến một lựa chọn mơ hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vague mơ hồ, không rõ ràng
Noun vagueness sự mơ hồ, tính không rõ ràng
Verb choose chọn, lựa chọn
Noun choice sự lựa chọn
Adjective choiceless không có sự lựa chọn

Synonyms

indefinite selection (lựa chọn không xác định)ambiguous decision (quyết định mơ hồ)unclear option (lựa chọn không rõ ràng)

Antonyms

clear choice (lựa chọn rõ ràng)definite decision (quyết định dứt khoát)specific selection (lựa chọn cụ thể)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vagus
Old French
vague
English
vague
English
choice

Nguồn gốc của 'Vague'

Từ 'vague' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vagus', có nghĩa là 'lang thang, không ổn định'. Hình ảnh một người lang thang có lẽ gợi ý sự không rõ ràng, mơ hồ. Qua tiếng Pháp cổ 'vague', nó du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa về sự thiếu chính xác.

Nguồn gốc của 'Choice'

Từ 'choice' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ceos', có nghĩa là 'sự lựa chọn'. Ý nghĩa này đã được bảo tồn và phát triển qua nhiều thế kỷ, liên quan đến hành động hoặc khả năng chọn lựa giữa các khả năng khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà người đưa ra quyết định không có đủ thông tin, hoặc các lựa chọn không khác biệt rõ ràng. 'Vague choice' nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng trong cả quá trình lựa chọn và kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vague choice
  • deliberate a deliberate vague choice
    (một sự lựa chọn mơ hồ có chủ ý)
  • strategic a strategic vague choice
    (một sự lựa chọn mơ hồ mang tính chiến lược)
  • conscious a conscious vague choice
    (một sự lựa chọn mơ hồ có ý thức)
Verb + vague choice
  • make make a vague choice
    (đưa ra một lựa chọn mơ hồ)
  • present present a vague choice
    (trình bày một lựa chọn mơ hồ)
  • offer offer a vague choice
    (đề xuất một lựa chọn mơ hồ)

Idioms

  • leave someone a vague choice

    để ai đó một sự lựa chọn không rõ ràng, khó quyết định

    "The contract left him with a vague choice between two equally bad options."

    (Hợp đồng để lại cho anh ta một sự lựa chọn mơ hồ giữa hai lựa chọn tồi tệ như nhau.)

  • to have a vague choice

    có một sự lựa chọn không rõ ràng

    "I had a vague choice of either going out or staying at home."

    (Tôi có một sự lựa chọn không rõ ràng là đi ra ngoài hoặc ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vague choice

Cụm danh từ
Lật mặt

Một quyết định hoặc lựa chọn không rõ ràng hoặc mơ hồ.

"Faced with several equally unappealing options, he made a vague choice and hoped for the best."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vague choice".

Sự mơ hồ trong văn hóa phương Tây

Trong một số tình huống ở văn hóa phương Tây, sự mơ hồ có thể được sử dụng một cách chiến lược để tránh xung đột hoặc để lại không gian cho sự thỏa hiệp. Đưa ra một 'vague choice' đôi khi được coi là lịch sự hơn là áp đặt một quyết định cứng nhắc.