vague choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An indistinct or unclear decision or selection.
Vietnamese Meaning
Một quyết định hoặc lựa chọn không rõ ràng hoặc mơ hồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Faced with several equally unappealing options, he made a vague choice and hoped for the best."
"Đối mặt với nhiều lựa chọn tồi tệ như nhau, anh ấy đưa ra một lựa chọn mơ hồ và hy vọng điều tốt nhất."
-
"The committee made a vague choice, opting for a compromise that satisfied no one."
"Ủy ban đã đưa ra một lựa chọn mơ hồ, chọn một thỏa hiệp mà không ai hài lòng."
-
"Her explanation was so confusing that his selection process resulted in a vague choice."
"Lời giải thích của cô ấy quá khó hiểu đến nỗi quá trình lựa chọn của anh ấy dẫn đến một lựa chọn mơ hồ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà người đưa ra quyết định không có đủ thông tin, hoặc các lựa chọn không khác biệt rõ ràng. 'Vague choice' nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng trong cả quá trình lựa chọn và kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberate a deliberate vague choice (một sự lựa chọn mơ hồ có chủ ý)
-
strategic a strategic vague choice (một sự lựa chọn mơ hồ mang tính chiến lược)
-
conscious a conscious vague choice (một sự lựa chọn mơ hồ có ý thức)
-
make make a vague choice (đưa ra một lựa chọn mơ hồ)
-
present present a vague choice (trình bày một lựa chọn mơ hồ)
-
offer offer a vague choice (đề xuất một lựa chọn mơ hồ)
Idioms
-
leave someone a vague choice
để ai đó một sự lựa chọn không rõ ràng, khó quyết định
"The contract left him with a vague choice between two equally bad options."
(Hợp đồng để lại cho anh ta một sự lựa chọn mơ hồ giữa hai lựa chọn tồi tệ như nhau.)
-
to have a vague choice
có một sự lựa chọn không rõ ràng
"I had a vague choice of either going out or staying at home."
(Tôi có một sự lựa chọn không rõ ràng là đi ra ngoài hoặc ở nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vague choice
Cụm danh từMột quyết định hoặc lựa chọn không rõ ràng hoặc mơ hồ.
"Faced with several equally unappealing options, he made a vague choice and hoped for the best."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vague choice".
